CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

5.28
0.01
(0.19%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.27
5.20
5.35
4.91
85,200
11.4K
0.1K
82x
0.4x
0% # 0%
1.2
287 Bi
70 Mi
39,737
5.3 - 3.8
1,766 Bi
795 Bi
222.2%
31.04%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.11 500 5.28 1,100
5.10 2,700 5.29 1,400
5.07 200 5.31 11,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
400 300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 34.00 (-1.80) 46.4%
DGC 77.40 (-3.50) 16.9%
DCM 47.90 (-2.30) 8.5%
DPM 33.20 (-0.80) 6.2%
BMP 138.50 (-5.00) 5.6%
NTP 57.80 (-0.40) 5.0%
PHR 61.40 (-0.10) 2.9%
CSV 28.55 (-0.95) 1.9%
DPR 41.20 (-0.80) 1.5%
TDP 30.00 (0.00) 1.4%
AAA 7.09 (0.00) 1.3%
DNP 19.50 (0.00) 1.3%
BFC 67.10 (-3.90) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.35 0.08 17,700 17,700
09:29 5.10 -0.17 2,600 20,300
09:31 5.10 -0.17 200 20,500
09:35 5.10 -0.17 7,200 27,700
10:10 5.10 -0.17 3,400 31,100
10:56 5.11 -0.16 2,500 33,600
10:57 5.10 -0.17 3,100 36,700
11:12 5.10 -0.17 5,000 41,700
13:27 5.10 -0.17 35,000 76,700
13:38 5.10 -0.17 3,400 80,100
13:39 5.10 -0.17 3,000 83,100
13:42 5.29 0.02 100 83,200
14:15 5.28 0.01 400 83,600
14:16 5.27 0 400 84,000
14:18 5.20 -0.07 600 84,600
14:20 5.20 -0.07 300 84,900
14:29 5.28 0.01 300 85,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.53) 0% 61 (0.06) 0%
2019 0 (1.05) 0% 65 (0.05) 0%
2020 1,900 (1.79) 0% 53 (0.04) 0%
2021 1,900 (2.41) 0% 0.01 (0.12) 1,222%
2022 3,300 (2.91) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,300 (0.64) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV937,324692,660683,741561,1302,874,8562,002,8341,806,3422,858,1482,414,0501,787,4681,050,453525,687314,066134,223
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6186,0385,3525,90118,9098,85114,97645,473124,40342,68049,97560,59351,7248,040
Lợi nhuận sau thuế 1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07940,793122,17439,79849,97559,41151,7247,588
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07933,197114,84439,79849,97559,41151,7247,588
Tổng tài sản3,028,9242,460,6942,361,7282,392,2213,028,9242,391,9941,743,4002,720,6292,616,5171,281,2261,001,926611,641415,440257,619
Tổng nợ1,989,5561,643,0891,550,1611,586,0071,989,5561,591,680951,9121,584,7031,862,652837,532592,473351,192211,816148,699
Vốn chủ sở hữu1,039,368817,605811,567806,2151,039,368800,314791,4881,135,925753,866443,694409,453260,449203,624108,920


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |