CTCP Tập đoàn Pan (pan)

32.40
-0.05
(-0.15%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,416,3485,212,1024,192,6924,193,5694,411,36418,014,71216,757,49913,716,60214,094,6119,462,8888,541,8607,985,8557,941,9104,175,8822,867,677
Giá vốn hàng bán3,419,2474,122,9553,252,8573,425,5193,190,28714,220,57812,799,99810,544,75310,918,6237,498,2296,792,1526,155,1466,441,4523,137,3692,110,896
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV884,0841,015,147774,346693,9791,076,3723,367,5553,381,6352,659,8432,736,4801,750,3431,537,0991,657,6091,387,136937,571642,469
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh523,218304,016309,733236,159505,4421,373,1261,354,279952,069834,115556,276405,062516,543626,828543,891379,833
Tổng lợi nhuận trước thuế527,824304,851307,332236,131506,2241,376,1381,353,178956,011932,358560,842395,473515,622636,597544,283385,151
Lợi nhuận sau thuế 448,224266,379263,731194,206427,1961,172,5401,167,068817,117794,302510,755333,223451,979567,157502,922336,401
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ269,338156,193139,026107,673231,158672,230608,889405,921373,969296,142188,301257,363334,410372,282256,987
Tổng tài sản ngắn hạn10,385,63912,676,29315,469,43520,408,63318,299,29010,385,63918,283,08514,280,77910,114,92010,058,9566,169,0535,683,2715,174,8483,021,9642,015,038
Tiền mặt2,628,6952,736,4902,599,3132,250,2682,973,8062,628,6952,958,8741,402,4431,837,9872,841,2572,025,7572,194,4842,538,1911,118,787557,790
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,227,0403,569,3526,717,78312,593,32710,583,1942,227,04010,604,4597,291,2792,988,1132,943,7571,103,7991,183,639245,747511,593443,715
Hàng tồn kho3,298,5633,807,4334,359,3893,440,0583,162,6113,298,5633,151,5923,157,2713,140,1262,614,6661,489,6391,439,0771,526,674738,384556,509
Tài sản dài hạn5,321,4565,210,3275,237,1245,462,6275,553,4485,321,4565,557,5685,907,3625,966,6784,964,9455,167,2425,081,2824,263,8972,960,4951,745,657
Tài sản cố định3,751,2653,906,0363,971,2284,024,8864,110,7373,751,2654,101,1474,122,1353,827,2663,402,0593,521,3053,039,8663,125,6441,712,324668,384
Đầu tư tài chính dài hạn26,06226,06226,062226,062226,12226,062226,122525,202514,453207,517884,746548,525352,160296,079464,020
Tổng tài sản15,707,09517,886,62020,706,55925,871,26023,852,73815,707,09523,840,65320,188,14116,081,59815,023,90111,336,29510,764,5549,438,7455,982,4593,760,695
Tổng nợ6,622,7759,231,27611,733,02016,868,53915,013,7266,622,77514,981,20211,844,6928,203,2147,444,2475,163,1424,618,9823,466,4811,816,510838,019
Vốn chủ sở hữu9,084,3208,655,3448,973,5399,002,7228,842,0129,084,3208,859,4518,343,4487,878,3847,579,6546,173,1546,145,5725,972,2644,165,9492,922,676

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2005
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.11K2.82K1.88K1.73K1.37K0.87K1.49K2.50K3.16K2.51K2.59K1.66KK7.01K1.12K1.73K5.29K3.13K7.90K0.22K
Giá cuối kỳ27.30K23.40K19.49K14.43K37.15K32.80K21.17K26.31K21.78K22.51K18.31K18.92K10.80K5.74K3.35K4.18K5.47K4.19K23.67K59.50K
Giá / EPS (PE)8.78 (lần)8.31 (lần)10.39 (lần)8.35 (lần)27.13 (lần)37.68 (lần)14.24 (lần)10.51 (lần)6.89 (lần)8.97 (lần)7.07 (lần)11.42 (lần) (lần)0.82 (lần)2.98 (lần)2.41 (lần)1.03 (lần)1.34 (lần)2.99 (lần)272.39 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.33 (lần)0.30 (lần)0.31 (lần)0.22 (lần)0.85 (lần)0.83 (lần)0.46 (lần)0.44 (lần)0.61 (lần)0.80 (lần)0.55 (lần)1 (lần)0.35 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)0.24 (lần)0.22 (lần)0.22 (lần)1.61 (lần)6.93 (lần)
Giá sổ sách42K40.96K38.57K36.42K35.04K28.54K35.50K44.70K35.39K28.55K32.68K28.43K35.22K28.41K22.12K22.55K30.61K28.38K32.19K2.09K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.65 (lần)0.57 (lần)0.51 (lần)0.40 (lần)1.06 (lần)1.15 (lần)0.60 (lần)0.59 (lần)0.62 (lần)0.79 (lần)0.56 (lần)0.67 (lần)0.31 (lần)0.20 (lần)0.15 (lần)0.19 (lần)0.18 (lần)0.15 (lần)0.74 (lần)28.52 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)216 (Mi)173 (Mi)134 (Mi)118 (Mi)102 (Mi)83 (Mi)61 (Mi)20 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản66.12%76.69%70.74%62.90%66.95%54.42%52.80%54.83%50.51%53.58%55.40%56.40%86.15%52.45%84.34%82.72%82.44%84.15%90.44%66.50%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản33.88%23.31%29.26%37.10%33.05%45.58%47.20%45.17%49.49%46.42%44.60%43.60%13.85%47.55%15.66%17.28%17.56%15.85%9.56%33.50%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn42.16%62.84%58.67%51.01%49.55%45.55%42.91%36.73%30.36%22.28%26.44%23.62%33.92%11.13%12.89%12.32%14.88%13.55%30.50%37.76%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu72.90%169.10%141.96%104.12%98.21%83.64%75.16%58.04%43.60%28.67%35.93%30.92%51.34%12.53%14.80%14.05%17.49%15.68%43.89%60.67%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn57.84%37.16%41.33%48.99%50.45%54.45%57.09%63.27%69.64%77.72%73.56%76.38%66.08%88.87%87.11%87.68%85.12%86.45%69.50%62.24%
6/ Thanh toán hiện hành179.33%127.04%131.43%129.47%167.85%169.50%185.72%290.80%218.56%265.90%241.22%254.35%255.60%473.89%670.35%691.45%567.12%662.41%302.09%292.82%
7/ Thanh toán nhanh122.37%105.14%102.37%89.28%124.22%128.57%138.69%205.01%165.16%192.47%153.89%183.55%225.55%448.46%633.22%663.77%550.34%646.29%302.09%288.10%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn45.39%20.56%12.91%23.53%47.41%55.66%71.71%142.63%80.92%73.61%85.95%68.81%47.60%121.99%184.81%160.34%246.18%203.11%18.45%173.73%
9/ Vòng quay Tổng tài sản114.69%70.29%67.94%87.64%62.99%75.35%74.19%84.14%69.80%76.25%74.86%50.93%58.57%76.82%82.13%67.89%67.77%59.25%31.75%256.11%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn173.46%91.66%96.05%139.34%94.07%138.46%140.52%153.47%138.18%142.31%135.12%90.31%67.98%146.47%97.38%82.06%82.20%70.41%35.10%385.11%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu198.31%189.15%164.40%178.90%124.85%138.37%129.94%132.98%100.24%98.12%101.76%66.68%88.63%86.45%94.29%77.43%79.62%68.54%45.68%411.47%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho431.11%406.14%333.98%347.71%286.78%455.96%427.71%421.93%424.90%379.31%266.35%232.34%448.18%2,175.49%1,426.51%1,664.77%2,189.31%2,292.15%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.73%3.63%2.96%2.65%3.13%2.20%3.22%4.21%8.92%8.96%7.79%8.74%-0.32%28.52%5.39%9.93%21.70%16.10%53.76%2.54%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.28%2.55%2.01%2.33%1.97%1.66%2.39%3.54%6.22%6.83%5.83%4.45%%21.91%4.42%6.74%14.71%9.54%17.07%6.52%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)7.40%6.87%4.87%4.75%3.91%3.05%4.19%5.60%8.94%8.79%7.92%5.83%%24.66%5.08%7.69%17.28%11.03%24.56%10.47%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%5%4%3%4%3%4%5%12%12%11%12%%36%7%12%28%20%71%%
Tăng trưởng doanh thu7.50%22.17%-2.68%48.95%10.78%6.96%0.55%90.19%45.62%3.72%140.92%83.36%120.62%17.79%19.43%27.29%25.32%32.29%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận10.40%50%8.54%26.28%57.27%-26.83%-23.04%-10.17%44.86%19.37%114.69%-5,076.38%-102.49%523.70%-35.20%-41.77%68.93%-60.38%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-55.79%26.48%44.39%10.20%44.18%11.78%33.25%90.83%116.76%-14.17%83.47%46.79%781.88%8.76%3.25%5.21%20.33%-68.51%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu2.54%6.18%5.90%3.94%22.78%0.45%2.90%43.36%42.54%7.57%57.87%143.71%115.18%28.48%-1.93%30.89%7.88%-11.83%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-34.12%18.09%25.54%7.04%32.53%5.31%14.05%57.77%59.08%1.82%63.92%110.83%189.39%25.93%-1.29%27.07%9.56%-29.12%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |