CTCP Phụ Gia Nhựa (pgn)

5.50
-0.10
(-1.79%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn112,388164,583176,498155,776121,90780,86378,39856,09349,558
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7342,9165,6817,50113,5503,0357,3018927,451
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn12,18015,40115,2001,250500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn87,98767,86388,24076,39566,50949,08145,99835,70321,317
IV. Tổng hàng tồn kho11,20478,22667,11969,69440,99328,46824,95719,36820,588
V. Tài sản ngắn hạn khác283177258936355279142130202
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn60,56527,65533,64437,24432,07126,27713,51911,87911,837
I. Các khoản phải thu dài hạn2354011,5362,0971,134970393359301
II. Tài sản cố định19,00524,61028,92030,60527,27122,79610,8829,31710,054
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7467467461,3337461346051266
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn39,383600600600600600300300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1961,2981,8422,6082,3201,8971,4841,3911,417
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN172,952192,239210,142193,019153,978107,14091,91867,97261,395
A. Nợ phải trả63,27984,452103,11190,56764,40561,05053,23731,64027,699
I. Nợ ngắn hạn63,22584,016101,63383,35352,97340,42951,80231,26026,928
II. Nợ dài hạn544351,4787,21411,43220,6211,436380771
B. Nguồn vốn chủ sở hữu109,673107,787107,032102,45289,57346,08938,68036,33233,696
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN172,952192,239210,142193,019153,978107,14091,91867,97261,395
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |