CTCP Pin Ắc quy Miền Nam (pac)

14.10
-0.35
(-2.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.45
14.50
14.50
13.80
183,600
20.9K
2.7K
11.5x
1.5x
5% # 13%
1.5
1,455 Bi
77 Mi
190,586
53.5 - 28.0
1,566 Bi
969 Bi
161.6%
38.22%
201 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.10 700 14.15 2,200
13.95 2,000 14.20 1,200
13.90 1,700 14.25 5,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,300 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Thiết bị điện
(Ngành nghề)
#Thiết bị điện - ^TBD     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GEX 23.95 (-1.10) 76.6%
SAM 6.09 (-0.01) 7.4%
RAL 75.00 (0.00) 7.3%
PAC 14.10 (-0.35) 4.6%
PHN 55.50 (0.00) 1.6%
TYA 16.85 (0.00) 1.4%
MBG 2.30 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 14.50 0.05 200 200
09:31 14.50 0.05 300 500
09:53 14.45 0 500 1,000
09:54 14.45 0 100 1,100
10:10 14.35 -0.10 7,200 8,300
10:13 14.30 -0.15 3,500 11,800
10:16 14.30 -0.15 300 12,100
10:23 14.30 -0.15 200 12,300
10:28 14.30 -0.15 3,300 15,600
10:29 14.30 -0.15 200 15,800
10:30 14.35 -0.10 100 15,900
10:33 14.35 -0.10 100 16,000
10:34 14.35 -0.10 1,000 17,000
10:35 14.35 -0.10 100 17,100
10:36 14.30 -0.15 600 17,700
10:37 14.30 -0.15 2,500 20,200
10:40 14.35 -0.10 100 20,300
10:46 14.35 -0.10 500 20,800
10:49 14.40 -0.05 100 20,900
10:51 14.40 -0.05 100 21,000
10:52 14.35 -0.10 600 21,600
11:10 14.30 -0.15 1,600 23,200
11:11 14.30 -0.15 300 23,500
11:16 14.30 -0.15 400 23,900
11:21 14.35 -0.10 200 24,100
11:22 14.35 -0.10 100 24,200
11:23 14.30 -0.15 9,700 33,900
11:24 14.35 -0.10 100 34,000
13:11 14.35 -0.10 1,000 35,000
13:13 14.30 -0.15 100 35,100
13:14 14.30 -0.15 100 35,200
13:15 14.30 -0.15 100 35,300
13:16 14.35 -0.10 200 35,500
13:20 14.35 -0.10 1,100 36,600
13:23 14.40 -0.05 500 37,100
13:26 14.35 -0.10 100 37,200
13:35 14.35 -0.10 200 37,400
13:37 14.35 -0.10 1,500 38,900
13:40 14.35 -0.10 3,400 42,300
13:41 14.35 -0.10 100 42,400
13:43 14.30 -0.15 3,100 45,500
13:44 14.30 -0.15 200 45,700
13:45 14.25 -0.20 2,000 47,700
13:47 14.10 -0.35 13,000 60,700
13:49 14.10 -0.35 5,000 65,700
13:54 14.05 -0.40 10,000 75,700
13:55 14.05 -0.40 500 76,200
13:56 14 -0.45 10,000 86,200
13:57 14.20 -0.25 1,000 87,200
14:10 13.90 -0.55 30,100 117,300
14:11 13.90 -0.55 5,000 122,300
14:13 13.90 -0.55 5,000 127,300
14:14 13.85 -0.60 5,400 132,700
14:15 13.85 -0.60 200 132,900
14:18 13.90 -0.55 1,900 134,800
14:20 13.90 -0.55 100 134,900
14:21 13.90 -0.55 500 135,400
14:22 13.90 -0.55 11,700 147,100
14:24 13.95 -0.50 100 147,200
14:29 14 -0.45 200 147,400
14:31 14.15 -0.30 100 147,500
14:32 13.80 -0.65 26,300 173,800
14:49 14.10 -0.35 9,800 183,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,750 (2.86) 0% 165 (0.14) 0%
2018 3,000 (3.27) 0% 145 (0.16) 0%
2019 3,400 (3.54) 0% 0 (0.17) 0%
2020 3,670 (3.45) 0% 0 (0.15) 0%
2021 3,700 (3.53) 0% 0 (0.17) 0%
2023 3,800 (1.81) 0% 0 (0.06) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,069,1241,061,5271,082,0011,045,9464,258,5983,849,0533,593,4133,835,7773,530,5133,449,0823,541,1753,273,5832,863,5582,537,380
Tổng lợi nhuận trước thuế38,49320,55549,98541,086150,119164,312154,325201,040222,412189,507211,981197,334174,865160,373
Lợi nhuận sau thuế 33,10516,23639,12229,138117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,342
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,10516,23639,12229,138117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,342
Tổng tài sản2,737,6142,937,1693,020,0192,555,3262,737,6142,534,7812,433,5062,415,9462,479,6502,400,2302,482,7442,272,8111,780,6521,684,003
Tổng nợ1,713,7601,944,3562,043,4421,558,3191,713,7601,565,8961,489,0371,491,3421,612,3241,669,9331,814,3061,673,0491,110,3941,115,286
Vốn chủ sở hữu1,023,855992,813976,577997,0071,023,855968,885944,468924,604867,326730,297668,439599,762670,259568,717


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |