CTCP Vận tải Khí và Hoá chất Việt Nam (pct)

10.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh199,246183,249162,834189,258159,065114,52299,357169,26290,86371,13678,176132,84368,339100,7163,504206,21296,00794,78467,205246,964
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)199,246183,249162,834189,258159,065114,52299,357169,26290,86371,13678,176132,84368,339100,7163,504206,21296,00794,78467,205246,964
4. Giá vốn hàng bán131,342141,276119,183135,57798,23167,54660,177127,83358,70343,55555,605119,36462,39291,3421,564201,75691,10684,50158,009243,479
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)67,90541,97243,65153,68260,83446,97739,18041,42832,16027,58122,57113,4795,9479,3731,9394,4564,90110,2839,1963,485
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2692,1543,2291,8248261,3871,4051,2151,0926714745144337033617574359503771,692
7. Chi phí tài chính25,49127,61028,02530,32225,74713,86616,99918,50219,47817,85412,7774,9096766674015049-80103
-Trong đó: Chi phí lãi vay24,31026,33125,91129,30521,20813,47016,72818,44419,34117,42912,6344,222656667695049
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng-99
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,9329,4518,1526,1555,4047,1223,5233,8322,7882,7893,0163,3612,2792,1042,0232,3123,8123,6694,4573,527
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)32,7517,06610,70419,02930,50927,37520,06320,30910,9877,6097,2535,7334,0267,9072102,4991,4747,5165,1951,546
12. Thu nhập khác2504531132843528241965064203279
13. Chi phí khác221231511521325
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)250-175311-22964352324-96650-149203254
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)32,7537,11610,52919,02930,50927,68520,06320,30611,2838,0447,2535,7354,0297,9092142,4042,1247,3675,3981,800
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,3501,4534,9403,3106,4094,6234,0085,3392,3241,5821,3691,3078281,603514444451,6761,080573
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,200-2,819522-3061,11529-1,32697-9714159-173
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,5501,4532,1213,8316,1035,7384,0374,0132,3241,5821,4671,2108281,603656034451,6761,080400
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,2025,6638,40815,19824,40521,94716,02616,2938,9596,4625,7864,5253,2016,3051501,8011,6795,6904,3181,400
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)26,2025,6638,40815,19824,40521,94716,02616,2938,9596,4625,7864,5253,2016,3051501,8011,6795,6904,3181,400

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |