CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

4.58
0.13
(2.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.45
4.60
4.60
4.50
41,100
11.4K
0.1K
82x
0.4x
0% # 0%
1.2
287 Bi
70 Mi
39,737
5.3 - 3.8
1,766 Bi
795 Bi
222.2%
31.04%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.55 100 4.58 400
4.50 3,100 4.59 200
4.45 1,100 4.60 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 33.70 (0.70) 46.4%
DGC 53.60 (1.30) 16.9%
DCM 42.70 (2.35) 8.5%
DPM 26.50 (0.85) 6.2%
BMP 145.60 (0.20) 5.6%
NTP 58.50 (-0.70) 5.0%
PHR 61.40 (0.20) 2.9%
CSV 25.95 (-0.20) 1.9%
DPR 41.20 (0.55) 1.5%
TDP 29.80 (0.00) 1.4%
AAA 7.31 (0.32) 1.3%
DNP 19.90 (0.00) 1.3%
BFC 67.60 (4.40) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 4.60 0.15 1,000 1,000
09:26 4.60 0.15 600 1,600
10:23 4.60 0.15 100 1,700
11:10 4.60 0.15 500 2,200
11:14 4.50 0.05 3,000 5,200
11:19 4.50 0.05 100 5,300
11:21 4.60 0.15 100 5,400
13:10 4.50 0.05 4,300 9,700
13:28 4.50 0.05 500 10,200
13:35 4.57 0.12 900 11,100
13:40 4.58 0.13 5,000 16,100
13:42 4.58 0.13 5,000 21,100
14:12 4.58 0.13 10,000 31,100
14:28 4.58 0.13 100 31,200
14:45 4.58 0.13 9,900 41,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.53) 0% 61 (0.06) 0%
2019 0 (1.05) 0% 65 (0.05) 0%
2020 1,900 (1.79) 0% 53 (0.04) 0%
2021 1,900 (2.41) 0% 0.01 (0.12) 1,222%
2022 3,300 (2.91) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,300 (0.64) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV937,324692,660683,741561,1302,874,8562,002,8341,806,3422,858,1482,414,0501,787,4681,050,453525,687314,066134,223
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6186,0385,3525,90118,9098,85114,97645,473124,40342,68049,97560,59351,7248,040
Lợi nhuận sau thuế 1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07940,793122,17439,79849,97559,41151,7247,588
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07933,197114,84439,79849,97559,41151,7247,588
Tổng tài sản3,028,9242,460,6942,361,7282,392,2213,028,9242,391,9941,743,4002,720,6292,616,5171,281,2261,001,926611,641415,440257,619
Tổng nợ1,989,5561,643,0891,550,1611,586,0071,989,5561,591,680951,9121,584,7031,862,652837,532592,473351,192211,816148,699
Vốn chủ sở hữu1,039,368817,605811,567806,2151,039,368800,314791,4881,135,925753,866443,694409,453260,449203,624108,920


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |