Tổng Công ty Phát điện 3 - CTCP (pgv)

21.25
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,958,96910,367,90312,688,8798,345,56111,930,60443,573,36740,690,15045,862,19647,287,24837,757,42440,367,20844,117,18339,338,44837,907,11135,942,430
Giá vốn hàng bán12,834,4779,220,5549,301,5837,613,81210,011,96936,638,33637,710,48341,344,15041,868,48633,470,58735,606,98039,105,57234,405,05033,601,83732,401,927
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV2,124,4921,147,3493,387,295731,7491,918,6356,935,0312,979,6674,518,0455,418,7624,286,8374,760,2285,011,6114,933,3994,305,2743,540,503
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,809,844916,0423,115,973169,709881,3444,270,785-845,8591,249,4623,038,2153,921,4032,293,7231,215,517-467,443416,380217,187
Tổng lợi nhuận trước thuế1,764,327912,8153,110,360168,516877,5034,258,893-870,5171,240,7103,057,3513,912,1572,292,3381,188,721-416,911468,871304,807
Lợi nhuận sau thuế 1,436,367738,1922,557,766166,634877,3423,702,515-875,5681,083,7232,549,8163,178,9181,815,265904,091-565,431316,698265,474
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,447,977729,6492,553,617165,454875,0183,690,385-878,3891,065,1352,524,3793,141,0491,786,057857,592-605,486280,727231,187
Tổng tài sản ngắn hạn22,406,23019,887,75820,809,63615,322,44516,691,89120,809,63616,821,30516,976,94420,280,73718,823,82921,173,42419,160,58018,376,94618,796,56118,785,583
Tiền mặt1,791,520981,3042,143,9031,435,807574,7152,143,903618,782510,1831,727,6912,393,1092,607,0792,901,2172,492,4024,889,5032,058,554
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,412,1973,361,9163,257,0002,770,0002,745,0003,257,0002,880,0002,935,0003,837,6504,112,6504,308,6504,260,6503,953,8201,771,0001,050,500
Hàng tồn kho2,890,4252,465,5492,390,8932,659,3582,892,6582,390,8932,454,3693,095,5241,922,5153,068,4934,321,9812,989,6692,903,8343,081,3083,040,801
Tài sản dài hạn32,274,06333,191,63034,179,19835,124,37936,155,99534,179,19838,445,64441,864,15545,937,22349,133,37051,726,54555,818,47059,069,26962,588,64166,804,780
Tài sản cố định27,259,78028,254,04429,295,96130,118,19631,104,29029,295,96133,014,63637,112,87540,707,32544,484,43248,198,70052,326,72453,856,99356,869,17961,569,028
Đầu tư tài chính dài hạn2,730,4932,714,1822,714,6702,684,2202,653,9802,714,6702,546,8952,520,7782,616,2232,417,3442,245,7742,002,2261,908,1881,830,5941,763,692
Tổng tài sản54,680,29353,079,38754,988,83350,446,82452,847,88554,988,83355,266,94958,841,09966,217,96167,957,19972,899,96874,979,05077,446,21581,385,20285,590,363
Tổng nợ35,920,08834,437,82537,115,33634,742,12637,309,82137,115,33640,697,27543,069,97348,575,21550,548,04957,935,98362,913,74067,353,56971,594,80476,861,833
Vốn chủ sở hữu18,760,20518,641,56317,873,49815,704,69815,538,06517,873,49814,569,67415,771,12617,642,74617,409,14914,963,98512,065,31010,092,6469,790,3998,728,529

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.36K3.28KK0.95K2.25K2.80K1.67K0.80KK0.26K0.22K0.15K0.44K0.24K
Giá cuối kỳ20.37K17.23K17.93K20.55K15.09K30.19K12.50K6.86K7.64K14.07K24.80K24.80K24.80K24.80K
Giá / EPS (PE)4.67 (lần)5.25 (lần) (lần)21.68 (lần)6.72 (lần)10.80 (lần)7.49 (lần)8.56 (lần) (lần)53.63 (lần)114.78 (lần)163.97 (lần)56.27 (lần)102.95 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.49 (lần)0.44 (lần)0.50 (lần)0.50 (lần)0.36 (lần)0.90 (lần)0.33 (lần)0.17 (lần)0.21 (lần)0.40 (lần)0.74 (lần)0.94 (lần)1 (lần)1.37 (lần)
Giá sổ sách16.70K15.91K12.97K14.04K15.70K15.50K13.99K11.28K9.43K9.15K8.16K8.11K10.30K12.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.22 (lần)1.08 (lần)1.38 (lần)1.46 (lần)0.96 (lần)1.95 (lần)0.89 (lần)0.61 (lần)0.81 (lần)1.54 (lần)3.04 (lần)3.06 (lần)2.41 (lần)2.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,123 (Mi)1,123 (Mi)1,123 (Mi)1,123 (Mi)1,123 (Mi)1,123 (Mi)1,070 (Mi)1,070 (Mi)1,070 (Mi)1,070 (Mi)1,070 (Mi)1,070 (Mi)1,070 (Mi)1,070 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản40.98%37.84%30.44%28.85%30.63%27.70%29.04%25.55%23.73%23.10%21.95%16.44%13.34%13.82%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản59.02%62.16%69.56%71.15%69.37%72.30%70.96%74.45%76.27%76.90%78.05%83.56%86.66%86.18%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.69%67.50%73.64%73.20%73.36%74.38%79.47%83.91%86.97%87.97%89.80%89.75%86.75%83.81%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu191.47%207.66%279.33%273.09%275.33%290.35%387.17%521.44%667.35%731.28%880.58%875.25%654.58%517.59%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.31%32.50%26.36%26.80%26.64%25.62%20.53%16.09%13.03%12.03%10.20%10.25%13.25%16.19%
6/ Thanh toán hiện hành139.95%144.95%121.77%147.88%154.36%180%180.35%163.37%162.58%145.67%177.04%131.54%65.45%58.95%
7/ Thanh toán nhanh121.90%128.29%104%120.92%139.73%150.66%143.54%137.88%136.89%121.79%148.38%107.46%55.17%48.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.19%14.93%4.48%4.44%13.15%22.88%22.21%24.74%22.05%37.89%19.40%10.94%13.34%13.92%
9/ Vòng quay Tổng tài sản84.79%79.24%73.62%77.94%71.41%55.56%55.37%58.84%50.79%46.58%41.99%33.27%32.04%24.07%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn206.91%209.39%241.90%270.14%233.16%200.58%190.65%230.25%214.06%201.67%191.33%202.45%240.13%174.22%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu247.13%243.79%279.28%290.80%268.03%216.88%269.76%365.65%389.77%387.19%411.78%324.49%241.77%148.68%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,348.26%1,532.41%1,536.46%1,335.61%2,177.80%1,090.78%823.86%1,308.02%1,184.81%1,090.51%1,065.57%1,004.74%1,408.06%851.49%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần10.56%8.47%-2.16%2.32%5.34%8.32%4.42%1.94%-1.54%0.74%0.64%0.57%1.77%1.33%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)8.96%6.71%%1.81%3.81%4.62%2.45%1.14%%0.34%0.27%0.19%0.57%0.32%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)26.10%20.65%%6.75%14.31%18.04%11.94%7.11%%2.87%2.65%1.86%4.28%1.97%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)13%10%-2%3%6%9%5%2%-2%1%1%1%2%2%
Tăng trưởng doanh thu13.36%7.09%-11.28%-3.01%25.24%-6.47%-8.50%12.15%3.78%5.47%27.60%5.70%37.08%%
Tăng trưởng Lợi nhuận379.91%-520.13%-182.47%-57.81%-19.63%75.86%108.26%-241.64%-315.68%21.43%42.86%-65.68%82.96%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-3.72%-8.80%-5.51%-11.33%-3.90%-12.75%-7.91%-6.59%-5.92%-6.85%1.17%5.31%6.61%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu20.74%22.68%-7.62%-10.61%1.34%16.34%24.02%19.55%3.09%12.17%0.56%-21.24%-15.70%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.47%-0.50%-6.07%-11.14%-2.56%-6.78%-2.77%-3.19%-4.84%-4.91%1.11%1.79%3%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc