CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân (pjs)

22
2.80
(14.58%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
19.20
22
22
22
100
15.8K
2.4K
9.9x
1.5x
9% # 15%
0.5
212 Bi
9 Mi
385
28.0 - 20

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.00 200 ATC 0
16.40 500 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
100 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 22 2.80 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 309.57 (0.31) 0% 5.70 (0.01) 0%
2018 312.09 (0.32) 0% 5.91 (0.01) 0%
2019 321.56 (0.33) 0% 6.74 (0.01) 0%
2020 367.97 (0.36) 0% 0 (0.01) 0%
2021 377.85 (0.34) 0% 0.01 (0.01) 162%
2022 379.60 (0) 0% 10.48 (0) 0%
2023 389.05 (0) 0% 11.83 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV415,866407,161374,047335,074355,236330,083
Tổng lợi nhuận trước thuế28,65225,91514,93812,53510,7989,436
Lợi nhuận sau thuế 21,39519,59811,7939,7378,4427,485
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,39519,59811,7939,7378,4427,485
Tổng tài sản245,093212,277197,229164,670245,093212,277197,229164,670187,061192,748191,460184,678208,125187,916
Tổng nợ102,74678,92760,54835,942102,74678,92760,54835,94259,62766,27266,58461,33182,40961,940
Vốn chủ sở hữu142,347133,349136,681128,728142,347133,349136,681128,728127,434126,476124,876123,347125,716125,977


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |