CTCP Pin Ắc quy Miền Nam (pac)

19.30
0.20
(1.05%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,069,1241,061,5271,082,0011,045,946930,322969,0441,010,683939,005984,765795,211886,328927,109758,023963,1421,034,3711,080,240953,398649,210905,9281,021,978
4. Giá vốn hàng bán803,983822,217778,960759,930663,396695,123735,373695,480747,373577,050699,321727,451571,567740,578761,900841,384732,086478,788634,588756,265
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)105,41786,929127,178101,95998,890101,788115,62499,737115,48295,717108,285114,26886,977125,894145,837124,561121,10482,147118,685124,854
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,99210,80210,21010,6337,90814,18411,90212,17216,18714,68613,50114,10617,56116,35315,81016,29114,93021,63117,88016,218
7. Chi phí tài chính13,52415,44017,43213,30217,8609,08918,66114,58216,68322,22516,86519,92719,46133,78926,32514,84110,99614,46513,33113,734
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,69613,73911,5449,79810,1609,28810,91411,57512,86214,51715,78416,20015,09013,50913,54210,9949,91810,91412,86512,236
9. Chi phí bán hàng49,85547,50247,23243,01331,87350,53149,32441,64043,59748,76751,13258,53934,54147,37850,85258,22740,51748,30958,72859,192
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,89215,28723,25415,31016,44616,12917,05715,27920,80213,39711,79414,69320,44613,27916,23412,52715,11910,48713,16613,104
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,13719,50249,47040,96740,61940,22242,48340,40850,58626,01441,99535,21530,09047,80168,23655,25769,40230,51751,34055,042
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,49320,55549,98541,08640,61040,37642,86440,46350,74126,32742,04235,21530,74046,58968,34655,36585,00830,51451,59455,295
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,10516,23639,12229,13832,26932,30034,22627,83234,94321,06133,03426,16424,55937,00254,65741,71467,98124,40741,25840,181
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,10516,23639,12229,13832,26932,30034,22627,83234,94321,06133,03426,16424,55937,00254,65741,71467,98124,40741,25840,181

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |