CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex (pcc)

30.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn688,614550,655540,303722,720663,063491,594450,501459,948402,612170,213
I. Tiền và các khoản tương đương tiền75,47823,18514,51728,62428,10428,91719,53833,83248,45414,125
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,7445,0693,5001,516
III. Các khoản phải thu ngắn hạn400,405295,253294,003513,491442,183336,555306,114274,012267,00384,014
IV. Tổng hàng tồn kho193,843220,621217,630166,766185,836121,324121,754140,85185,93842,513
V. Tài sản ngắn hạn khác5,1436,52810,65313,8396,9413,2813,09511,2541,21729,560
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn481,430472,491231,474261,136233,972232,142222,416230,725218,543224,297
I. Các khoản phải thu dài hạn3,3322,6913,5163,4402,489
II. Tài sản cố định193,766193,718220,040248,782165,434213,958173,376197,269204,743200,739
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn281,811274,0895,6156,34261,37114,02744,95827,1872,99912,583
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,4501,2759508003,8753,6973,6064,5797,0797,079
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,0707181,3531,7728044604761,6903,7223,895
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,170,0431,023,147771,776983,856897,036723,735672,917690,673621,155394,510
A. Nợ phải trả918,285776,534525,683738,238641,124485,520454,107520,196465,451260,728
I. Nợ ngắn hạn611,305476,290482,739690,029590,455478,332450,435515,234459,270260,728
II. Nợ dài hạn306,980300,24442,94448,20950,6697,1883,6724,9616,181
B. Nguồn vốn chủ sở hữu251,758246,613246,093245,619255,911238,215218,810170,478155,704133,782
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,170,0431,023,147771,776983,856897,036723,735672,917690,673621,155394,510
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |