CTCP Phụ Gia Nhựa (pgn)

5.80
0.50
(9.43%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh126,409221,001214,968269,737170,559161,319111,02994,87385,79473,360
2. Các khoản giảm trừ doanh thu28185200
3. Doanh thu thuần (1)-(2)126,409221,001214,687269,652170,359161,319111,02994,87385,79473,360
4. Giá vốn hàng bán121,885208,497197,801242,878149,148144,10599,08286,62579,93869,305
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)4,52312,50416,88726,77421,21117,21411,9478,2475,8574,055
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,46850921621286643848189
7. Chi phí tài chính4,0765,9515,9645,3923,9343,6762,7991,9591,1781,007
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,0685,9475,9475,2673,9233,6552,7801,8791,1751,007
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng39700583900463218370310152
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,3274,0583,6584,1582,5722,2242,1582,8571,9081,873
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5492,3046,89816,53714,32811,1606,6583,6022,6261,185
12. Thu nhập khác2,87093198713
13. Chi phí khác884444118035415530163514
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,986-4448-180-354-152-2982-28-2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,5351,8606,90616,35713,97411,0096,6293,6842,5981,183
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6491,1041,6833,4772,8741,3621,4741,052527115
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6491,1041,6833,4772,8741,3621,4741,052527115
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |