CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

3.53
-0.26
(-6.86%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.79
3.90
3.90
3.53
83,600
15.3K
0.6K
5.9x
0.2x
1% # 4%
1.3
230 Bi
70 Mi
120,823
8.3 - 3.5
2,202 Bi
1,072 Bi
205.4%
32.75%
17 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.53 49,000 3.69 700
0 3.70 4,000
0.00 0 3.71 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 32.05 (0.55) 46.4%
DGC 33.20 (0.30) 16.9%
DCM 33.80 (-1.00) 8.5%
DPM 20.90 (-0.40) 6.2%
BMP 136.50 (-1.60) 5.6%
NTP 53.80 (1.10) 5.0%
PHR 32.20 (0.05) 2.9%
CSV 23.45 (-0.15) 1.9%
DPR 38.80 (0.70) 1.5%
TDP 29.30 (0.95) 1.4%
AAA 7.26 (0.00) 1.3%
DNP 20.00 (0.00) 1.3%
BFC 57.70 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 3.90 0.11 400 400
09:30 3.90 0.11 100 500
11:15 3.79 0 10,000 10,500
11:30 3.79 0 3,000 13,500
13:15 3.65 -0.14 100 13,600
13:30 3.65 -0.14 2,000 15,600
14:10 3.53 -0.26 43,700 59,300
14:15 3.53 -0.26 11,100 70,400
14:30 3.53 -0.26 13,200 83,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV937,324692,660683,741561,1302,874,8562,002,8341,806,3422,858,1482,414,0501,787,4681,050,453525,687314,066134,223
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6186,0385,3525,90118,9098,85114,97645,473124,40342,68049,97560,59351,7248,040
Lợi nhuận sau thuế 1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07940,793122,17439,79849,97559,41151,7247,588
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07933,197114,84439,79849,97559,41151,7247,588
Tổng tài sản3,028,9242,460,6942,361,7282,392,2213,028,9242,391,9941,743,4002,720,6292,616,5171,281,2261,001,926611,641415,440257,619
Tổng nợ1,989,5561,643,0891,550,1611,586,0071,989,5561,591,680951,9121,584,7031,862,652837,532592,473351,192211,816148,699
Vốn chủ sở hữu1,039,368817,605811,567806,2151,039,368800,314791,4881,135,925753,866443,694409,453260,449203,624108,920


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc