CTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điện (pcm)

14
1.50
(12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
14
14
14
200
12.3K
0K
0x
1.1x
0% # 0%
1.2
53 Bi
4 Mi
205
18.8 - 10.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.80 100 ATO 0
10.70 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 90.70 (6.10) 23.2%
ACV 44.50 (0.70) 22.1%
MCH 130.00 (4.00) 13.6%
MVN 60.50 (0.50) 7.6%
BSR 30.20 (1.10) 5.6%
VEA 34.70 (1.20) 5.5%
FOX 84.30 (1.60) 4.9%
VEF 93.10 (-0.80) 3.8%
SSH 67.90 (0.00) 3.6%
PGV 23.40 (-0.20) 2.3%
MSR 42.20 (1.20) 2.1%
DNH 39.30 (0.00) 2.0%
QNS 49.00 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:20 14 1.50 200 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 135.81 (0.11) 0% 3.02 (0.00) 0%
2019 12.15 (0.10) 1% 2.69 (0.00) 0%
2020 111 (0.06) 0% 1.05 (0.00) 0%
2021 60 (0.05) 0% 1.41 (0.00) 0%
2022 60.40 (0.01) 0% 1.53 (0.00) 0%
2023 74.88 (0) 0% 2.07 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 1
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV10,84478,89668,23070,64851,18455,785100,919110,489125,748119,42582,934
Tổng lợi nhuận trước thuế192-8,866-9,949-788881551,3276402,5421,5841,038
Lợi nhuận sau thuế 164-8,993-9,988-832751331,0564952,4961,4841,024
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ164-8,993-9,988-832751331,0564952,4961,4841,024
Tổng tài sản60,23462,75076,06379,49660,23462,75076,06380,44985,46694,17997,836110,346106,89097,924
Tổng nợ19,90313,42616,75016,56819,90313,42616,75017,68522,64430,43134,60547,62446,66539,082
Vốn chủ sở hữu40,33149,32459,31362,92840,33149,32459,31362,76462,82263,74863,23162,72160,22558,842


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |