CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

4.58
0.13
(2.92%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,903,5581,514,4401,257,8081,783,2151,643,141771,407537,949406,198231,82095,01099,272
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,78416,01617,03426,29642,20636,47444,8895,77616,8233898,881
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn113,86876,32947,15071,224171,6128,7005,30015,00016,820
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,325,504998,826893,4881,100,578839,606437,994262,545190,43887,92848,90972,195
IV. Tổng hàng tồn kho373,398366,217288,220558,723543,813277,862207,039183,693100,98040,0629,863
V. Tài sản ngắn hạn khác58,00557,05111,91626,39645,90310,37818,17611,2919,2705,6508,333
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,125,366877,554485,592937,413973,377509,819463,977205,443183,620162,609110,619
I. Các khoản phải thu dài hạn13,42913,4292,7524,4142,5292,420726623
II. Tài sản cố định728,670557,223179,739704,244708,579209,603229,234127,803124,635119,73949,610
III. Bất động sản đầu tư11,0166,549
IV. Tài sản dở dang dài hạn63,17669,8037,4598,5531251,86462,82513,4306,77512,008
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn236,913206,640273,642176,896209,605260,032191,9301,530
VI. Tổng tài sản dài hạn khác72,16323,91022,00043,30752,53935,89942,08712,66245,55536,09549,000
VII. Lợi thế thương mại44,0047,4178,289
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,028,9242,391,9941,743,4002,720,6292,616,5171,281,2261,001,926611,641415,440257,619209,891
A. Nợ phải trả1,989,5561,591,680951,9121,584,7031,862,652837,532592,473351,192211,816148,699108,559
I. Nợ ngắn hạn1,565,3241,196,782937,9881,509,8231,723,181717,650558,190299,414163,03688,81043,541
II. Nợ dài hạn424,232394,89813,92474,880139,471119,88334,28351,77948,78059,88965,018
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,039,368800,314791,4881,135,925753,866443,694409,453260,449203,624108,920101,332
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,028,9242,391,9941,743,4002,720,6292,616,5171,281,2261,001,926611,641415,440257,619209,891
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |