CTCP Pin Ắc quy Miền Nam (pac)

25.50
0.50
(2%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,069,1241,061,5271,082,0011,045,946930,3224,258,5983,849,0533,593,4133,835,7773,530,5133,449,0823,541,1753,273,5832,863,5582,537,380
Giá vốn hàng bán803,983822,217778,960759,930663,3963,165,0902,789,3712,751,1952,915,4292,601,7272,506,0212,617,2172,549,2312,294,3131,896,229
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV105,41786,929127,178101,95998,890421,483416,037433,752483,269446,791447,997461,770416,208318,627394,678
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh38,13719,50249,47040,96740,619148,076163,732153,810201,384206,301188,823206,146196,130149,759158,945
Tổng lợi nhuận trước thuế38,49320,55549,98541,08640,610150,119164,312154,325201,040222,412189,507211,981197,334174,865160,373
Lợi nhuận sau thuế 33,10516,23639,12229,13832,269117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,342
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,10516,23639,12229,13832,269117,601126,627115,202157,931173,827148,583166,695157,903135,808121,342
Tổng tài sản ngắn hạn2,042,3042,256,4752,323,3471,857,2671,832,2622,042,3041,832,2621,726,1861,663,6901,809,3781,728,1721,771,4701,559,0881,055,5941,250,695
Tiền mặt97,74091,124153,165106,803170,61497,740200,618161,949113,688119,156149,345186,481106,94736,864107,606
Đầu tư tài chính ngắn hạn655,000695,000565,000455,000585,000655,000555,000505,870542,000789,800673,415656,730632,499247,578466,823
Hàng tồn kho737,618809,466957,678686,246701,549737,618701,549646,962762,362676,719693,488752,685675,705653,841603,547
Tài sản dài hạn695,310680,694696,671698,059702,519695,310702,519707,319752,256670,272672,057711,274713,723725,058433,308
Tài sản cố định363,185380,160394,723384,251394,061363,185394,061332,030578,089548,216544,845571,257541,555417,466303,765
Đầu tư tài chính dài hạn32,50032,50032,50032,50032,50032,50032,50032,50032,50032,50032,50032,50032,500237,77032,500
Tổng tài sản2,737,6142,937,1693,020,0192,555,3262,534,7812,737,6142,534,7812,433,5062,415,9462,479,6502,400,2302,482,7442,272,8111,780,6521,684,003
Tổng nợ1,713,7601,944,3562,043,4421,558,3191,565,8961,713,7601,565,8961,489,0371,491,3421,612,3241,669,9331,814,3061,673,0491,110,3941,115,286
Vốn chủ sở hữu1,023,855992,813976,577997,007968,8851,023,855968,885944,468924,604867,326730,297668,439599,762670,259568,717

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.69K2.72K2.48K3.40K3.74K3.20K3.59K3.40K2.92K2.61K2.99K2.84K2.34K2.44K3.69K5.97K7.46K4.80K3.76K2.51K1.80K
Giá cuối kỳ22.40K27.70K14.91K18.97K20.21K14.83K12.68K18.31K20.63K13.33K8.65K4.60K3.49K2.51K2.17K6.11K7.35K2.57K3.98K2.63K40K
Giá / EPS (PE)13.28 (lần)10.17 (lần)6.02 (lần)5.58 (lần)5.40 (lần)4.64 (lần)3.54 (lần)5.39 (lần)7.06 (lần)5.11 (lần)2.89 (lần)1.62 (lần)1.49 (lần)1.03 (lần)0.59 (lần)1.02 (lần)0.99 (lần)0.54 (lần)1.06 (lần)1.05 (lần)22.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.37 (lần)0.33 (lần)0.19 (lần)0.23 (lần)0.27 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)0.26 (lần)0.33 (lần)0.24 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần)0.03 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.72 (lần)
Giá sổ sách14.69K20.85K20.32K19.89K18.66K15.71K14.38K12.90K14.42K12.24K16.72K19.47K19.06K20.18K20.92K22.02K20.43K18.90K16.29K12.02K11.01K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.53 (lần)1.33 (lần)0.73 (lần)0.95 (lần)1.08 (lần)0.94 (lần)0.88 (lần)1.42 (lần)1.43 (lần)1.09 (lần)0.52 (lần)0.24 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.28 (lần)0.36 (lần)0.14 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)3.63 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ70 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)46 (Mi)30 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)26 (Mi)22 (Mi)20 (Mi)16 (Mi)12 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.60%72.28%70.93%68.86%72.97%72%71.35%68.60%59.28%74.27%70.44%69.28%70.62%63.49%63.50%72.30%75.63%78.43%84.33%71.66%72.09%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.40%27.72%29.07%31.14%27.03%28%28.65%31.40%40.72%25.73%29.56%30.72%29.38%36.51%36.50%27.70%24.37%21.57%15.67%28.34%27.91%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn62.60%61.78%61.19%61.73%65.02%69.57%73.08%73.61%62.36%66.23%59.97%59.14%65.01%53.72%53.70%56.43%39.57%39.47%55.91%53.69%60.32%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu167.38%161.62%157.66%161.30%185.90%228.66%271.42%278.95%165.67%196.11%149.79%144.73%185.77%116.06%115.97%129.54%65.47%65.22%126.82%115.93%152.04%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn37.40%38.22%38.81%38.27%34.98%30.43%26.92%26.39%37.64%33.77%40.03%40.86%34.99%46.28%46.30%43.57%60.43%60.53%44.09%46.31%39.68%
6/ Thanh toán hiện hành119.73%118.15%117.63%115.07%117.14%107.91%102.06%96.02%95.21%115.75%118.12%117.81%108.70%118.29%120.89%138.32%210.14%200.16%152.01%145.21%137.55%
7/ Thanh toán nhanh76.49%72.91%73.55%62.34%73.33%64.61%58.70%54.41%36.24%59.89%58.09%56.44%54.89%49.87%33.70%51.46%137.73%73.75%62.80%61.17%74.33%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn5.73%12.94%11.04%7.86%7.71%9.33%10.74%6.59%3.33%9.96%17.60%27.26%21.52%13.65%8.26%34.20%23.08%31.58%16.21%18.84%13.51%
9/ Vòng quay Tổng tài sản155.56%151.85%147.66%158.77%142.38%143.70%142.63%144.03%160.82%150.68%178.78%161.94%131.36%163.29%166.76%150.97%194.86%245.44%223.76%253.07%200.72%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn208.52%210.07%208.17%230.56%195.12%199.58%199.90%209.97%271.27%202.88%253.79%233.75%186.01%257.20%262.61%208.81%257.66%312.94%265.33%353.18%278.45%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu415.94%397.27%380.47%414.86%407.06%472.28%529.77%545.81%427.23%446.16%446.58%396.33%375.38%352.80%360.15%346.53%322.43%405.51%507.54%546.47%505.90%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho429.10%397.60%425.25%382.42%384.46%361.36%347.72%377.27%350.90%314.18%385.43%365.03%306.40%354.84%287.58%258.67%532.19%398.90%389.11%528.22%497.70%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.76%3.29%3.21%4.12%4.92%4.31%4.71%4.82%4.74%4.78%4%3.68%3.27%3.43%4.89%7.82%11.32%6.26%4.55%3.82%3.22%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.30%5%4.73%6.54%7.01%6.19%6.71%6.95%7.63%7.21%7.16%5.96%4.29%5.60%8.16%11.80%22.06%15.37%10.18%9.67%6.47%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.49%13.07%12.20%17.08%20.04%20.35%24.94%26.33%20.26%21.34%17.88%14.58%12.27%12.10%17.62%27.09%36.50%25.40%23.09%20.88%16.31%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%5%4%5%7%6%6%6%6%6%5%5%4%4%6%10%16%8%5%4%4%
Tăng trưởng doanh thu10.64%7.11%-6.32%8.65%2.36%-2.60%8.17%14.32%12.85%12.26%11.50%7.87%0.47%-5.52%18.84%27.62%5.12%25.46%46.84%17.91%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-7.13%9.92%-27.06%-9.14%16.99%-10.87%5.57%16.27%11.92%34.12%21.33%21.43%-4.26%-33.78%-25.63%-11.86%89.99%72.70%74.81%39.81%%
Tăng trưởng Nợ phải trả9.44%5.16%-0.15%-7.50%-3.45%-7.96%8.44%50.67%-0.44%47.12%2.41%-20.40%51.13%-3.47%2.36%134.95%32.71%-19.25%72.95%-16.77%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.67%2.59%2.15%6.60%18.76%9.25%11.45%-10.52%17.85%12.37%-1.04%2.17%-5.57%-3.55%14.34%18.74%32.21%57.02%58.11%9.15%%
Tăng trưởng Tổng tài sản8%4.16%0.73%-2.57%3.31%-3.32%9.24%27.64%5.74%33.21%1%-12.50%24.89%-3.50%7.58%64.72%32.41%14.37%66.08%-6.48%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |