CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện (pcm)

14.10
-1.90
(-11.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh78,89668,23070,64851,18455,785100,919110,489125,748119,42582,934
2. Các khoản giảm trừ doanh thu115
3. Doanh thu thuần (1)-(2)78,89668,23070,64851,18455,785100,919110,489125,748119,42582,819
4. Giá vốn hàng bán63,89566,80558,40639,93342,03178,32086,41997,55598,05368,101
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,0011,42512,24311,25013,75422,59924,07028,19221,37214,718
6. Doanh thu hoạt động tài chính2291731312981101091111
7. Chi phí tài chính63088108269296293323382394
-Trong đó: Chi phí lãi vay63088108269296293323382393
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,9014,4586,7445,6977,42014,03917,10519,16914,3457,167
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,6376,5286,4245,5106,0906,9395,9755,8755,2796,242
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,313-9,418-1,00065551,3357062,8351,377925
12. Thu nhập khác783232522310021177278118
13. Chi phí khác63085340887469715
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-552-53021223100-8-66-293207113
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,866-9,949-788881551,3276402,5421,5841,038
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12840431222271145339531
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại125-17
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)128404312222711454610114
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,993-9,988-832751331,0564952,4961,4841,024
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,993-9,988-832751331,0564952,4961,4841,024

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn47,70849,55162,03161,41167,07773,40774,92686,49580,53270,332
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,9754,9477,6913,8729,9074,6018,7939,4094,4801,798
1. Tiền2,4752,1475,6913,8723,9074,6018,7939,4094,4801,798
2. Các khoản tương đương tiền3,5002,8002,0006,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,8002,600
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,8002,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,26725,03430,88232,12736,32147,51446,40854,45853,12644,896
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng29,91120,78021,04818,80426,94139,52032,90045,10939,85434,531
2. Trả trước cho người bán91485873,2016541,2392,2578096821,919
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2,7844,3889,30210,1228,7266,75611,2518,54112,5908,446
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-9,436-283-55
IV. Tổng hàng tồn kho14,52316,08522,66125,02620,73721,14619,72522,62722,87423,567
1. Hàng tồn kho17,12018,16122,66125,02620,73721,14619,72522,62722,87423,567
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,598-2,077
V. Tài sản ngắn hạn khác1448857963871121465270
1. Chi phí trả trước ngắn hạn23671135244
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ953337264146
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước488306931011227
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn12,52613,19914,03219,03818,38920,77222,91023,85126,35827,592
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định12,52613,18913,90218,75217,98520,44522,55523,85126,34627,575
1. Tài sản cố định hữu hình12,45513,11913,83218,68117,91420,37522,48423,78126,27527,504
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình70707070707070707070
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác91302864043273551217
1. Chi phí trả trước dài hạn9130286404327355
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1217
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN60,23462,75076,06380,44985,46694,17997,836110,346106,89097,924
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả19,90313,42616,75017,68522,64430,43134,60547,62446,66539,082
I. Nợ ngắn hạn19,00012,69015,84016,79321,71529,46333,79346,69245,81838,165
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn8751,7252,5243,6862,0573,4663,7174,287
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn13,63710,29010,86711,04315,56220,86224,15533,59731,69725,511
4. Người mua trả tiền trước1,3012278241,5362982615016871,2051,143
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4963143142555197921,6071,6572,1303,341
6. Phải trả người lao động1,5386681,2047039341,6161,6203,1162,8601,147
7. Chi phí phải trả ngắn hạn15276100148645775123,2611,705
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,6901,0041,4931,2451,5461,5213,7493,6319221,005
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1861861861861868026262626
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn903736910892930968813933847918
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác903736910892930968813933847918
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu40,33149,32459,31362,76462,82263,74863,23162,72160,22558,842
I. Vốn chủ sở hữu40,33149,32459,31362,76462,82263,74863,23162,72160,22558,842
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu40,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00040,000
2. Thặng dư vốn cổ phần9,02915,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,00015,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu4,0177,3937,3937,3937,3937,3937,3939,6739,673
5. Cổ phiếu quỹ-1,100-1,100-1,100-1,100-1,100-1,100-1,100-1,100-1,100-1,100
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,3961,3961,3961,3961,3961,3961,3961,3961,3961,396
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-8,993-9,988-3,376751331,05954232-4,743-6,127
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN60,23462,75076,06380,44985,46694,17997,836110,346106,89097,924
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |