CTCP Pin Ắc quy Miền Nam (pac)

15.10
-0.10
(-0.66%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.20
15.25
15.25
15.10
19,200
20.9K
2.7K
11.5x
1.5x
5% # 13%
1.5
1,455 Bi
77 Mi
190,586
53.5 - 28.0
1,566 Bi
969 Bi
161.6%
38.22%
201 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.15 300 15.20 800
15.10 10,500 15.25 1,400
15.00 8,200 15.30 2,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 20.65 (-0.25) 76.6%
SAM 5.85 (0.12) 7.4%
RAL 79.50 (0.00) 7.3%
PAC 15.10 (-0.10) 4.6%
PHN 60.00 (0.00) 1.6%
TYA 16.40 (0.00) 1.4%
MBG 2.50 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 15.25 0.15 100 100
09:20 15.25 0.15 100 200
09:22 15.20 0.10 100 300
09:31 15.25 0.15 200 500
09:33 15.20 0.10 2,000 2,500
09:34 15.20 0.10 300 2,800
09:44 15.20 0.10 500 3,300
09:56 15.10 0 4,700 8,000
10:10 15.15 0.05 200 8,200
10:20 15.10 0 11,000 19,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,750 (2.86) 0% 165 (0.14) 0%
2018 3,000 (3.27) 0% 145 (0.16) 0%
2019 3,400 (3.54) 0% 0 (0.17) 0%
2020 3,670 (3.45) 0% 0 (0.15) 0%
2021 3,700 (3.53) 0% 0 (0.17) 0%
2023 3,800 (1.81) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,069,1241,061,5271,082,0011,045,9464,258,5983,849,0533,593,4133,835,7773,530,5133,449,0823,541,1753,273,5832,863,5582,537,380
Tổng lợi nhuận trước thuế38,49320,55549,98541,086150,119164,312154,325201,040222,412189,507211,981197,334174,865160,373
Lợi nhuận sau thuế 33,10516,23639,12229,138117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,342
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,10516,23639,12229,138117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,342
Tổng tài sản2,737,6142,937,1693,020,0192,555,3262,737,6142,534,7812,433,5062,415,9462,479,6502,400,2302,482,7442,272,8111,780,6521,684,003
Tổng nợ1,713,7601,944,3562,043,4421,558,3191,713,7601,565,8961,489,0371,491,3421,612,3241,669,9331,814,3061,673,0491,110,3941,115,286
Vốn chủ sở hữu1,023,855992,813976,577997,0071,023,855968,885944,468924,604867,326730,297668,439599,762670,259568,717


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |