CTCP Chứng khoán Tiên Phong (ors)

13.40
-0.05
(-0.37%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)671,107889,3621,301,0121,068,802356,20015,4322,1634,6558,66510,473
a. Lãi bán các tài sản tài chính344,362542,212302,406484,582233,6924,0551883,1275541,254
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ179,129176,516306,23918,5609,4361,1571,9346828,0405,704
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL147,617170,635692,367565,660113,07210,22041846703,515
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)53,69142,0664,28916,68678162,0011,5931,8232,0064,2742,6434,7147,1337,52710,67533,23614,735
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu163,949196,241110,777172,40979,1081,250357610920
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)2,078
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán60,54161,32241,83773,90383,29118,7151,0169,0274,1901,5242,5071,8341,9416,00119,77215,6696,1613,759
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán7412,8673204,66060455072
1.8. Doanh thu tư vấn25,09061,49395,325694,992641,299312,839155,3132,38121334500522656772970691661
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán12,39932,8681,034,418654,559181,74626,66912,33440030835835541346220462
1.11. Thu nhập hoạt động khác497,329793,794233,93726,5743,60415,2151721783841243,9964,2423,78412,774114,87152,51193,44234,27024,129
Cộng doanh thu hoạt động1,484,1802,077,1462,821,5962,720,7921,346,029390,125173,35420,58817,86013,2677,91511,9369,24620,289129,37681,130120,42151,90542,781
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)589,753492,4541,374,0421,384,318293,1337,1121,29710,3538,15013,457
a. Lỗ bán các tài sản tài chính492,382363,8101,246,3981,075,047271,4585,2221,2287,7607,4365,045
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ96,868127,854127,021308,87520,9961,772692,5937138,413
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL503790622395679118
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu378,423-2,500
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh1,1511,7502,4374,1883091442941,1921,2301,537
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán48,17366,72651,93992,81275,83411,8703,5027,4403,5653,898
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn8,39337,41497,017180,236251,338152,913101,80224141474
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán3,3415,193504,896383,676160,47731,067453578563453
2.12. Chi phí khác65,356367,3853,81415,0724,04347,139-292132,07129,09377,605147,99318,100
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động716,167970,9212,034,1442,045,230781,091203,106107,348398,01013,65017,31815,0724,04347,139-292132,07129,09377,605147,99318,100
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ6,0655,3705,4381,6001,380381270329435301
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính6,0655,3705,4381,6001,380381270329435301
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay554,143517,821468,076345,248178,85941,40079144
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính554,143517,821468,076345,248178,85941,40079144
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN71,591135,055133,120165,168121,84952,22722,7408,8057,5819,711-11,2967,59279,33520,36330,06023,61217,68619,77110,311
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG148,343458,719191,695166,745265,60993,77243,457-385,898-2,937-13,5064,139302-117,228218-32,75628,42525,130-115,85914,499
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác94423,06291,76310,58712,1879,9567,492375,300299211838472315012313817215411
8.2. Chi phí khác1,78233191,1386,4491963355453405021212435
Cộng kết quả hoạt động khác-83822,73191,7549,4495,7389,9377,492375,236-561-335344221149102-1051721545
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ147,505481,450283,448176,194271,347103,71050,949-10,662-2,993-13,5043,804645-117,008366-32,65328,31925,302-115,70514,504
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện65,244432,788104,231466,509282,907104,32449,085-8,751-10,320-10,7963,804645-117,008366-32,65328,31925,302-115,70514,504
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện82,26148,662179,218-290,316-11,560-6151,865-1,9117,327-2,709
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN29,006102,33854,92940,51960,66314,444-3,4164,025
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,55493,29521,23493,43256,62217,3804,025
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại16,4529,04333,695-52,9134,041-2,937-3,416
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN118,499379,111228,520135,675210,68489,26654,366-10,662-2,993-13,5043,804645-117,008366-32,65328,31925,302-115,70510,479
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu118,499379,111228,520135,675210,68489,26654,366-10,662-2,993-13,5043,804645-117,008366-32,65328,31925,302-115,70510,479
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện54,366
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN14,296,52711,145,3516,877,3486,626,2974,732,1102,172,960307,10964,668447,797448,486464,465462,030
I. Tài sản tài chính14,145,63011,141,1656,872,6056,619,1134,724,3962,169,122170,77964,348447,734448,371464,148461,657
1. Tiền và các khoản tương đương tiền5,981,307533,8551,131,31815,264108,1761,002,118117,11619,245399,014398,845417,533446,741
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2,066,3713,771,9292,079,0671,797,7781,821,155450,4913,86120,03422,04241,448
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)1,308,3892,265,000350,000346,05015,00020,00040,1717,642
4. Các khoản cho vay1,460,0802,880,4371,092,152989,7541,826,493127,8171,426751,81318332511,937
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-493-1,184
7. Các khoản phải thu107,496359,575166,4772,623,3333,58669537,77241,87639,320
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp3,234,1931,290,4062,045,4301,173,353564,49662,7437499,7321,5514418
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác5,84840,7958,16119,63154,441525,2582,620378,95267,09950,81578,851
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-18,055-83345,007-416,462-38,569-38,569-44,201-82,348
II.Tài sản ngắn hạn khác150,8974,1864,7447,1837,7153,838136,33031963116316373
1. Tạm ứng145,63048436562134,762322684
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ7,665
3. Chi phí trả trước ngắn hạn5,1704,0572,8204,778501,0901,5452873731154199
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn9712961612020
5. Tài sản ngắn hạn khác1,3792,3082,1663162175
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN39,86252,78054,40980,41231,96025,60420,5286,9665,7276,75220,17029,247
I. Tài sản tài chính dài hạn12,10022,786
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư12,10022,786
II. Tài sản cố định19,13917,45916,61911,34015,8026,9563,5725987081,2262,0302,955
1. Tài sản cố định hữu hình5,0668,9257,8233,1155,0663,2303,5285226009111,2681,167
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình14,0738,5358,7968,22510,7363,72643751083167621,789
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,5966,2161,4871,2851,8724261,125137
V. Tài sản dài hạn khác19,12629,10436,30267,78814,28618,22115,8316,2325,0205,5266,0403,506
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn2,8153,3463,2864,2944,1232,2651,492306306617
2. Chi phí trả trước dài hạn1,7531,2141,9281,2103,2935,5026,8712,0039331,2521,86440
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại12,48721,53155,2252,3126,3533,416
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán14,55812,0589,5587,0584,5584,1014,0513,9223,7803,6563,5683,374
5. Tài sản dài hạn khác60992
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14,336,38811,198,1316,931,7576,706,7094,764,0702,198,564327,63771,634453,524455,238484,635491,277
C. NỢ PHẢI TRẢ6,698,3277,277,7084,395,4854,398,9572,591,9931,238,04856,38714,750384,930383,651399,543409,990
I. Nợ phải trả ngắn hạn2,694,3624,277,7081,395,4851,398,957591,993238,04856,38714,750384,930383,651399,543409,990
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn2,046,0003,498,0001,182,16460,000346,05015,000
1.1. Vay ngắn hạn2,046,0003,498,0001,182,16460,000346,05015,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn328,000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán199,720443,5951,58720266,12055,4078,050380,000380,000394,972380,006
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn4,7292,3182,7002,264152324967404
9. Người mua trả tiền trước135149117
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước25,17548,24637,07738,88641,6397,1237,2872,8361,344199302208
11. Phải trả người lao động3,2279595,00318,1188,5701,521714443364
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên1
13. Chi phí phải trả ngắn hạn65,690152,16893,222118,10231,40833,56512,3701,085785492704124
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn1,043
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn14,49440,35012,172327,80022,90331,151
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn7,32670,90961,561851,70265,604101,90719,2401,6602,7972,8192,03729,532
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn21,162
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn4,003,9653,000,0003,000,0003,000,0002,000,0001,000,000
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn4,000,0003,000,0003,000,0003,000,0002,000,0001,000,000
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,965
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU7,638,0613,920,4232,536,2722,307,7522,172,077960,516271,25056,88468,59471,58785,09181,287
I. Vốn chủ sở hữu7,638,0613,920,4232,536,2722,307,7522,172,077960,516271,25056,88468,59471,58785,09181,287
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu6,965,0543,365,9142,000,8772,000,8772,000,8771,000,000400,000290,000290,000290,000290,000290,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu6,239,3093,359,9972,000,0002,000,0002,000,0001,000,000400,000240,000240,000240,000240,000240,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần725,7455,91787787787750,00050,00050,00050,00050,000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ8,5608,5608,5608,5608,5601,048
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp8,5608,5608,5608,5608,5601,0481,048
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,048
7. Lợi nhuận chưa phân phối655,887537,389518,275289,755154,080-39,484-128,750-233,116-222,454-219,461-205,957-209,761
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện652,154599,464619,969536,972163,894-45,271-132,215-231,299-222,549-212,229-205,957-209,761
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện3,734-62,075-101,694-247,217-9,8145,7873,465-1,81695-7,232
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU14,336,38811,198,1316,931,7576,706,7094,764,0702,198,564327,63771,634453,524455,238484,635491,277
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |