CTCP Cao su Phước Hòa (phr)

61.40
0.20
(0.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh498,981616,792367,973311,492627,894411,711271,949323,362463,403452,920110,764326,522579,841522,758243,621365,548667,712521,687477,692280,094
4. Giá vốn hàng bán342,268471,143268,881209,010416,343328,931214,416250,888372,961304,11963,557280,033444,706361,975203,218308,415479,135321,361410,298218,468
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)156,407145,64999,092102,482209,72582,78057,53372,47488,111148,80047,20746,235132,000160,72940,40257,134183,758200,32667,39561,626
6. Doanh thu hoạt động tài chính31,99492,83828,57626,72077,11446,71534,92929,51844,07135,64360,73639,48492,70626,83431,25128,585100,42869,58438,27828,288
7. Chi phí tài chính29,8251,2981,2092,2902,2624,9356,7934,4097,5923,3637,4875,0736,5844,4414,8214,7395,4435,2908,4796,565
-Trong đó: Chi phí lãi vay6074297148221,0733,3325,6514,0134,5733,2804,7164,7525,7433,4113,2534,2244,4813,9515,0876,147
9. Chi phí bán hàng9,9717,6226,2536,53814,4939,8494,8218,31810,93410,0994,1738,31614,99013,3323,8208,68912,5818,2505,3365,826
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,65026,43836,67129,99155,52320,51622,66620,64834,84225,97520,33220,28838,69825,88020,74619,84947,24723,87419,13019,594
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)78,652197,152116,276113,097206,659115,27879,47190,109101,175170,23184,44578,333124,754162,84365,93879,233246,002201,03789,53394,970
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)79,367317,210120,496113,605268,321116,07081,14990,272186,774170,036154,136283,559534,310166,68165,843361,979262,382204,50897,94597,236
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)70,155264,54394,670102,785242,003104,18170,33178,438158,484144,361127,371233,520431,828140,45656,004299,077237,466170,56481,30388,408
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)67,469259,43690,97095,569233,46198,27764,62673,077151,287121,270121,639227,958418,803121,58551,632295,089236,794145,00876,30183,770

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,643,0802,575,0042,693,4022,541,2652,572,8412,664,2022,686,6452,692,6762,762,1252,645,0092,759,5122,954,0253,035,2062,515,4402,745,3382,868,5762,734,9902,794,2632,720,4602,577,790
I. Tiền và các khoản tương đương tiền450,879481,442274,734199,706190,404164,64375,878129,599145,836143,196185,262104,794165,82596,543217,719159,849139,214133,710177,04973,166
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,612,3181,408,4631,651,3951,652,0731,683,0041,892,7302,010,9872,001,1481,997,4901,884,2811,928,6682,185,6442,233,7821,804,9821,896,6142,057,0061,897,9201,934,1191,833,8901,828,610
III. Các khoản phải thu ngắn hạn158,006305,217173,922153,286199,814197,190196,206202,030193,055216,419241,982263,936238,500173,675225,416298,508273,396253,365234,251236,635
IV. Tổng hàng tồn kho312,925297,005476,800447,767416,594296,911271,871270,458322,161297,381247,210263,404321,698366,280319,384268,367332,881383,403374,816362,863
V. Tài sản ngắn hạn khác108,95282,877116,55088,43483,025112,728131,70389,441103,583103,732156,390136,24775,40173,96086,20684,84691,57989,665100,45576,517
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,518,4673,592,0593,376,1663,379,8613,370,8413,377,5093,307,9983,297,0573,398,8433,404,4833,229,6553,265,8053,282,5543,472,7913,278,8103,268,7863,290,0383,279,9973,363,8233,411,768
I. Các khoản phải thu dài hạn2442442462412352292322162152152082072102031871841861832,1412,160
II. Tài sản cố định1,733,7781,753,4541,805,4151,814,9331,809,7721,712,6941,745,1831,762,9371,779,5781,793,1401,780,4741,744,5371,767,3721,702,2451,710,1691,716,2651,743,9621,744,4891,771,2621,743,810
III. Bất động sản đầu tư159,569162,133163,567167,179170,836174,073177,744181,415185,085187,847191,365195,014198,664195,392198,967199,012201,911167,598170,525173,390
IV. Tài sản dở dang dài hạn478,333481,360478,182470,901466,269512,722502,432493,585486,446476,171455,510525,321530,453585,272539,592526,106532,585506,554509,845574,777
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn790,938839,691562,287555,434551,311608,496513,132487,598572,726581,904406,061399,323381,506591,805399,800392,953376,333420,305433,093436,380
VI. Tổng tài sản dài hạn khác355,605355,177366,468371,173372,418369,295369,275371,307374,792365,205396,037401,402404,349397,875430,095434,266435,061440,868476,958481,250
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6,161,5476,167,0636,069,5685,921,1265,943,6836,041,7115,994,6435,989,7336,160,9676,049,4915,989,1676,219,8306,317,7605,988,2316,024,1496,137,3626,025,0286,074,2606,084,2825,989,558
A. Nợ phải trả1,904,1741,934,6092,067,4861,858,6162,012,1681,948,2242,005,8282,089,8762,344,9232,340,0162,484,1832,552,1522,881,5112,398,7622,602,8052,744,9772,915,0572,791,3472,963,5782,672,169
I. Nợ ngắn hạn517,380562,299686,556469,109619,608543,305559,573635,405881,494805,874924,900971,8811,282,062734,302906,3681,054,7301,188,863981,358990,159719,744
II. Nợ dài hạn1,386,7941,372,3111,380,9301,389,5071,392,5601,404,9191,446,2551,454,4711,463,4291,534,1421,559,2831,580,2701,599,4491,664,4601,696,4371,690,2471,726,1941,809,9881,973,4191,952,426
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,257,3734,232,4534,002,0824,062,5113,931,5154,093,4873,988,8153,899,8573,816,0443,709,4753,504,9843,667,6793,436,2483,589,4693,421,3443,392,3853,109,9713,282,9133,120,7043,317,389
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6,161,5476,167,0636,069,5685,921,1265,943,6836,041,7115,994,6435,989,7336,160,9676,049,4915,989,1676,219,8306,317,7605,988,2316,024,1496,137,3626,025,0286,074,2606,084,2825,989,558
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |