CTCP Chứng khoán Tiên Phong (ors)

14.60
-0.10
(-0.68%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV479,525570,715630,098922,3132,821,5962,720,7921,346,029390,125173,35420,58817,86013,2677,91511,936
Giá vốn hàng bán247,803377,709433,901733,2242,034,1442,045,230781,091203,106107,348398,01013,65017,31815,0724,043
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV231,722193,006196,197189,089787,452675,562564,938187,01966,006-377,4224,210-4,051-7,1577,893
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh89,72963,19146,77729,532191,695166,745265,60993,77243,457-385,898-2,937-13,5064,139302
Tổng lợi nhuận trước thuế93,31574,76971,26964,628283,448176,194271,347103,71050,949-10,662-2,993-13,5043,804645
Lợi nhuận sau thuế 75,11858,99759,32049,176228,520135,675210,68489,26654,366-10,662-2,993-13,5043,804645
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ75,11858,99759,32049,176228,520135,675210,68489,26654,366-10,662-2,993-13,5043,804645
Tổng tài sản ngắn hạn10,296,0296,877,3487,005,8339,316,2116,877,3486,626,2974,732,1102,172,960307,10964,668447,797448,486464,465462,030
Tiền mặt1,980,5731,131,3181,498,4812,430,5101,131,31815,264108,1761,002,118117,11619,245399,014398,845417,533446,741
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,421,2583,521,2193,327,8292,303,5743,521,2192,787,5323,993,698578,3085,28735,10943,85541,63140,00318,395
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn43,87854,40948,34554,18154,40980,41231,96025,60420,5286,9665,7276,75220,17029,247
Tài sản cố định16,84916,61910,40811,37916,61911,34015,8026,9563,5725987081,2262,0302,955
Đầu tư tài chính dài hạn12,10022,786
Tổng tài sản10,339,9086,931,7577,054,1799,370,3916,931,7576,706,7094,764,0702,198,564327,63771,634453,524455,238484,635491,277
Tổng nợ6,723,4374,395,4854,576,9046,952,4374,395,4854,398,9572,591,9931,238,04856,38714,750384,930383,651399,543409,990
Vốn chủ sở hữu3,616,4712,536,2722,477,2752,417,9552,536,2722,307,7522,172,077960,516271,25056,88468,59471,58785,09181,287

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.21K1.14K0.68K1.05K0.89K1.36KKKK0.16K0.03KK0.02KK1.18K1.05KK0.44K
Giá cuối kỳ17.45K14.59K7.44K22.40K6.83K3.53K1.76K1.31K1.82K1.93K1.93K1.48K1.31K0.80K5.06KKKK
Giá / EPS (PE)14.39 (lần)12.77 (lần)10.97 (lần)21.26 (lần)7.65 (lần)2.60 (lần) (lần) (lần) (lần)12.18 (lần)71.81 (lần) (lần)85.90 (lần) (lần)4.29 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách18.08K12.68K11.54K10.86K9.61K6.78K2.37K2.86K2.98K3.55K3.39KKKKKKKK
Giá / Giá sổ sách (PB)0.97 (lần)1.15 (lần)0.64 (lần)2.06 (lần)0.71 (lần)0.52 (lần)0.74 (lần)0.46 (lần)0.61 (lần)0.54 (lần)0.57 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)100 (Mi)40 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.58%99.22%98.80%99.33%98.84%93.73%90.28%98.74%98.52%95.84%94.05%%%%%%%%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.42%0.78%1.20%0.67%1.16%6.27%9.72%1.26%1.48%4.16%5.95%%%%%%%%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.02%63.41%65.59%54.41%56.31%17.21%20.59%84.88%84.27%82.44%83.45%%%%%%%%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu185.91%173.30%190.62%119.33%128.89%20.79%25.93%561.17%535.92%469.55%504.37%%%%%%%%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.98%36.59%34.41%45.59%43.69%82.79%79.41%15.12%15.73%17.56%16.55%%%%%%%%
6/ Thanh toán hiện hành276.52%492.83%473.66%799.35%912.82%544.65%438.43%116.33%116.90%116.25%112.69%%%%%%%%
7/ Thanh toán nhanh276.52%492.83%473.66%799.35%912.82%544.65%438.43%116.33%116.90%116.25%112.69%%%%%%%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn53.19%81.07%1.09%18.27%420.97%207.70%130.47%103.66%103.96%104.50%108.96%%%%%%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản25.17%40.71%40.57%28.25%17.74%52.91%28.74%3.94%2.91%1.63%2.43%%%%%%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn25.28%41.03%41.06%28.44%17.95%56.45%31.84%3.99%2.96%1.70%2.58%%%%%%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu71.97%111.25%117.90%61.97%40.62%63.91%36.19%26.04%18.53%9.30%14.68%%%%%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần9.32%8.10%4.99%15.65%22.88%31.36%-51.79%-16.76%-101.79%48.06%5.40%-1,265.50%1.80%-25.24%34.91%21.01%-222.92%24.49%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.35%3.30%2.02%4.42%4.06%16.59%%%%0.78%0.13%%%%%%%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.71%9.01%5.88%9.70%9.29%20.04%%%%4.47%0.79%%%%%%%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)14%11%7%27%44%51%-3%-22%-78%25%16%-248%-125%-25%97%33%-78%58%
Tăng trưởng doanh thu-0.76%3.70%102.13%245.03%125.05%742.01%15.27%34.62%67.62%-33.69%29.09%-54.43%-84.32%59.47%-32.63%132%21.33%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-2,408.38%68.43%-35.60%136.02%64.19%-609.90%256.23%-77.84%-454.99%489.77%-100.55%-32,069.40%-101.12%-215.30%11.92%-121.87%-1,204.16%%
Tăng trưởng Nợ phải trả50.58%-0.08%69.71%109.36%2,095.63%282.28%-96.17%0.33%-3.98%-2.55%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu52.67%9.90%6.25%126.14%254.11%376.85%-17.07%-4.18%-15.87%4.68%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%%
Tăng trưởng Tổng tài sản51.30%3.36%40.78%116.69%571.04%357.38%-84.21%-0.38%-6.07%-1.35%-100%-100%-100%-100%-100%-100%-100%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc