Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP (pgv)

24
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24
24.05
24.40
24
2,900
13.0K
0K
0x
1.4x
0% # 0%
1.0
21,121 Bi
1,123 Mi
28,439
26 - 17.2
40,482 Bi
14,653 Bi
276.3%
26.58%
619 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
23.60 500 24.05 1,000
23.55 1,000 24.20 1,000
23.50 600 24.25 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 1,400

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 74.30 (0.80) 52.1%
POW 12.65 (0.00) 10.7%
PGV 24.00 (0.00) 7.9%
VSH 43.20 (0.00) 4.6%
IDC 44.90 (-0.80) 4.5%
BWE 42.80 (0.00) 4.3%
DTK 11.40 (0.00) 3.1%
TDM 57.30 (0.00) 2.3%
GEG 14.45 (0.20) 2.0%
NT2 24.25 (0.15) 1.9%
CHP 27.95 (-0.05) 1.9%
TMP 49.00 (0.00) 1.8%
PPC 9.94 (-0.02) 1.6%
SHP 34.45 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 24.05 0 100 100
09:19 24.40 0.35 300 400
09:20 24 -0.05 1,400 1,800
09:21 24.35 0.30 100 1,900
09:36 24 -0.05 1,000 2,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 40,663.10 (39.34) 0% 1,576.58 (-0.42) -0%
2019 42,550 (44.12) 0% 0 (0.90) 0%
2020 0 (40.37) 0% 0 (1.82) 0%
2021 0 (37.76) 0% 1,415 (3.18) 0%
2022 0 (47.28) 0% 1,920 (2.36) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,688,8798,345,56111,930,60410,608,32443,573,36740,690,15045,862,19647,287,24837,757,42440,367,20844,117,18339,338,44837,907,11135,942,430
Tổng lợi nhuận trước thuế3,110,360168,516877,503102,5134,258,893-870,5171,240,7103,057,3513,912,1572,292,3381,188,721-416,911468,871304,807
Lợi nhuận sau thuế 2,557,766166,634877,342100,7723,702,515-875,5681,083,7232,549,8163,178,9181,815,265904,091-565,431316,698265,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,553,617165,454875,01896,2973,690,385-878,3891,065,1352,524,3793,141,0491,786,057857,592-605,486280,727231,187
Tổng tài sản54,988,83350,446,82452,847,88554,975,33854,988,83355,266,94958,841,09966,217,96167,957,19972,899,96874,979,05077,446,21581,385,20285,590,363
Tổng nợ37,115,33634,742,12637,309,82140,304,89237,115,33640,697,27543,069,97348,575,21550,548,04957,935,98362,913,74067,353,56971,594,80476,861,833
Vốn chủ sở hữu17,873,49815,704,69815,538,06514,670,44717,873,49814,569,67415,771,12617,642,74617,409,14914,963,98512,065,31010,092,6469,790,3998,728,529


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |