CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện (pcm)

15.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn47,70849,55162,03161,41167,07773,40774,92686,49580,53270,332
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,9754,9477,6913,8729,9074,6018,7939,4094,4801,798
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,8002,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,26725,03430,88232,12736,32147,51446,40854,45853,12644,896
IV. Tổng hàng tồn kho14,52316,08522,66125,02620,73721,14619,72522,62722,87423,567
V. Tài sản ngắn hạn khác1448857963871121465270
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12,52613,19914,03219,03818,38920,77222,91023,85126,35827,592
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định12,52613,18913,90218,75217,98520,44522,55523,85126,34627,575
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác91302864043273551217
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN60,23462,75076,06380,44985,46694,17997,836110,346106,89097,924
A. Nợ phải trả19,90313,42616,75017,68522,64430,43134,60547,62446,66539,082
I. Nợ ngắn hạn19,00012,69015,84016,79321,71529,46333,79346,69245,81838,165
II. Nợ dài hạn903736910892930968813933847918
B. Nguồn vốn chủ sở hữu40,33149,32459,31362,76462,82263,74863,23162,72160,22558,842
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN60,23462,75076,06380,44985,46694,17997,836110,346106,89097,924
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |