CTCP Cao su Phước Hòa (phr)

62
-0.70
(-1.12%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,572,8412,664,2022,686,6452,692,6762,762,1252,645,0092,759,5122,954,0253,035,2062,515,4402,745,3382,868,5762,734,9902,794,2632,720,4602,577,7903,120,5582,264,8032,367,2532,177,849
I. Tiền và các khoản tương đương tiền190,404164,64375,878129,599145,836143,196185,262104,794165,82596,543217,719159,849139,214133,710177,04973,166426,964158,361112,407242,223
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,683,0041,892,7302,010,9872,001,1481,997,4901,884,2811,928,6682,185,6442,233,7821,804,9821,896,6142,057,0061,897,9201,934,1191,833,8901,828,6102,071,5041,448,0661,526,9181,300,845
III. Các khoản phải thu ngắn hạn199,814197,190196,206202,030193,055216,419241,982263,936238,500173,675225,416298,508273,396253,365234,251236,635242,811198,626272,394214,474
IV. Tổng hàng tồn kho416,594296,911271,871270,458322,161297,381247,210263,404321,698366,280319,384268,367332,881383,403374,816362,863293,136327,544294,148311,764
V. Tài sản ngắn hạn khác83,025112,728131,70389,441103,583103,732156,390136,24775,40173,96086,20684,84691,57989,665100,45576,51786,142132,205161,385108,542
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,370,8413,377,5093,307,9983,297,0573,398,8433,404,4833,229,6553,265,8053,282,5543,472,7913,278,8103,268,7863,290,0383,279,9973,363,8233,411,7683,424,5503,843,0243,596,7993,417,579
I. Các khoản phải thu dài hạn2352292322162152152082072102031871841861832,1412,1602,1905,4595,4596,499
II. Tài sản cố định1,809,7721,712,6941,745,1831,762,9371,779,5781,793,1401,780,4741,744,5371,767,3721,702,2451,710,1691,716,2651,743,9621,744,4891,771,2621,743,8101,779,8791,767,0991,793,8151,487,230
III. Bất động sản đầu tư170,836174,073177,744181,415185,085187,847191,365195,014198,664195,392198,967199,012201,911167,598170,525173,390174,923176,959178,949177,687
IV. Tài sản dở dang dài hạn466,269512,722502,432493,585486,446476,171455,510525,321530,453585,272539,592526,106532,585506,554509,845574,777574,448577,789549,910899,641
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn551,311608,496513,132487,598572,726581,904406,061399,323381,506591,805399,800392,953376,333420,305433,093436,380410,545813,691563,973464,560
VI. Tổng tài sản dài hạn khác372,418369,295369,275371,307374,792365,205396,037401,402404,349397,875430,095434,266435,061440,868476,958481,250482,565502,027504,693381,962
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,943,6836,041,7115,994,6435,989,7336,160,9676,049,4915,989,1676,219,8306,317,7605,988,2316,024,1496,137,3626,025,0286,074,2606,084,2825,989,5586,545,1076,107,8275,964,0525,595,427
A. Nợ phải trả2,012,1681,948,2242,005,8282,089,8762,344,9232,340,0162,484,1832,552,1522,881,5112,398,7622,602,8052,744,9772,915,0572,791,3472,963,5782,672,1693,237,6172,837,0842,870,1482,821,944
I. Nợ ngắn hạn619,608543,305559,573635,405881,494805,874924,900971,8811,282,062734,302906,3681,054,7301,188,863981,358990,159719,7441,146,980804,480831,823758,852
II. Nợ dài hạn1,392,5601,404,9191,446,2551,454,4711,463,4291,534,1421,559,2831,580,2701,599,4491,664,4601,696,4371,690,2471,726,1941,809,9881,973,4191,952,4262,090,6382,032,6052,038,3262,063,092
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,931,5154,093,4873,988,8153,899,8573,816,0443,709,4753,504,9843,667,6793,436,2483,589,4693,421,3443,392,3853,109,9713,282,9133,120,7043,317,3893,307,4903,270,7423,093,9032,773,483
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,943,6836,041,7115,994,6435,989,7336,160,9676,049,4915,989,1676,219,8306,317,7605,988,2316,024,1496,137,3626,025,0286,074,2606,084,2825,989,5586,545,1076,107,8275,964,0525,595,427
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |