Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP (pgv)

25
-0.15
(-0.60%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
25.15
25.45
25.45
24.45
43,700
13.0K
0K
0x
1.4x
0% # 0%
1.0
21,121 Bi
1,123 Mi
28,439
26 - 17.2
40,482 Bi
14,653 Bi
276.3%
26.58%
619 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
24.70 2,000 25.00 3,800
24.65 100 25.05 500
24.60 100 25.10 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Tiện ích
(Ngành nghề)
#Tiện ích - ^TI     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 98.70 (-4.30) 52.1%
POW 13.40 (-0.15) 10.7%
PGV 25.00 (-0.15) 7.9%
VSH 43.20 (-0.20) 4.6%
IDC 44.90 (1.00) 4.5%
BWE 42.70 (-0.30) 4.3%
DTK 11.40 (-0.10) 3.1%
TDM 57.00 (-0.20) 2.3%
GEG 16.50 (1.05) 2.0%
NT2 26.50 (0.15) 1.9%
CHP 29.00 (0.10) 1.9%
TMP 55.90 (-1.60) 1.8%
PPC 9.99 (-0.01) 1.6%
SHP 34.45 (0.00) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 25.30 0.15 300 300
09:16 25.15 0 15,600 15,900
09:18 25.35 0.20 100 16,000
09:22 25.15 0 100 16,100
09:26 25.15 0 700 16,800
09:29 25.15 0 100 16,900
09:40 25.25 0.10 700 17,600
09:56 25.15 0 100 17,700
10:10 25.10 -0.05 300 18,000
10:15 25 -0.15 600 18,600
10:27 25 -0.15 100 18,700
10:29 25 -0.15 100 18,800
10:31 24.90 -0.25 1,000 19,800
10:33 25 -0.15 100 19,900
10:42 24.70 -0.45 100 20,000
10:43 24.95 -0.20 200 20,200
10:46 24.70 -0.45 1,100 21,300
10:49 24.95 -0.20 100 21,400
10:51 24.65 -0.50 700 22,100
10:59 24.85 -0.30 200 22,300
11:10 24.95 -0.20 1,300 23,600
11:12 24.90 -0.25 100 23,700
11:13 24.90 -0.25 800 24,500
11:14 24.95 -0.20 2,400 26,900
11:15 25 -0.15 100 27,000
11:16 24.90 -0.25 100 27,100
13:10 24.50 -0.65 7,600 34,700
13:11 24.45 -0.70 500 35,200
13:12 24.85 -0.30 100 35,300
13:18 24.45 -0.70 100 35,400
13:19 24.45 -0.70 900 36,300
13:23 24.85 -0.30 100 36,400
13:27 24.90 -0.25 2,500 38,900
13:30 24.90 -0.25 500 39,400
13:37 24.50 -0.65 1,200 40,600
13:48 24.85 -0.30 100 40,700
13:57 24.85 -0.30 100 40,800
14:10 25.10 -0.05 2,400 43,200
14:14 25.10 -0.05 300 43,500
14:45 25 -0.15 200 43,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 40,663.10 (39.34) 0% 1,576.58 (-0.42) -0%
2019 42,550 (44.12) 0% 0 (0.90) 0%
2020 0 (40.37) 0% 0 (1.82) 0%
2021 0 (37.76) 0% 1,415 (3.18) 0%
2022 0 (47.28) 0% 1,920 (2.36) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,688,8798,345,56111,930,60410,608,32443,573,36740,690,15045,862,19647,287,24837,757,42440,367,20844,117,18339,338,44837,907,11135,942,430
Tổng lợi nhuận trước thuế3,110,360168,516877,503102,5134,258,893-870,5171,240,7103,057,3513,912,1572,292,3381,188,721-416,911468,871304,807
Lợi nhuận sau thuế 2,557,766166,634877,342100,7723,702,515-875,5681,083,7232,549,8163,178,9181,815,265904,091-565,431316,698265,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,553,617165,454875,01896,2973,690,385-878,3891,065,1352,524,3793,141,0491,786,057857,592-605,486280,727231,187
Tổng tài sản54,988,83350,446,82452,847,88554,975,33854,988,83355,266,94958,841,09966,217,96167,957,19972,899,96874,979,05077,446,21581,385,20285,590,363
Tổng nợ37,115,33634,742,12637,309,82140,304,89237,115,33640,697,27543,069,97348,575,21550,548,04957,935,98362,913,74067,353,56971,594,80476,861,833
Vốn chủ sở hữu17,873,49815,704,69815,538,06514,670,44717,873,49814,569,67415,771,12617,642,74617,409,14914,963,98512,065,31010,092,6469,790,3998,728,529


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |