CTCP Chứng khoán Tiên Phong (ors)

13.10
-0.30
(-2.24%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV390,527355,757291,072446,825497,4781,484,1802,077,1462,821,5962,720,7921,346,029390,125173,35420,58817,86013,267
Giá vốn hàng bán113,36480,175240,914281,714210,119716,167970,9212,034,1442,045,230781,091203,106107,348398,01013,65017,318
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV277,163275,58250,158165,111287,359768,0131,106,225787,452675,562564,938187,01966,006-377,4224,210-4,051
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh113,794134,648-102,1712,07296,679148,343458,719191,695166,745265,60993,77243,457-385,898-2,937-13,506
Tổng lợi nhuận trước thuế113,687133,878-102,1132,05396,624147,505481,450283,448176,194271,347103,71050,949-10,662-2,993-13,504
Lợi nhuận sau thuế 97,734133,462-105,533-7,16470,962118,499379,111228,520135,675210,68489,26654,366-10,662-2,993-13,504
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ97,734133,462-105,533-7,16470,962118,499379,111228,520135,675210,68489,26654,366-10,662-2,993-13,504
Tổng tài sản ngắn hạn14,296,52711,681,88210,978,09412,444,96911,145,35114,296,52711,145,3516,877,3486,626,2974,732,1102,172,960307,10964,668447,797448,486
Tiền mặt5,981,307907,644485,469993,974533,8555,981,307533,8551,131,31815,264108,1761,002,118117,11619,245399,014398,845
Đầu tư tài chính ngắn hạn4,834,8403,797,6144,481,7836,171,9528,917,3664,834,8408,917,3663,521,2192,787,5323,993,698578,3085,28735,10943,85541,631
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn39,86240,70948,08046,67452,78039,86252,78054,40980,41231,96025,60420,5286,9665,7276,752
Tài sản cố định19,13914,41720,47416,78117,45919,13917,45916,61911,34015,8026,9563,5725987081,226
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản14,336,38811,722,59211,026,17412,491,64411,198,13114,336,38811,198,1316,931,7576,706,7094,764,0702,198,564327,63771,634453,524455,238
Tổng nợ6,698,3277,781,4047,218,4498,578,3857,277,7086,698,3277,277,7084,395,4854,398,9572,591,9931,238,04856,38714,750384,930383,651
Vốn chủ sở hữu7,638,0613,941,1883,807,7253,913,2593,920,4237,638,0613,920,4232,536,2722,307,7522,172,077960,516271,25056,88468,59471,587

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.35K1.13K1.14K0.68K1.05K0.89K1.36KKKK0.16K0.03K
Giá cuối kỳ13.15K14.05K13.03K6.64K20K6.10K3.15K1.57K1.17K1.63K1.73K1.73K
Giá / EPS (PE)37.29 (lần)12.45 (lần)11.40 (lần)9.79 (lần)18.99 (lần)6.83 (lần)2.32 (lần) (lần) (lần) (lần)10.91 (lần)64.37 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.98 (lần)2.27 (lần)0.92 (lần)0.49 (lần)2.97 (lần)1.56 (lần)0.73 (lần)1.83 (lần)1.57 (lần)2.95 (lần)5.25 (lần)3.48 (lần)
Giá sổ sách22.73K11.67K12.68K11.54K10.86K9.61K6.78K2.37K2.86K2.98K3.55K3.39K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.58 (lần)1.20 (lần)1.03 (lần)0.58 (lần)1.84 (lần)0.64 (lần)0.46 (lần)0.66 (lần)0.41 (lần)0.55 (lần)0.49 (lần)0.51 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ336 (Mi)336 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)200 (Mi)100 (Mi)40 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)24 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.72%99.53%99.22%98.80%99.33%98.84%93.73%90.28%98.74%98.52%95.84%94.05%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.28%0.47%0.78%1.20%0.67%1.16%6.27%9.72%1.26%1.48%4.16%5.95%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn46.72%64.99%63.41%65.59%54.41%56.31%17.21%20.59%84.88%84.27%82.44%83.45%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu87.70%185.64%173.30%190.62%119.33%128.89%20.79%25.93%561.17%535.92%469.55%504.37%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn53.28%35.01%36.59%34.41%45.59%43.69%82.79%79.41%15.12%15.73%17.56%16.55%
6/ Thanh toán hiện hành530.61%260.54%492.83%473.66%799.35%912.82%544.65%438.43%116.33%116.90%116.25%112.69%
7/ Thanh toán nhanh530.61%260.54%492.83%473.66%799.35%912.82%544.65%438.43%116.33%116.90%116.25%112.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn221.99%12.48%81.07%1.09%18.27%420.97%207.70%130.47%103.66%103.96%104.50%108.96%
9/ Vòng quay Tổng tài sản10.35%18.55%40.71%40.57%28.25%17.74%52.91%28.74%3.94%2.91%1.63%2.43%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn10.38%18.64%41.03%41.06%28.44%17.95%56.45%31.84%3.99%2.96%1.70%2.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu19.43%52.98%111.25%117.90%61.97%40.62%63.91%36.19%26.04%18.53%9.30%14.68%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.98%18.25%8.10%4.99%15.65%22.88%31.36%-51.79%-16.76%-101.79%48.06%5.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.83%3.39%3.30%2.02%4.42%4.06%16.59%%%%0.78%0.13%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.55%9.67%9.01%5.88%9.70%9.29%20.04%%%%4.47%0.79%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)17%39%11%7%27%44%51%-3%-22%-78%25%16%
Tăng trưởng doanh thu-28.55%-26.38%3.70%102.13%245.03%125.05%742.01%15.27%34.62%67.62%-33.69%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-68.74%65.90%68.43%-35.60%136.02%64.19%-609.90%256.23%-77.84%-454.99%489.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-7.96%65.57%-0.08%69.71%109.36%2,095.63%282.28%-96.17%0.33%-3.98%-2.55%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu94.83%54.57%9.90%6.25%126.14%254.11%376.85%-17.07%-4.18%-15.87%4.68%%
Tăng trưởng Tổng tài sản28.02%61.55%3.36%40.78%116.69%571.04%357.38%-84.21%-0.38%-6.07%-1.35%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |