Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP (pgv)

24.40
0.05
(0.21%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh43,573,36740,690,15045,862,19647,287,24837,757,42440,367,20844,117,18339,338,44837,907,11135,942,43028,167,20826,647,39919,438,976
2. Các khoản giảm trừ doanh thu69
3. Doanh thu thuần (1)-(2)43,573,36740,690,15045,862,19647,287,24837,757,42440,367,20844,117,18339,338,44837,907,11135,942,43028,167,13926,647,39919,438,976
4. Giá vốn hàng bán36,638,33637,710,48341,344,15041,868,48633,470,58735,606,98039,105,57234,405,05033,601,83732,401,92725,588,28324,540,74716,535,710
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,935,0312,979,6674,518,0455,418,7624,286,8374,760,2285,011,6114,933,3994,305,2743,540,5032,578,8562,106,6522,903,266
6. Doanh thu hoạt động tài chính196,671245,998339,184323,1421,260,808330,431345,830246,535206,589216,941196,603937,9751,589,585
7. Chi phí tài chính2,551,9833,607,0663,331,9712,543,1031,217,7432,279,4123,712,4985,357,7013,834,2883,283,3602,376,6392,419,7883,857,092
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,663,2042,261,3322,468,0231,576,8331,221,6231,872,0842,719,4692,734,3292,639,7712,526,9161,724,9521,167,0291,192,918
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh367,160207,500375,725513,939207,09585,215114,761198,976175,914134,210131,529197,976144,937
9. Chi phí bán hàng19315720124522522315313496234757609630
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp675,901671,801651,321674,280615,369602,516544,034488,519437,013390,873265,670233,167218,002
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,270,785-845,8591,249,4623,038,2153,921,4032,293,7231,215,517-467,443416,380217,187263,922589,039562,065
12. Thu nhập khác4,68114,6896,71531,27529,52837,53122,392205,92187,553116,60120,29953,394109,691
13. Chi phí khác16,57339,34715,46712,13838,77438,91649,188155,38835,06228,98137,58238,613288,947
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-11,892-24,659-8,75219,137-9,246-1,385-26,79650,53352,49187,620-17,28414,780-179,256
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,258,893-870,5171,240,7103,057,3513,912,1572,292,3381,188,721-416,911468,871304,807246,638603,819382,808
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành556,3785,051156,987507,535733,239477,074258,024161,247153,32942,06953,06584,55090,489
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại26,607-12,727-1,157-2,735-9,9889,000
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)556,3785,051156,987507,535733,239477,074284,631148,521152,17239,33443,07884,55099,489
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,702,515-875,5681,083,7232,549,8163,178,9181,815,265904,091-565,431316,698265,474203,560519,269283,319
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát12,1302,82118,58925,43737,87029,20846,49940,05535,97234,28641,73047,67925,563
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,690,385-878,3891,065,1352,524,3793,141,0491,786,057857,592-605,486280,727231,187161,830471,590257,755

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn20,809,63616,821,30516,976,94420,280,73718,823,82921,173,42419,160,58018,376,94618,796,56118,785,58313,913,07111,097,05011,158,028
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,143,903618,782510,1831,727,6912,393,1092,607,0792,901,2172,492,4024,889,5032,058,5541,157,3352,260,9422,634,103
1. Tiền385,103370,782389,183492,191455,109455,579366,5671,416,5022,996,0031,345,554572,3352,025,9421,997,727
2. Các khoản tương đương tiền1,758,800248,000121,0001,235,5001,938,0002,151,5002,534,6501,075,9001,893,500713,000585,000235,000636,376
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,257,0002,880,0002,935,0003,837,6504,112,6504,308,6504,260,6503,953,8201,771,0001,050,500854,0001,059,0001,097,000
1. Chứng khoán kinh doanh1,059,0001,097,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,257,0002,880,0002,935,0003,837,6504,112,6504,308,6504,260,6503,953,8201,771,0001,050,500854,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,653,89010,330,7349,976,74312,447,0229,144,2889,838,5118,937,7808,959,9318,947,16812,462,7189,200,8435,539,7175,016,470
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11,291,8939,421,7679,117,94211,710,4828,628,3339,054,9478,031,2638,411,3658,494,1157,182,5334,630,8102,618,7811,313,789
2. Trả trước cho người bán413,47265,362127,210186,820194,725147,093180,323128,818171,653301,221210,0262,780,9853,150,806
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác955,668850,747731,591549,721321,230636,470727,046420,599282,6284,979,7024,360,561139,951552,031
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,143-7,143-852-852-1,228-738-554-156
IV. Tổng hàng tồn kho2,386,1002,454,3153,095,4951,920,1913,065,8574,319,7622,987,5182,903,5483,080,3713,040,3952,535,4651,726,2041,934,430
1. Hàng tồn kho2,390,8932,454,3693,095,5241,922,5153,068,4934,321,9812,989,6692,903,8343,081,3083,040,8012,546,7491,742,8711,941,963
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,792-54-29-2,324-2,636-2,219-2,151-286-937-406-11,285-16,667-7,533
V. Tài sản ngắn hạn khác368,742537,475462,852348,183107,92499,42273,41467,245108,519173,416165,427511,187476,024
1. Chi phí trả trước ngắn hạn61,77524,10823,14051,72641,55317,2226,06832,4032,6268,80311,4821,7192,200
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ265,430432,493365,594286,39136,09078,48464,83132,58192,34639,74785,551502,122437,279
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước41,53780,87374,11910,06730,2813,7152,5152,26113,548124,86668,3955,88030,850
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác1,4665,696
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn34,179,19838,445,64441,864,15545,937,22349,133,37051,726,54555,818,47059,069,26962,588,64166,804,78070,741,61172,070,86369,585,982
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3383,6553,5753,2743,3243,3243,3143,5497692212
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn1,338
5. Phải thu dài hạn khác3,6553,5753,2743,3243,3243,3143,5497692212
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định29,295,96133,014,63637,112,87540,707,32544,484,43248,198,70052,326,72453,856,99356,869,17961,569,02866,335,13813,336,82025,820,330
1. Tài sản cố định hữu hình28,701,68332,424,58336,521,06240,107,62443,892,24848,093,83652,228,93253,769,06756,804,02761,501,56666,265,36413,274,06525,777,614
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình594,278590,053591,813599,701592,184104,86497,79287,92665,15267,46269,77362,75542,716
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn55,194612,56525,114342,715395,449117,776143,5652,670,7213,788,2843,414,9302,633,93256,899,25841,101,446
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang55,194612,56525,114342,715395,449117,776143,5652,670,7213,788,2843,414,9302,633,93256,899,25841,101,446
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,714,6702,546,8952,520,7782,616,2232,417,3442,245,7742,002,2261,908,1881,830,5941,763,6921,732,2771,773,8121,639,153
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh2,177,7602,009,9861,984,8332,026,7111,696,4351,537,7041,465,3891,385,3521,341,6241,287,5241,267,5071,267,8781,183,948
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn536,909536,909536,909536,909536,909522,295536,837536,837518,885518,885518,885517,815467,815
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-964-5,398-6,224-14,002-29,915-42,716-54,115-11,880-12,610
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn58,000184,000192,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,112,0352,267,8922,201,8122,267,6861,832,8201,160,9701,342,642629,81899,81557,10840,25260,9731,025,054
1. Chi phí trả trước dài hạn269,318260,051266,014266,685256,321234,115398,370120,70735,96043,55729,43660,9611,024,831
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại26,60713,88012,7239,988
3. Tài sản dài hạn khác1,842,7162,007,8411,935,7982,001,0011,576,499926,854944,272482,50449,97582882812223
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN54,988,83355,266,94958,841,09966,217,96167,957,19972,899,96874,979,05077,446,21581,385,20285,590,36384,654,68183,167,91380,744,010
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả37,115,33640,697,27543,069,97348,575,21550,548,04957,935,98362,913,74067,353,56971,594,80476,861,83375,974,33572,146,12767,670,040
I. Nợ ngắn hạn14,356,57613,814,06511,479,89513,138,48110,457,42211,740,23411,728,45711,303,47012,903,42710,610,99410,577,28116,954,18618,927,258
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,452,1695,884,7975,334,8335,380,5114,898,4374,942,5075,373,3625,473,4084,804,8023,337,5803,339,3747,363,4173,964,581
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,001,6555,610,0534,101,4435,045,5513,737,2654,833,0594,260,4463,864,8096,131,5485,587,4795,831,9338,029,6396,781,500
4. Người mua trả tiền trước2,44021,61710,31510410434229619
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước842,030100,73785,287382,009467,212278,564367,774328,547221,091144,692164,326191,575187,108
6. Phải trả người lao động444,531485,166394,700338,894487,629430,366316,188102,295279,657221,290217,374193,922166,503
7. Chi phí phải trả ngắn hạn846,946442,855216,13255,41438,196210,297128,05052,103101,89850,82367,69150,41920,437
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn42,05742,10442,10816,03416,01016,01016,01015,94515,89015,15815,936
11. Phải trả ngắn hạn khác1,371,453787,681892,8331,585,152575,332867,4791,081,7121,077,798988,306940,978722,6751,029,0997,751,008
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,043133,03470,24263,61449,939
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi352,253460,673412,558334,915235,724151,637184,811255,427289,958249,379168,03295,88655,502
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn22,758,75926,883,21031,590,07935,436,73440,090,62746,195,74951,185,28356,050,09958,691,37666,250,83965,397,05455,191,94148,742,781
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác104175110254
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn21,926,45526,009,75130,675,45735,118,38739,757,14345,847,11050,821,48655,671,14458,297,26365,841,56864,972,62455,187,92748,736,828
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn832,200873,284914,512318,323333,481348,639363,797378,955394,114409,272424,4304,0145,953
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu17,873,49814,569,67415,771,12617,642,74617,409,14914,963,98512,065,31010,092,6469,790,3998,728,5298,680,34611,021,78613,073,971
I. Vốn chủ sở hữu17,873,49814,569,67415,771,12617,642,74617,409,14914,963,98512,065,31010,092,6469,790,3998,728,5298,680,34611,021,78613,073,971
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu11,234,68011,234,68011,234,68011,234,68011,234,68010,699,69610,699,69610,699,69610,561,94510,561,94510,561,46110,487,65612,400,642
2. Thặng dư vốn cổ phần6,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,0156,015
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu66,28866,28865,84150,81247,14746,49445,43918,87716,27316,27314,15111,93210,048
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,098,489-2,449,197-3,374,214-3,316,477-810,943-514,825
8. Quỹ đầu tư phát triển1,190,5301,180,311912,2441,315,935696,714184,357141,871134,210291,206218,279152,79258,846107,795
9. Quỹ dự phòng tài chính25,43423,462
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu15,74815,74815,74815,74815,89015,89015,86815,94015,94015,94015,92611,1228,910
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,039,7911,752,1793,184,0224,645,5145,027,2053,641,099789,411-20,046881,358825,629793,112795,726530,881
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản114,102114,102114,585110,593204,577
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp336,443
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát326,460320,468358,591374,042381,498370,434367,009352,758344,562338,781325,404296,465
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN54,988,83355,266,94958,841,09966,217,96167,957,19972,899,96874,979,05077,446,21581,385,20285,590,36384,654,68183,167,91380,744,010
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |