CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân (pjs)

22
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22
22
22
22
0
15.8K
2.4K
9.9x
1.5x
9% # 15%
0.5
212 Bi
9 Mi
385
28.0 - 20

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
22.30 1,000 30.70 100
22.20 1,000 0.00 0
22.00 1,000 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 131.30 (6.60) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.90 (-0.60) 13.6%
MVN 64.00 (0.30) 7.6%
BSR 22.70 (1.20) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 95.20 (4.20) 4.9%
VEF 109.00 (-3.50) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.70 (0.25) 2.3%
MSR 31.40 (1.60) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.00 (0.60) 1.8%
VSF 25.40 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 309.57 (0.31) 0% 5.70 (0.01) 0%
2018 312.09 (0.32) 0% 5.91 (0.01) 0%
2019 321.56 (0.33) 0% 6.74 (0.01) 0%
2020 367.97 (0.36) 0% 0 (0.01) 0%
2021 377.85 (0.34) 0% 0.01 (0.01) 162%
2022 379.60 (0) 0% 10.48 (0) 0%
2023 389.05 (0) 0% 11.83 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV415,866407,161374,047335,074355,236330,083
Tổng lợi nhuận trước thuế28,65225,91514,93812,53510,7989,436
Lợi nhuận sau thuế 21,39519,59811,7939,7378,4427,485
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ21,39519,59811,7939,7378,4427,485
Tổng tài sản245,093212,277197,229164,670245,093212,277197,229164,670187,061192,748191,460184,678208,125187,916
Tổng nợ102,74678,92760,54835,942102,74678,92760,54835,94259,62766,27266,58461,33182,40961,940
Vốn chủ sở hữu142,347133,349136,681128,728142,347133,349136,681128,728127,434126,476124,876123,347125,716125,977


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |