CTCP Hồng Hà Việt Nam (phh)

4.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,2822762212032022182182102,5843501,894216393895,17213,99434,98663,44250,61623,778
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,2822762212032022182182102,5843501,894216393895,17213,99434,98663,44250,61623,778
4. Giá vốn hàng bán58,6971391391351391391391392,1332581,8301812,590581,52610,10931,81759,47238,23023,209
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-41,415137826863797971450926435-2,197313,6463,8843,1693,97012,386568
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,30084,5031257836595218621,56431190363451051,6131,1144,74880883146
7. Chi phí tài chính10,419315493481357209
-Trong đó: Chi phí lãi vay3315493481357209
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh593-114-35-50-39-1,832
9. Chi phí bán hàng1426171,1421,4121,729
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,5323,7173372871661532,7272572232555256196337792,5753,3299,6162,1424,4191,223
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-41,05480,924-129-14114722-2,464-1231,741-132-310-548-4,317-644-7,877737-3,3347435,964-718
12. Thu nhập khác14663889,04816442
13. Chi phí khác1061,132314,49946967838
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-10-61466-1,1323584,548-469-67812642
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-41,06580,918-129-14114822-2,464-1232,207-132-310-1,680-4,317-286-3,329268-4,0127436,090-676
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,377753348842151,0902
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại746211468123-327
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,377757495585522151,213-324
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-41,06571,540-129-14114822-2,464-1232,132-132-310-1,680-4,317-286-4,078-290-4,5635284,877-352
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-2-1-1-1-1-3-11383681,1181751,5713
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-41,06471,542-129-14014822-2,464-1232,133-132-309-1,677-4,317-286-4,216-658-5,6813533,305-355

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn428,414486,267238,293231,692233,833233,813232,563235,256240,684224,140223,963226,920237,127241,670243,107544,000516,154541,890549,676512,661
I. Tiền và các khoản tương đương tiền43,18758,0604,2793,0296,1451,1901,6604,12511,8274,8135,2803,18413,0298,97120,08839,57860,36159,25272,76047,561
1. Tiền14,7837284,2797265,3371901282041,3291,0509408761,2431,1571,2233,41019,5929,05627,02317,211
2. Các khoản tương đương tiền28,40457,3322,3038081,0001,5313,92110,4983,7634,3402,30811,7867,81518,86536,16940,77050,19745,73730,350
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn70,00070,0002,6932,6932,6432,6432,6002,6002,0002,0003,500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn70,00070,0002,6932,6932,6432,6432,6002,6002,0002,0003,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn134,409135,30636,73743,03242,48047,51446,10446,20244,25035,35935,35937,20440,27746,55436,910203,737149,277145,903135,497124,235
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,7515,7665,7515,7515,7715,7715,7715,7715,7915,7915,9145,7915,8385,8385,91644,23478,74782,97873,50860,820
2. Trả trước cho người bán16,25417,42317,72314,71514,23914,21714,17214,21714,15814,15814,15814,05014,08713,88714,17018,05918,42819,88320,26322,207
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn155,000155,00055,00064,00064,00069,00069,00069,00064,00055,00055,00057,00060,00066,50056,500162,00089,80067,00067,00060,200
6. Phải thu ngắn hạn khác18,43018,14219,28919,59319,49619,55218,18818,24021,32721,43621,31321,38921,37821,35421,34940,47023,32737,06835,75142,034
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026-61,026
IV. Tổng hàng tồn kho176,928219,005195,649182,469182,064182,001181,702181,869181,570181,271180,663182,210182,192184,492184,363286,516291,505316,863322,643316,556
1. Hàng tồn kho176,928219,005195,649182,469182,064182,001181,702181,869181,570181,271180,663182,210182,192184,492184,363286,516291,505316,863322,643316,556
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác3,8893,8971,6284704524654544614386976628231,6291,6521,74514,16915,01119,87118,77724,309
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,3681271,958
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,7433,7501,4642972692742562562374734315841,4651,4751,55613,95614,77617,24118,36121,752
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước147147164173183191198205201223230238165177190213235262289599
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn64,12663,331217,162217,059217,074217,091219,323219,350213,754229,608229,698229,844229,933231,583232,242179,270180,219170,409171,258196,145
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác390390390390390
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-390-390-390-390-390
II. Tài sản cố định3,1943,10027121823283339446186,1716,54710,74711,23512,391
1. Tài sản cố định hữu hình3,1943,10027121823283339446186,1716,54710,74711,23512,391
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư4,2364,2624,2894,3154,3424,3684,3944,4214,4476,4006,4386,4766,5136,5516,58913,33513,41010,64410,67329,603
- Nguyên giá4,7304,7304,7304,7304,7304,7304,7304,7304,7306,7666,7666,7666,7666,7666,76615,03015,03012,25212,25231,122
- Giá trị hao mòn lũy kế-494-468-441-415-388-362-335-309-282-366-328-290-252-215-177-1,696-1,621-1,608-1,579-1,520
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,7488,6038,6038,4638,4608,3248,3248,2694,8294,6384,6384,6384,6354,3624,362103,552103,547103,274103,274107,263
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,7488,6038,6038,4638,4608,3248,3248,2694,8294,6384,6384,6384,6354,3624,362103,552103,547103,274103,274107,263
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn15,40214,809171,705171,705171,688171,802173,993174,028171,832186,012186,012186,065186,065187,897187,89716,84316,8437,9247,9247,924
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh9,2028,609165,504165,504165,602165,602167,793167,828165,631179,811179,811179,865179,865181,697181,69710,64310,6431,7231,7231,723
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,2016,2016,2016,2016,2016,2016,2016,2016,2016,2016,2016,2016,2016,2016,2016,2016,2016,2016,2016,201
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-114
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,54632,55632,56632,57632,58532,59532,60532,61932,62832,53632,58232,63232,68132,72932,77639,36839,87237,82038,15138,964
1. Chi phí trả trước dài hạn32,54632,55632,56632,57632,58532,59532,60532,61932,62832,53632,58232,63232,68132,72932,77638,62338,91536,39636,72737,417
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7469561,4241,4241,547
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN492,540549,598455,456448,751450,908450,904451,886454,606454,439453,748453,661456,765467,060473,253475,348723,270696,373712,299720,934708,806
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả227,273251,442228,840222,006224,039224,183225,188225,444227,349228,829228,611231,390240,005241,882243,691375,921348,734360,097368,460361,208
I. Nợ ngắn hạn227,273251,442228,840222,006224,039224,183225,188225,444227,349228,829228,611231,390240,005239,869241,678373,674346,487357,884366,247357,864
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,9302,1301,00030,78331,62527,3053,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn61,11060,13046,51944,74846,74147,06547,04847,53049,32450,50850,09651,54360,25660,56061,36577,44087,61895,62190,608108,545
4. Người mua trả tiền trước155,905174,287174,480174,287174,480174,296174,489174,296174,480174,572174,870176,296176,486176,310176,305174,632178,065178,256175,606176,509
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,2099,36762749811,118918529
6. Phải trả người lao động55424439403650484849737984104170136
7. Chi phí phải trả ngắn hạn34,33334,41234,61737,72534,400
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn27181818
11. Phải trả ngắn hạn khác2,8525,2796,5892,7142,5772,5843,3973,3653,2293,4943,3513,2512,9572,6733,57786,17713,73015,73133,67133,943
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi185189191200202202204205206206220221223223261883899916414439
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,0132,0132,2482,2482,2132,2133,344
1. Phải trả người bán dài hạn2,0132,0132,0132,0132,0132,0133,000
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3535144
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn200200200200200
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu265,267298,156226,616226,745226,869226,720226,698229,163227,090224,918225,050225,375227,054231,372231,658347,349347,639352,202352,474347,597
I. Vốn chủ sở hữu265,267298,156226,616226,745226,869226,720226,698229,163227,090224,918225,050225,375227,054231,372231,658347,349347,639352,202352,474347,597
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần59,69759,69759,69759,69759,69759,69759,69759,69759,69759,69759,69759,69759,69759,69759,69759,69759,69759,69759,69759,697
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118-21,118
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển23,94523,94523,94523,94523,94523,94523,94523,94523,94523,94523,94523,94523,94523,94523,94523,94523,94523,94523,94523,945
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,2324,2324,2324,2324,2324,2324,2324,2324,2324,2324,2324,2324,2324,2324,2324,2324,2324,2324,2324,232
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-4,64328,246-43,296-43,167-43,044-43,192-43,214-40,750-42,824-44,996-44,864-44,540-42,864-38,547-38,261-34,045-33,387-27,706-27,548-30,853
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,1543,1543,1563,1563,1573,1573,1573,1573,1583,1593,1593,1593,1623,1633,163114,638114,270113,152113,266111,695
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN492,540549,598455,456448,751450,908450,904451,886454,606454,439453,748453,661456,765467,060473,253475,348723,270696,373712,299720,934708,806
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |