CTCP Dược phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (pbc)

5.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh280,167289,941220,408324,545240,231263,413238,608358,871371,879312,279298,126306,907272,112280,896197,218274,437190,364256,338219,622238,710
4. Giá vốn hàng bán228,039250,435173,779258,148194,899209,744190,910308,574311,919250,386238,367226,473208,637229,386157,077237,431151,714202,777173,745199,695
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)52,12838,30346,62864,69645,33253,66947,69749,20359,96061,89459,73080,40963,37651,51040,14136,84038,64853,55745,87739,016
6. Doanh thu hoạt động tài chính2493783663,3431,1938034171,3142243,5601,4183,4907023512763,0857465,7451,786498
7. Chi phí tài chính17,81720,1742,48118,2815,93014,2857,56714,45013,72612,7668,43710,9297,86811,1507,58010,6427,11910,0687,2986,329
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,82010,6708,53210,1648,8008,7688,83810,53713,50410,6009,1766,9577,8179,5066,8029,4666,8248,1075,4836,098
9. Chi phí bán hàng1,0031,2471,2891,1551,2431,3401,1531,3091,4451,2921,6782,0741,2931,3021,4282,2881,6911,8551,6912,409
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,39132,16323,48936,21623,52629,84725,38729,51829,36528,57726,24435,69230,08525,13525,99329,38823,61527,87024,38430,317
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,166-14,90319,73512,38715,8268,99914,0075,23915,64822,81824,78935,20424,83114,2755,417-2,3936,97019,50914,290459
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,741-15,03919,68712,21415,6318,41313,7155,02015,07922,67323,76434,97224,88514,9914,113-2,8046,96319,26014,303473
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,424-16,06919,6876,52815,6313,77113,71567715,07913,19023,76422,32524,88510,9104,113-4,0486,96312,17014,303473
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,424-16,06119,6886,52815,6313,77813,71667715,07913,19023,76822,32624,88510,9144,114-4,0476,96412,16114,313473

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn530,365587,122748,278858,894929,672901,982915,096933,9251,051,4691,046,2051,064,833935,453760,738743,792779,975950,690832,214766,635892,865812,153
I. Tiền và các khoản tương đương tiền73,6463,945164,164228,45822,80416,14118,008206,2176,471209,40539,898190,91349,0698,96369,465190,70323,77425,88913,84452,692
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn70,00070,00022,65430,66375,31272,312
III. Các khoản phải thu ngắn hạn122,444172,451204,277287,840497,669487,616478,123284,966560,299342,864528,249227,700277,160256,663249,554368,780387,279327,087494,282412,687
IV. Tổng hàng tồn kho177,771247,073218,471181,198245,196232,886249,649273,206309,349318,218256,999276,686262,165304,073288,025237,644247,202232,748172,292157,635
V. Tài sản ngắn hạn khác156,504163,653161,367161,398164,004165,339169,317169,537175,350175,717169,687170,153172,344174,092172,931153,564151,305150,248137,135116,826
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,598,4732,641,3302,465,5812,350,5212,319,2722,309,0032,277,5832,250,3572,211,6222,189,8472,185,9361,961,7171,935,7001,912,7561,884,9211,710,4041,660,4501,644,5351,438,1661,281,027
I. Các khoản phải thu dài hạn297,411357,411219,411156,855156,855156,855156,855156,855156,855156,855217,41119,41119,41119,41119,37219,37219,37219,37219,37219,372
II. Tài sản cố định129,335134,613128,17895,222101,893106,737114,095112,519118,616122,852126,029139,494145,417153,997162,147177,482186,313193,247188,547154,932
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,166,1482,143,7222,112,0312,090,3492,052,5582,035,6831,994,8501,968,3621,920,9051,893,5171,829,0501,793,8101,761,6631,730,0891,695,3981,506,9151,448,4721,402,1201,222,9231,101,233
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28428428428428428428428428428428428428428428422,763284789
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,5785,3005,6767,8117,6839,44511,50012,33814,96316,34013,1628,7178,9258,9757,7206,6366,0107,0337,0414,701
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,128,8383,228,4523,213,8593,209,4153,248,9453,210,9863,192,6803,184,2823,263,0923,236,0523,250,7692,897,1692,696,4382,656,5482,664,8962,661,0942,492,6652,411,1702,331,0312,093,179
A. Nợ phải trả1,834,1701,955,1081,924,4471,921,7221,967,7791,945,4501,930,9151,922,3622,001,8491,990,4112,018,3181,631,7101,453,3041,438,2981,455,0821,453,7241,481,0181,413,7461,338,4671,114,682
I. Nợ ngắn hạn1,215,8551,192,3541,002,8741,000,154960,654938,351935,798927,248929,781918,373905,716737,104826,164889,264846,723886,529900,552902,991889,131805,430
II. Nợ dài hạn618,315762,754921,573921,5671,007,1251,007,099995,117995,1151,072,0681,072,0381,112,602894,606627,140549,034608,359567,195580,465510,755449,336309,252
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,294,6671,273,3441,289,4121,287,6931,281,1661,265,5351,261,7651,261,9191,261,2431,245,6411,232,4521,265,4591,243,1341,218,2491,209,8131,207,3701,011,647997,424992,564978,497
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,128,8383,228,4523,213,8593,209,4153,248,9453,210,9863,192,6803,184,2823,263,0923,236,0523,250,7692,897,1692,696,4382,656,5482,664,8962,661,0942,492,6652,411,1702,331,0312,093,179
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |