CTCP Tập đoàn Pan (pan)

32.40
-0.05
(-0.15%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh18,014,71216,757,49913,716,60214,094,6119,462,8888,541,8607,985,8557,941,9104,175,8822,867,6772,764,8941,147,650625,912283,709240,853201,674158,441126,42995,57327,470
2. Các khoản giảm trừ doanh thu426,579575,866512,005439,508214,316212,609173,100113,322100,942114,311115,30325,8728,323275530
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,588,13316,181,63213,204,59713,655,1039,248,5728,329,2517,812,7557,828,5884,074,9402,753,3662,649,5921,121,777617,589283,709240,853201,674158,166125,89895,57327,470
4. Giá vốn hàng bán14,220,57812,799,99810,544,75310,918,6237,498,2296,792,1526,155,1466,441,4523,137,3692,110,8961,973,057821,839485,105226,142195,389163,813124,900100,14472,631
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,367,5553,381,6352,659,8432,736,4801,750,3431,537,0991,657,6091,387,136937,571642,469676,535299,938132,48457,56745,46337,86133,26525,75422,94227,470
6. Doanh thu hoạt động tài chính636,490601,520577,846316,812311,791299,892174,527357,997326,033181,091125,77951,95128,89825,12114,11623,5527,62342,87858,9403
7. Chi phí tài chính550,321561,548576,022361,667266,222291,821186,476143,67441,71761,12383,2875,5983,48814,38210,9017,595-23,54330,41811,483104
-Trong đó: Chi phí lãi vay414,521353,99346,474242,407219,053268,052171,193105,57525,98723,69214,9044,8341,9101131,0631,8222902,814982104
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh152,32510,7498,81260,86660,78052,39627,54421,90740,81434,12712,670-42,27053,772
9. Chi phí bán hàng1,399,0621,501,5751,061,1171,216,076739,629653,806647,299546,228360,166172,655163,19773,87124,2544,2884,7323,1872,01775398222,105
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp681,536718,077659,230650,247560,875547,082534,213455,947339,737250,764236,439106,18749,66629,54526,66024,03017,88815,4268,2764,233
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,373,1261,354,279952,069834,115556,276405,062516,543626,828543,891379,833353,517178,90341,70488,24617,28526,60244,52622,03661,1421,031
12. Thu nhập khác26,43014,59621,486115,78918,98791,28613,53616,15133,0517,62413,3044,7171,8834022,257206882,0861,335235
13. Chi phí khác23,41815,69717,54317,54614,420100,87414,4576,38232,6592,3054,4578711,48099851801542611,294283
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,012-1,1013,94398,2434,566-9,588-9229,7693925,3198,8473,8454023031,406-594341,82541-47
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,376,1381,353,178956,011932,358560,842395,473515,622636,597544,283385,151362,364182,74842,10788,54918,69226,00844,56023,86161,183983
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành232,214194,537159,067168,11751,01175,08778,18085,32645,16850,90048,22124,96119,4648,4485,0466,11810,2433,1709,178285
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-28,616-8,428-20,173-30,061-923-12,837-14,537-15,885-3,807-2,149-901-1,7161,282-1,277-23-181-112
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)203,598186,110138,894138,05650,08762,25063,64369,44041,36148,75147,32023,24520,7467,1715,0225,93710,1303,1709,178285
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,172,5401,167,068817,117794,302510,755333,223451,979567,157502,922336,401315,043159,50421,36181,37913,66920,07034,42920,69152,005699
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát500,310558,179411,196420,334214,613144,922194,615232,747130,64079,41499,76359,23023,3754546944743336626
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)672,230608,889405,921373,969296,142188,301257,363334,410372,282256,987215,281100,274-2,01580,92512,97520,02334,38620,35551,379699

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn10,385,63918,283,08514,280,77910,114,92010,058,9566,169,0535,683,2715,174,8483,021,9642,015,0382,046,1871,270,794920,716193,694247,325245,750192,742179,559272,27470,875
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,628,6952,958,8741,402,4431,837,9872,841,2572,025,7572,194,4842,538,1911,118,787557,790729,092343,813171,45249,86068,18756,98683,66655,05816,62834,573
1. Tiền1,589,7721,658,774845,5791,081,333940,422628,104881,2531,030,753651,287246,130418,392150,53557,93214,15710,41820,22613,3169,85834,573
2. Các khoản tương đương tiền1,038,9231,300,100556,864756,6531,900,8351,397,6531,313,2301,507,438467,500311,660310,700193,278113,52035,70357,76936,76070,35045,200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,227,04010,604,4597,291,2792,988,1132,943,7571,103,7991,183,639245,747511,593443,7154,568201,333482,62637,69378,239127,66058,83697,993234,17826,056
1. Chứng khoán kinh doanh4,2369,895,1376,676,1122,206,1122,901,069906,681906,5226,5226,61873,4466,961209,151546,81650,11783,205130,19759,531129,65026,056
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,904-2,001-1,814-3,156-1,785-2,416-3,187-3,275-2,762-1,041-3,295-7,818-64,189-12,424-4,966-2,537-695-31,656
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,224,708711,323616,980785,15744,473199,533280,304242,500507,738371,310901
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,984,4941,462,8192,332,4442,068,0971,606,1701,489,308791,485794,878618,035435,351568,371355,367153,24091,32982,53848,50343,49619,77713,7717,240
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,708,2131,268,5161,449,1061,344,796980,015936,453737,753735,298543,258324,098482,011205,23791,73239,91529,96220,07342,76513,9346,671
2. Trả trước cho người bán107,789116,55497,473125,183143,291171,18163,67776,00043,97366,66027,61168,06553,30351,13551,81825,9838095,772382
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn155,39043,017751,914574,429455,078344,748200200
6. Phải thu ngắn hạn khác76,832102,07584,57378,61898,297108,39062,84750,21463,33755,13268,73386,7228,9304168922,646107235188
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-63,731-67,342-50,622-54,930-70,511-71,465-72,793-66,635-32,533-10,740-10,184-4,657-724-137-134-200-184-163
IV. Tổng hàng tồn kho3,268,4513,107,4723,083,4303,049,4092,525,6621,453,9351,407,4781,504,791720,160548,575723,175334,20494,06710,27113,3919,8405,7054,3692,1221,331
1. Hàng tồn kho3,298,5633,151,5923,157,2713,140,1262,614,6661,489,6391,439,0771,526,674738,384556,509740,778353,715108,23910,39513,6979,8405,7054,3691,331
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-30,111-44,121-73,841-90,717-89,004-35,703-31,599-21,883-18,223-7,933-17,603-19,511-14,172-125-306
V. Tài sản ngắn hạn khác276,960149,461171,183171,314142,11196,255106,18591,24253,38829,60720,98236,07819,3314,5414,9702,7621,0392,3615,5751,675
1. Chi phí trả trước ngắn hạn40,93934,75963,55240,58319,89423,89619,43116,31815,0948,1347,5184,2681,67287384317912426
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ220,381104,70795,753113,578111,06565,36382,25174,34638,12620,76213,19611,50714,8018624136680
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước15,6409,99411,87817,15311,1526,9964,5035791697112689959951,4661,2411,400
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác20,3031,8642,5872,4209751,0278811,249
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,321,4565,557,5685,907,3625,966,6784,964,9455,167,2425,081,2824,263,8972,960,4951,745,6571,647,187982,410148,003175,60545,92051,32641,04833,82528,76718,921
I. Các khoản phải thu dài hạn22,4108,4554,2381,4345,96610,2763,431147166215631417
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác24,1188,4554,2381,4345,96610,2763,431147166215631417
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,708
II. Tài sản cố định3,751,2654,101,1474,122,1353,827,2663,402,0593,521,3053,039,8663,125,6441,712,324668,384693,933239,42871,89318,01219,81822,77224,02711,75319,10417,262
1. Tài sản cố định hữu hình2,172,2652,439,7682,372,6882,000,3571,721,1981,796,2421,160,9591,177,360806,992319,755348,735102,78056,81417,99619,81720,48220,1846,2233,2074,023
2. Tài sản cố định thuê tài chính11,6143,4852,2793,8145,4954,7823,275
3. Tài sản cố định vô hình1,567,3861,657,8941,749,4471,826,9091,680,8611,725,0621,878,9071,948,283905,332348,629345,199136,64815,08016112303611,1159,964
III. Bất động sản đầu tư414,074417,510419,445413,79042,9894158741,7931,9974,243
- Nguyên giá443,430444,098442,640434,39958,1806686686684,5154,51513,250
- Giá trị hao mòn lũy kế-29,356-26,588-23,195-20,609-15,191-627-610-594-2,722-2,519-9,007
IV. Tài sản dở dang dài hạn347,539180,897191,112535,359470,93742,952804,985153,037168,35727,53016,37528,5023062,59225
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang347,539180,897191,112535,359470,93742,952804,985153,037168,35727,53016,375
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn26,062226,122525,202514,453207,517884,746548,525352,160296,079464,020391,325432,28814,314149,86617,19817,1985,0005,9005,900
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh299,080288,331179,515658,684522,476326,111282,745450,687375,822418,29910,457133,48217,1985,900
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn26,06226,12226,12226,12228,37126,06226,04926,04913,33413,33415,33414,9964,69817,19817,1985,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn200,000-369-1,007-842-814
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn200,000200,000200,000170
VI. Tổng tài sản dài hạn khác760,105623,437645,230674,376835,477409,243318,684282,978267,843165,24569,05038,87039,4762,8302,7063,5513,2213,4803,7381,241
1. Chi phí trả trước dài hạn644,733501,995507,973483,418336,981388,704295,043266,790257,765159,17664,42836,13038,6478081,6292,5652,0952,284
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại58,38642,88731,65621,78817,35519,75222,63615,18310,0786,0594,6232,1974811,7637116063561741,241
3. Tài sản dài hạn khác1,2427867867867861,0051,005105433472583663797711,022
VII. Lợi thế thương mại55,74378,555104,815168,384480,355298,681365,733349,857513,934418,266471,629243,32222,3204,8986,1987,4998,80010,101
TỔNG CỘNG TÀI SẢN15,707,09523,840,65320,188,14116,081,59815,023,90111,336,29510,764,5549,438,7455,982,4593,760,6953,693,3742,253,2041,068,719369,299293,246297,076233,791213,384301,04189,796
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,622,77514,981,20211,844,6928,203,2147,444,2475,163,1424,618,9823,466,4811,816,510838,019976,349532,158362,53341,10937,79736,60734,79528,91791,82718,304
I. Nợ ngắn hạn5,791,40214,391,91510,865,6777,812,6365,992,7453,639,4553,060,1461,779,5251,382,645757,804848,276499,623360,21340,87336,89535,54133,98627,10790,13116,100
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3,343,50811,493,0268,379,3125,120,9353,837,6722,560,6211,813,988842,522681,935476,290481,295221,605238,7121991,0081,822753
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn661,858524,401927,3231,122,537770,115298,219383,329337,452266,412109,827134,208105,03913,8824,3495,2834,3842,8403,4461,159
4. Người mua trả tiền trước69,07376,56943,29158,209238,617197,121168,996123,333110,42846,95332,64518,727679951545832054584
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước188,971140,056126,11757,57970,82746,17571,48065,00233,17715,43017,39213,77811,4015,5083,8234,9105,8941,1098,833
6. Phải trả người lao động313,351460,778378,108332,388251,770123,616208,173141,95058,15841,93896,80383,56750,79624,94621,89118,36613,75011,1383,596
7. Chi phí phải trả ngắn hạn622,056467,554481,202650,101411,285225,315200,597179,177161,1959,9336,9161,0784831562211,8021182581,502
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7492,6404091,2313,0741718632933871140
11. Phải trả ngắn hạn khác394,4711,044,381360,720331,913300,591123,368143,37041,27831,22627,13739,08930,40038,9321,9761,456858593704384
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn10,86710,5069,7709,7709,770125102125288
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi186,498172,003159,425127,97499,02665,00370,02648,48239,77630,22639,78825,4305,9403,7133,6044,4389,1758,0849,837-211
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn831,374589,288979,016390,5791,451,5021,523,6871,558,8361,686,956433,86580,215128,07232,5352,3192369011,0668091,8101,6962,203
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác11,7547,3028,1038,22742,1756,2086,5974,8545,8321,3722,3929,2892,319236157157158
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn465,204206,653602,7334,2151,152,8031,258,2501,275,2501,397,885236,16112,20757,888258361,0282,203
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả322,723335,347340,504350,808228,265229,353245,073254,803169,40957,10357,35223,246225143734
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm519507543778
10. Dự phòng phải trả dài hạn31,69339,61927,67627,32828,25929,87631,91529,41522,4649,53410,440
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn366
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu9,084,3208,859,4518,343,4487,878,3847,579,6546,173,1546,145,5725,972,2644,165,9492,922,6762,717,0251,721,046706,186328,190255,449260,468198,996184,466209,21371,493
I. Vốn chủ sở hữu9,084,3208,859,4518,343,4487,878,3847,579,6546,173,1546,145,5725,972,2644,165,9492,922,6762,717,0251,721,046706,186328,190255,449260,468198,996184,466209,21371,493
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,162,9462,162,9462,162,9462,163,5862,163,5862,163,5861,731,0111,361,0161,177,2361,023,7251,008,725616,437200,500115,500115,500115,50070,00070,00070,00032,000
2. Thặng dư vốn cổ phần904,737904,737904,737904,737904,737904,7371,337,3701,677,4221,021,0711,021,0711,021,203477,636226,239108,519108,249108,24996,00096,00096,00022,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu60,68960,68955,45455,45415,04315,04315,04315,043
5. Cổ phiếu quỹ-167,189-167,189-167,189-167,829-167,829-167,829-690-1,020-561-561-16,904-16,904
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển461,507413,463379,120350,055347,143303,121242,108200,532128,22795,27547,7086,8366,8366,9056,9056,4175,6973,9562,644
9. Quỹ dự phòng tài chính7,5446,8386,9456,9456,4675,7473,9582,540
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,918,7531,695,3421,452,2971,186,122863,941522,661462,862437,072390,694179,31836,790106,51677,46188,48733,15139,58821,04810,09136,52916,468
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,742,8773,789,4643,556,0823,386,2593,453,0322,431,8352,357,8682,282,1991,449,282603,848602,599506,077188,3121,8341,6031,1515044611,5001,025
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN15,707,09523,840,65320,188,14116,081,59815,023,90111,336,29510,764,5549,438,7455,982,4593,760,6953,693,3742,253,2041,068,719369,299293,246297,076233,791213,384301,04189,796
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |