CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện (pcm)

14.10
-1.90
(-11.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV10,84478,89668,23070,64851,18455,785100,919110,489125,748119,42582,934
Giá vốn hàng bán8,44163,89566,80558,40639,93342,03178,32086,41997,55598,05368,101
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,40315,0011,42512,24311,25013,75422,59924,07028,19221,37214,718
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-49-8,313-9,418-1,00065551,3357062,8351,377925
Tổng lợi nhuận trước thuế192-8,866-9,949-788881551,3276402,5421,5841,038
Lợi nhuận sau thuế 164-8,993-9,988-832751331,0564952,4961,4841,024
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ164-8,993-9,988-832751331,0564952,4961,4841,024
Tổng tài sản ngắn hạn47,70849,55162,03159,91261,41147,70849,55162,03161,41167,07773,40774,92686,49580,53270,332
Tiền mặt5,9754,9477,6911,9303,8725,9754,9477,6913,8729,9074,6018,7939,4094,4801,798
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,8002,6003,8002,600
Hàng tồn kho17,12018,16122,66128,15725,02617,12018,16122,66125,02620,73721,14619,72522,62722,87423,567
Tài sản dài hạn12,52613,19914,03219,58419,03812,52613,19914,03219,03818,38920,77222,91023,85126,35827,592
Tài sản cố định12,52613,18913,90218,37818,75212,52613,18913,90218,75217,98520,44522,55523,85126,34627,575
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản60,23462,75076,06379,49680,44960,23462,75076,06380,44985,46694,17997,836110,346106,89097,924
Tổng nợ19,90313,42616,75016,56817,68519,90313,42616,75017,68522,64430,43134,60547,62446,66539,082
Vốn chủ sở hữu40,33149,32459,31362,92862,76440,33149,32459,31362,76462,82263,74863,23162,72160,22558,842

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKK0.02K0.03K0.26K0.12K0.62K0.37K0.26K
Giá cuối kỳ11.80K12.50K11.80K11.78K11.05K9.48K4.66K4.85K15K15K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần)628.27 (lần)332.33 (lần)35.91 (lần)37.66 (lần)7.77 (lần)40.43 (lần)58.59 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.60 (lần)0.73 (lần)0.67 (lần)0.92 (lần)0.79 (lần)0.38 (lần)0.17 (lần)0.15 (lần)0.50 (lần)0.72 (lần)
Giá sổ sách10.08K12.33K14.83K15.69K15.71K15.94K15.81K15.68K15.06K14.71K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.17 (lần)1.01 (lần)0.80 (lần)0.75 (lần)0.70 (lần)0.59 (lần)0.29 (lần)0.31 (lần)1 (lần)1.02 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản79.20%78.97%81.55%76.34%78.48%77.94%76.58%78.39%75.34%71.82%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản20.80%21.03%18.45%23.66%21.52%22.06%23.42%21.61%24.66%28.18%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn33.04%21.40%22.02%21.98%26.49%32.31%35.37%43.16%43.66%39.91%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu49.35%27.22%28.24%28.18%36.04%47.74%54.73%75.93%77.48%66.42%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn66.96%78.60%77.98%78.02%73.51%67.69%64.63%56.84%56.34%60.09%
6/ Thanh toán hiện hành251.09%390.47%391.61%365.69%308.90%249.15%221.72%185.25%175.76%184.28%
7/ Thanh toán nhanh160.99%247.36%248.55%216.67%213.40%177.38%163.35%136.79%125.84%122.53%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn31.45%38.98%48.55%23.06%45.62%15.62%26.02%20.15%9.78%4.71%
9/ Vòng quay Tổng tài sản130.98%108.73%92.88%63.62%65.27%107.16%112.93%113.96%111.73%84.69%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn165.37%137.70%113.89%83.35%83.17%137.48%147.46%145.38%148.30%117.92%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu195.62%138.33%119.11%81.55%88.80%158.31%174.74%200.49%198.30%140.94%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho373.22%367.85%257.74%159.57%202.69%370.38%438.12%431.14%428.67%288.97%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-11.40%-14.64%-1.18%0.15%0.24%1.05%0.45%1.98%1.24%1.23%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%0.09%0.16%1.12%0.51%2.26%1.39%1.05%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%0.12%0.21%1.66%0.78%3.98%2.46%1.74%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-14%-15%-1%%%1%1%3%2%2%
Tăng trưởng doanh thu15.63%-3.42%38.03%-8.25%-44.72%-8.66%-12.13%5.29%44%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-9.96%1,100.48%-1,209.33%-43.61%-87.41%113.33%-80.17%68.19%44.92%%
Tăng trưởng Nợ phải trả48.24%-19.84%-5.29%-21.90%-25.59%-12.06%-27.34%2.06%19.40%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-18.23%-16.84%-5.50%-0.09%-1.45%0.82%0.81%4.14%2.35%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.01%-17.50%-5.45%-5.87%-9.25%-3.74%-11.34%3.23%9.16%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |