CTCP Pin Hà Nội (phn)

63.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh422,043456,806432,058474,395376,790357,404341,993362,026350,215305,675282,272296,651205,084184,810
4. Giá vốn hàng bán328,577336,870322,851378,681292,655258,667262,308289,351277,868244,624225,631241,634154,942149,443
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)86,155110,985101,00682,71871,64087,68167,79659,83859,09053,61547,70148,70145,46329,582
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,6173,6433,2691,3482241,0166176709001,8411,2042031094,587
7. Chi phí tài chính8,0878,47410,2898,8688,32111,23912,1925,4803,2552,6171,6891,671458841
-Trong đó: Chi phí lãi vay52316310230273254879890454367234675254621
9. Chi phí bán hàng13,35512,89911,27111,35210,32411,94815,28917,58015,60016,18215,85613,07713,50612,208
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,73521,76019,10217,65415,66516,41914,47214,39915,25914,27415,40113,16113,2599,727
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)43,59671,49563,61446,19337,55449,09126,46123,04825,87622,38315,95920,99518,35011,393
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)44,40573,18663,94346,15838,11049,33126,30023,04825,99622,52916,13721,51418,35711,574
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,09658,25851,04036,73630,42039,27820,88718,39320,74018,06612,57216,67313,6699,065
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,09658,25851,04036,73630,42039,27820,88718,39320,74018,06612,57216,67313,6699,065

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |