CTCP Pin Ắc quy Miền Nam (pac)

22.70
0.30
(1.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.40
22.30
22.70
22.30
111,100
20.9K
2.7K
11.5x
1.5x
5% # 13%
1.5
1,455 Bi
70 Mi
190,586
53.5 - 28.0
1,566 Bi
969 Bi
161.6%
38.22%
201 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.45 300 22.70 2,600
22.40 7,600 22.75 2,900
22.35 8,200 22.80 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
700 800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 37.60 (2.45) 76.6%
SAM 6.95 (-0.04) 7.4%
RAL 93.30 (1.10) 7.3%
PAC 22.70 (0.30) 4.6%
PHN 71.00 (0.00) 1.6%
TYA 19.00 (0.15) 1.4%
MBG 3.00 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 22.30 -0.10 200 200
09:18 22.40 0 100 300
09:24 22.30 -0.10 200 500
09:27 22.30 -0.10 200 700
09:29 22.30 -0.10 1,700 2,400
09:30 22.30 -0.10 200 2,600
09:36 22.35 -0.05 3,200 5,800
09:37 22.45 0.05 7,400 13,200
09:38 22.45 0.05 1,500 14,700
09:40 22.50 0.10 100 14,800
09:49 22.45 0.05 700 15,500
09:52 22.45 0.05 500 16,000
09:55 22.45 0.05 600 16,600
10:10 22.45 0.05 300 16,900
10:16 22.40 0 500 17,400
10:18 22.40 0 1,000 18,400
10:21 22.40 0 1,800 20,200
10:27 22.40 0 1,700 21,900
10:35 22.40 0 2,700 24,600
10:45 22.40 0 7,300 31,900
10:48 22.40 0 3,900 35,800
10:49 22.40 0 1,100 36,900
10:55 22.35 -0.05 200 37,100
10:56 22.40 0 2,600 39,700
11:11 22.40 0 300 40,000
11:19 22.45 0.05 2,700 42,700
11:23 22.45 0.05 3,000 45,700
11:25 22.45 0.05 100 45,800
13:10 22.50 0.10 12,000 57,800
13:14 22.50 0.10 500 58,300
13:16 22.50 0.10 200 58,500
13:22 22.50 0.10 1,000 59,500
13:27 22.50 0.10 1,500 61,000
13:30 22.50 0.10 1,100 62,100
13:34 22.50 0.10 700 62,800
13:36 22.50 0.10 1,000 63,800
13:39 22.55 0.15 200 64,000
13:42 22.60 0.20 1,200 65,200
13:49 22.50 0.10 800 66,000
13:50 22.50 0.10 200 66,200
13:52 22.50 0.10 2,600 68,800
13:53 22.50 0.10 2,400 71,200
13:54 22.50 0.10 2,000 73,200
13:56 22.50 0.10 100 73,300
13:57 22.50 0.10 200 73,500
13:59 22.50 0.10 100 73,600
14:10 22.55 0.15 5,100 78,700
14:13 22.55 0.15 1,000 79,700
14:15 22.55 0.15 2,000 81,700
14:17 22.55 0.15 400 82,100
14:18 22.55 0.15 300 82,400
14:19 22.50 0.10 1,700 84,100
14:20 22.50 0.10 400 84,500
14:22 22.50 0.10 2,400 86,900
14:23 22.50 0.10 100 87,000
14:24 22.50 0.10 500 87,500
14:25 22.50 0.10 500 88,000
14:26 22.50 0.10 1,600 89,600
14:28 22.60 0.20 100 89,700
14:29 22.45 0.05 1,400 91,100
14:30 22.40 0 7,000 98,100
14:45 22.70 0.30 13,000 111,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,750 (2.86) 0% 165 (0.14) 0%
2018 3,000 (3.27) 0% 145 (0.16) 0%
2019 3,400 (3.54) 0% 0 (0.17) 0%
2020 3,670 (3.45) 0% 0 (0.15) 0%
2021 3,700 (3.53) 0% 0 (0.17) 0%
2023 3,800 (1.81) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV930,322969,0441,010,683939,0053,849,0533,593,4133,835,7773,530,5133,449,0823,541,1753,273,5832,863,5582,537,3802,260,210
Tổng lợi nhuận trước thuế40,61040,37642,86440,463164,312154,325201,040222,412189,507211,981197,334174,865160,373120,952
Lợi nhuận sau thuế 32,26932,30034,22627,832126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,34290,476
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ32,26932,30034,22627,832126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,34290,476
Tổng tài sản2,534,7812,725,3432,560,4182,538,3872,534,7812,433,5062,415,9462,479,6502,400,2302,482,7442,272,8111,780,6521,684,0031,264,214
Tổng nợ1,565,8961,765,4911,632,8661,589,3231,565,8961,489,0371,491,3421,612,3241,669,9331,814,3061,673,0491,110,3941,115,286758,104
Vốn chủ sở hữu968,885959,852927,552949,064968,885944,468924,604867,326730,297668,439599,762670,259568,717506,110


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |