CTCP Cao su Phước Hòa (phr)

61.40
-0.10
(-0.16%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,795,2391,634,9171,353,6091,711,7681,950,2531,634,5011,639,7191,560,9401,653,8091,179,2481,228,6341,615,1581,907,5802,218,1952,583,6242,030,1601,068,0901,092,3081,097,3411,001,077
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3061,8262,5853,1884,8192,8538763,1431091,0561,35010,17611,8274,45143861246731
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,794,9331,633,0911,351,0241,708,5791,945,4351,631,6481,638,8431,557,7971,653,7001,178,1921,227,2841,604,9811,895,7532,213,7442,583,1862,030,0991,067,8441,091,5771,097,3411,001,077
4. Giá vốn hàng bán1,291,3021,210,6291,023,9801,307,1141,428,8731,242,9181,285,6831,283,4251,369,9571,020,1321,057,7861,329,6941,398,3331,559,7631,561,3531,320,662784,941737,317695,986602,034
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)503,630422,462327,044401,465516,562388,731353,160274,373283,744158,059169,498275,288497,420653,9801,021,833709,436282,903354,260401,355399,043
6. Doanh thu hoạt động tài chính180,128188,412179,935179,376236,574187,914187,085162,81474,87176,67272,60569,98745,10445,80369,61340,60641,94671,10812,63516,963
7. Chi phí tài chính34,62118,39923,51420,58525,77753,78748,00740,82350,60621,17234,73632,43010,36611,46040,80732,967-6013,0172,6862,887
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,57114,06917,32116,63119,66750,38630,27727,76948,89518,86634,67131,26111,89410,72423,21425,9299483341,0242,791
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh71,17347,62082,39329,938-13,49437,697-88168,73726,44924,50739,93110,8799,2928,1929,33717,24113,171
9. Chi phí bán hàng30,38437,58033,52140,83231,68529,21727,65324,52521,17318,43724,12039,33234,28123,63822,84118,98211,88012,13315,21110,756
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp184,750132,308100,145115,866115,24684,06190,29578,50580,56661,40366,70082,18586,60472,17876,962150,87451,77440,59042,16740,866
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)505,177470,208432,192433,496566,934447,277373,409362,071232,719158,225156,478202,206420,565600,699960,172564,460274,425359,629353,927361,497
12. Thu nhập khác138,80379,601364,706716,77239,570935,629235,310419,798203,011101,858105,118166,439101,326190,41359,074134,273123,66144,05367,93738,877
13. Chi phí khác13,3026,4814,93723,0579,0226481,72011,86123,86845317825,01332,56437,90815,85837,15546,99014,74314,9046,094
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)125,50173,119359,770693,71530,548934,981233,590407,937179,143101,406104,940141,42668,762152,50543,21797,11876,67129,31053,03332,783
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)630,678543,327791,9621,127,211597,4821,382,258606,999770,008411,862259,631261,418343,632489,326753,2041,003,389661,578351,095388,939406,960394,280
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành86,25968,457128,677204,21178,798253,207123,103122,04185,44659,26948,79476,398117,424148,266176,623159,10683,656105,485113,396109,903
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại12,266-8,1521,996-2,7325,3044,001-3,9114,412-4,058-22,822-2,418421-3,378-320193-661
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)98,52560,305130,674201,47984,102257,209119,192126,45381,38836,44746,37776,819114,046147,947176,815158,44583,656105,485113,396109,903
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)532,153483,022661,288925,732513,3801,125,049487,807643,555330,474223,184215,041266,813375,280605,257826,573503,133267,439283,453293,564284,377
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát18,71022,97341,57740,29035,86843,13237,91715,2374,9783,1333,3512,9663,6413,6633,985904224
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)513,443460,049619,711885,442477,5131,081,918449,891628,318325,496220,051211,690263,847371,639601,594822,588502,229267,215283,453293,564284,377

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |