CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (pgd)

24
-0.15
(-0.62%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,828,5823,091,2872,973,9562,558,7782,839,7982,906,4622,899,0402,292,3462,479,5702,456,5262,663,3042,291,2912,515,4482,844,7383,251,8842,662,3592,404,4232,087,3312,456,9452,047,381
4. Giá vốn hàng bán2,709,1032,866,2532,768,4182,441,0332,735,6712,654,4922,654,0812,125,2792,274,3602,321,7532,517,7252,011,4392,210,9212,613,1763,070,5862,426,0932,214,3091,885,2942,293,5071,911,886
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)119,479225,034205,539117,745104,127251,970244,958167,066205,210134,773145,579279,852304,527231,562181,298236,266190,113202,037163,438135,496
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,18011,04110,34310,2738,5956,7987,3188,3449,77315,07615,19211,5299,0204,6653,1353,0452,6353,5202,9672,426
7. Chi phí tài chính384796555777338269007791,8352,2512,3309371,0991,1021,0217801,0089923,780
-Trong đó: Chi phí lãi vay38479
9. Chi phí bán hàng71,098124,427107,458104,70787,792120,01877,468100,25694,78996,25560,966115,14687,20590,05668,884102,97078,01984,84962,58389,368
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,60318,81228,27022,58526,39718,72726,26424,62230,68522,38221,43632,08328,96018,19526,43725,37519,96813,09811,19215,897
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,57392,75879,498149-2,200119,198147,64449,75387,67428,96176,038143,215196,284126,87488,090110,18593,752106,61788,84932,657
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,54092,75279,408119-2,205119,137146,28149,69887,69529,02875,488143,197194,614126,77388,091110,18889,707106,07174,07053,398
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,81174,19664,33113-2,20597,604116,99236,77868,28923,02563,030111,444153,803100,93470,38187,59571,11384,71655,49142,699
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)29,81174,19664,33113-2,20597,604116,99236,77868,28923,02563,030111,444153,803100,93470,38187,59571,11384,71655,49142,699

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,203,2073,535,0873,392,0813,257,6073,378,3753,456,2263,448,8832,859,2862,955,1463,132,2303,459,3733,256,2833,191,2063,203,5043,627,0033,213,7092,892,9912,393,9832,880,5022,444,177
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,118,2131,461,4891,309,5451,130,5671,384,9051,593,8661,648,0551,041,6971,135,1731,433,4191,717,6841,499,3991,590,1651,708,1741,878,4811,485,2241,490,9031,120,7081,623,6411,418,896
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn847,992717,878717,878717,765717,765467,654387,654487,499487,499447,297547,297447,097297,097166,974166,974136,855136,855220,000220,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,165,9161,279,8811,306,0321,322,0881,204,2641,309,9271,311,6691,253,2471,228,5101,193,6081,144,0341,260,9321,240,1871,271,3851,518,3411,543,5051,205,282987,694958,369935,738
IV. Tổng hàng tồn kho55,02950,82052,14648,49448,62847,92846,68247,15546,71442,20442,92541,78642,79940,49241,22140,84439,84838,63637,93538,472
V. Tài sản ngắn hạn khác16,05825,0196,48038,69222,81336,85154,82229,68957,25015,7027,4337,06920,95916,47821,9867,28220,10426,94540,55751,072
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn371,584348,758354,121372,925389,852388,985399,140408,274407,782397,533409,343416,462420,571401,232417,654435,821450,119458,895471,593453,322
I. Các khoản phải thu dài hạn17,7125,3124,7674,6873,4453,4293,3993,3823,0523,0523,0683,1683,1863,1863,1702,9652,9602,9602,9602,955
II. Tài sản cố định227,976228,056237,821251,164262,987266,950280,731266,857278,170270,301277,909285,503298,381298,465311,155326,583337,764350,760330,682305,134
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,2223,7732,4642,0741,9061,7591,75918,1012,3004,8944,0623,9311,5001,2582,1141,6541,6542,04030,25430,898
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác119,673111,617109,069115,000121,51411,848113,250119,933124,261119,286124,303123,860117,50398,322101,215104,619107,741103,135107,698114,335
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,574,7913,883,8443,746,2013,630,5323,768,2273,845,2113,848,0223,267,5603,362,9283,529,7633,868,7153,672,7443,611,7773,604,7354,044,6573,649,5313,343,1102,852,8783,352,0952,897,499
A. Nợ phải trả2,099,3062,286,6752,220,2272,155,0852,290,6932,217,9272,308,3401,832,2631,961,4092,201,1982,155,0952,008,9942,056,5602,201,6322,515,4922,181,3281,959,7021,534,4831,936,9201,529,593
I. Nợ ngắn hạn2,099,2182,286,5872,220,1392,154,9972,290,6052,217,8392,308,2521,832,1751,961,3212,201,1102,155,0072,008,9062,056,4722,201,5442,515,4042,181,2401,959,6141,534,3891,936,8261,529,499
II. Nợ dài hạn8888888888888888888888888888888888949494
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,475,4851,597,1701,525,9741,475,4471,477,5331,627,2841,539,6831,435,2971,401,5191,328,5641,713,6201,663,7501,555,2171,403,1031,529,1641,468,2031,383,4081,318,3951,415,1751,367,906
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,574,7913,883,8443,746,2013,630,5323,768,2273,845,2113,848,0223,267,5603,362,9283,529,7633,868,7153,672,7443,611,7773,604,7354,044,6573,649,5313,343,1102,852,8783,352,0952,897,499
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |