| Chỉ tiêu | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,056 | 6,252 | 3,267 | 12,310 | 18,194 | 9,242 | 32,378 | 58,390 | 22,109 | 2,525 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 892 | 5,717 | 2,339 | 11,528 | 15,116 | 10,878 | 25,950 | 45,013 | 15,851 | 2,092 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 164 | 535 | 928 | 782 | 3,078 | -1,635 | 6,367 | 13,377 | 6,258 | 433 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1 | 6 | 3 | 42 | 758 | 1,541 | 59 | 4 | ||
| 7. Chi phí tài chính | 11 | 155 | 81 | 24 | 20 | 61 | 129 | 137 | 11 | |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 11 | 20 | 33 | 24 | 15 | 58 | 121 | 137 | 11 | |
| 9. Chi phí bán hàng | 327 | 435 | 3,018 | 3,923 | 3,839 | 4,559 | 4,411 | 4,002 | ||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 6,162 | 4,249 | 1,984 | 7,348 | 3,579 | 7,954 | 7,324 | 8,286 | 5,490 | 386 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -6,324 | -4,160 | -4,227 | -10,565 | -4,361 | -14,126 | -4,671 | 2,501 | 690 | 39 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -6,465 | -4,132 | -4,318 | -11,120 | -4,403 | -14,465 | -4,689 | 2,392 | 690 | 40 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -6,465 | -4,132 | -4,318 | -11,120 | -4,403 | -14,465 | -4,689 | 1,997 | 517 | 30 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -6,465 | -4,132 | -4,318 | -11,120 | -4,403 | -14,465 | -4,689 | 1,997 | 517 | 30 |
| Chỉ tiêu | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
| TÀI SẢN | ||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 2,864 | 7,509 | 16,611 | 20,195 | 31,745 | 42,561 | 43,056 | 55,615 | 34,470 | 5,736 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 47 | 88 | 256 | 117 | 281 | 1,710 | 6,018 | 13,796 | 3,730 | 2,808 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 193 | 193 | 193 | 327 | 1,530 | 1,530 | 1,840 | 800 | 6,000 | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 506 | 5,326 | 10,711 | 12,926 | 11,730 | 12,895 | 17,102 | 17,043 | 14,848 | 391 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,674 | 1,636 | 5,268 | 6,344 | 10,844 | 14,294 | 11,868 | 13,622 | 7,050 | 456 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 444 | 266 | 183 | 481 | 7,361 | 12,132 | 6,228 | 10,355 | 2,841 | 2,080 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 3,559 | 3,655 | 637 | 2,298 | 2,890 | 2,662 | 4,037 | 4,979 | 6,101 | 1,359 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,198 | |||||||||
| II. Tài sản cố định | 32 | 128 | 637 | 879 | 936 | 693 | 1,810 | 2,084 | 2,211 | 359 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 3,527 | 3,527 | ||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,500 | 2,000 | 1,000 | |||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 221 | 1,954 | 1,969 | 2,227 | 1,395 | 1,890 | ||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 6,423 | 11,164 | 17,248 | 22,492 | 34,635 | 45,223 | 47,093 | 60,594 | 40,570 | 7,095 |
| A. Nợ phải trả | 16,815 | 15,090 | 17,042 | 18,546 | 17,393 | 23,728 | 11,134 | 18,113 | 12,586 | 5,954 |
| I. Nợ ngắn hạn | 16,815 | 15,090 | 16,992 | 18,396 | 17,143 | 23,728 | 11,134 | 17,887 | 11,809 | 5,742 |
| II. Nợ dài hạn | 50 | 150 | 250 | 226 | 777 | 213 | ||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | -10,392 | -3,926 | 206 | 3,946 | 17,242 | 21,495 | 35,959 | 42,481 | 27,985 | 1,141 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 6,423 | 11,164 | 17,248 | 22,492 | 34,635 | 45,223 | 47,093 | 60,594 | 40,570 | 7,095 |