CTCP Phụ Gia Nhựa (pgn)

5.10
-0.20
(-3.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.30
5.10
5.10
4.90
20,600
11.4K
0.1K
82.5x
0.6x
0% # 1%
2.0
62 Bi
9 Mi
108,709
15.9 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.00 2,000 5.10 9,400
4.90 5,100 5.30 1,200
4.80 17,400 5.40 2,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 34.00 (0.00) 46.4%
DGC 77.40 (0.00) 16.9%
DCM 47.90 (0.00) 8.5%
DPM 33.20 (0.00) 6.2%
BMP 138.50 (0.00) 5.6%
NTP 58.00 (0.20) 5.0%
PHR 61.40 (0.00) 2.9%
CSV 28.55 (0.00) 1.9%
DPR 41.20 (0.00) 1.5%
TDP 30.00 (0.00) 1.4%
AAA 7.09 (0.00) 1.3%
DNP 19.50 (0.00) 1.3%
BFC 67.10 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 0 (0.11) 0% 5 (0.01) 0%
2020 150 (0.16) 0% 6.40 (0.01) 0%
2021 200 (0.17) 0% 14 (0.01) 0%
2022 280 (0.27) 0% 12.72 (0.01) 0%
2023 280 (0.07) 0% 13.20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV33,07024,60829,04939,681126,409221,001214,968269,737170,559161,319111,02994,87385,79473,360
Tổng lợi nhuận trước thuế4921,1363875202,5351,8606,90616,35713,97411,0096,6293,6842,5981,183
Lợi nhuận sau thuế 4479442352601,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4479442352601,8867555,22312,88011,1009,6475,1552,6322,0721,068
Tổng tài sản172,952171,410179,037194,057172,952192,239210,142193,019153,978107,14091,91867,97261,395
Tổng nợ63,27962,18470,75586,01163,27984,452103,11190,56764,40561,05053,23731,64027,699
Vốn chủ sở hữu109,673109,226108,282108,046109,673107,787107,032102,45289,57346,08938,68036,33233,696


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |