CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

4.24
0.06
(1.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.18
4.30
4.30
4.10
63,800
11.4K
0.1K
82x
0.4x
0% # 0%
1.2
287 Bi
70 Mi
39,737
5.3 - 3.8
1,766 Bi
795 Bi
222.2%
31.04%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.16 1,500 4.23 1,000
4.15 8,000 4.25 12,500
4.13 2,000 4.26 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,100 18,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 27.55 (0.80) 46.4%
DGC 39.05 (1.20) 16.9%
DCM 31.25 (0.55) 8.5%
DPM 23.45 (0.45) 6.2%
BMP 148.10 (0.00) 5.6%
NTP 48.40 (-0.20) 5.0%
PHR 57.20 (1.10) 2.9%
CSV 21.25 (0.90) 1.9%
DPR 35.95 (0.85) 1.5%
TDP 28.00 (0.15) 1.4%
AAA 7.09 (0.25) 1.3%
DNP 21.00 (0.00) 1.3%
BFC 51.00 (1.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 4.30 0.12 700 700
09:36 4.20 0.02 1,400 2,100
09:40 4.20 0.02 100 2,200
10:12 4.16 -0.02 300 2,500
10:13 4.15 -0.03 6,100 8,600
10:51 4.15 -0.03 2,600 11,200
10:52 4.15 -0.03 6,400 17,600
10:53 4.15 -0.03 100 17,700
11:16 4.10 -0.08 3,900 21,600
11:17 4.10 -0.08 1,100 22,700
11:33 4.20 0.02 8,400 31,100
13:23 4.20 0.02 1,800 32,900
13:24 4.20 0.02 400 33,300
13:25 4.18 0 2,000 35,300
13:46 4.20 0.02 4,000 39,300
13:47 4.24 0.06 14,000 53,300
14:10 4.24 0.06 500 53,800
14:26 4.24 0.06 10,000 63,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.53) 0% 61 (0.06) 0%
2019 0 (1.05) 0% 65 (0.05) 0%
2020 1,900 (1.79) 0% 53 (0.04) 0%
2021 1,900 (2.41) 0% 0.01 (0.12) 1,222%
2022 3,300 (2.91) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,300 (0.64) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV937,324692,660683,741561,1302,874,8562,002,8341,806,3422,858,1482,414,0501,787,4681,050,453525,687314,066134,223
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6186,0385,3525,90118,9098,85114,97645,473124,40342,68049,97560,59351,7248,040
Lợi nhuận sau thuế 1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07940,793122,17439,79849,97559,41151,7247,588
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07933,197114,84439,79849,97559,41151,7247,588
Tổng tài sản3,028,9242,460,6942,361,7282,392,2213,028,9242,391,9941,743,4002,720,6292,616,5171,281,2261,001,926611,641415,440257,619
Tổng nợ1,989,5561,643,0891,550,1611,586,0071,989,5561,591,680951,9121,584,7031,862,652837,532592,473351,192211,816148,699
Vốn chủ sở hữu1,039,368817,605811,567806,2151,039,368800,314791,4881,135,925753,866443,694409,453260,449203,624108,920


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |