CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân (pjs)

21
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh415,866407,161374,047335,074355,236330,083
4. Giá vốn hàng bán235,003232,808233,934218,043231,035215,344
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)180,863174,353140,112117,031124,201114,739
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,0875,3282,8201,7151,8251,991
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
9. Chi phí bán hàng91,86495,03077,97961,73974,68467,987
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp65,86759,31651,08044,06540,81839,749
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)26,21825,33513,87312,94210,5248,994
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,65225,91514,93812,53510,7989,436
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)21,39519,59811,7939,7378,4427,485
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)21,39519,59811,7939,7378,4427,485

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |