CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

5.55
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.55
5.55
5.55
5.48
19,800
11.4K
0.1K
82x
0.4x
0% # 0%
1.2
287 Bi
70 Mi
39,737
5.3 - 3.8
1,766 Bi
795 Bi
222.2%
31.04%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 1,000 5.55 4,100
5.49 900 5.56 5,200
5.48 3,300 5.57 3,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 40.85 (2.65) 46.4%
DGC 67.80 (-0.30) 16.9%
DCM 37.00 (1.00) 8.5%
DPM 23.90 (0.30) 6.2%
BMP 159.80 (-0.70) 5.6%
NTP 62.70 (-0.30) 5.0%
PHR 62.00 (-0.70) 2.9%
CSV 28.55 (-0.25) 1.9%
DPR 40.30 (0.00) 1.5%
TDP 35.70 (1.70) 1.4%
AAA 7.95 (0.13) 1.3%
DNP 19.50 (0.30) 1.3%
BFC 46.70 (0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 5.55 0 200 200
09:25 5.48 -0.07 100 300
10:10 5.55 0 500 800
10:12 5.50 -0.05 100 900
10:20 5.50 -0.05 200 1,100
10:27 5.50 -0.05 800 1,900
10:36 5.50 -0.05 1,200 3,100
10:54 5.51 -0.04 1,000 4,100
11:17 5.50 -0.05 100 4,200
13:10 5.50 -0.05 3,000 7,200
13:29 5.52 -0.03 500 7,700
13:36 5.51 -0.04 200 7,900
13:41 5.50 -0.05 800 8,700
13:56 5.49 -0.06 1,900 10,600
14:10 5.52 -0.03 3,500 14,100
14:16 5.54 -0.01 200 14,300
14:21 5.54 -0.01 500 14,800
14:29 5.55 0 5,000 19,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.53) 0% 61 (0.06) 0%
2019 0 (1.05) 0% 65 (0.05) 0%
2020 1,900 (1.79) 0% 53 (0.04) 0%
2021 1,900 (2.41) 0% 0.01 (0.12) 1,222%
2022 3,300 (2.91) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,300 (0.64) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV640,642516,896499,682384,5192,041,7391,806,3422,858,1482,414,0501,787,4681,050,453525,687314,066134,22332,325
Tổng lợi nhuận trước thuế1,83933218,086-10,7589,49914,97645,473124,40342,68049,97560,59351,7248,0401,600
Lợi nhuận sau thuế 1,83930712,138-10,7583,52511,07940,793122,17439,79849,97559,41151,7247,5881,314
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,83930712,138-10,7583,52511,07933,197114,84439,79849,97559,41151,7247,5881,314
Tổng tài sản2,561,1642,231,2322,098,4471,795,4102,561,1641,743,4002,720,6292,616,5171,281,2261,001,926611,641415,440257,619209,891
Tổng nợ1,766,1511,438,0581,305,5801,014,6841,766,151951,9121,584,7031,862,652837,532592,473351,192211,816148,699108,559
Vốn chủ sở hữu795,013793,174792,867780,726795,013791,4881,135,925753,866443,694409,453260,449203,624108,920101,332


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |