CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

4.30
-0.10
(-2.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.40
4.40
4.47
4.28
152,200
11.4K
0.1K
82x
0.4x
0% # 0%
1.2
287 Bi
70 Mi
39,737
5.3 - 3.8
1,766 Bi
795 Bi
222.2%
31.04%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.28 200 4.30 200
4.26 100 4.35 5,900
4.25 1,100 4.36 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,600 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 34.75 (-0.95) 46.4%
DGC 48.60 (-3.60) 16.9%
DCM 42.90 (2.70) 8.5%
DPM 26.40 (0.55) 6.2%
BMP 158.00 (8.00) 5.6%
NTP 61.60 (0.50) 5.0%
PHR 62.70 (-1.20) 2.9%
CSV 25.85 (-0.35) 1.9%
DPR 41.75 (0.15) 1.5%
TDP 29.85 (0.40) 1.4%
AAA 7.14 (-0.05) 1.3%
DNP 19.20 (0.00) 1.3%
BFC 63.40 (-1.80) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.40 0 200 200
09:23 4.35 -0.05 5,000 5,200
09:25 4.35 -0.05 1,900 7,100
10:20 4.47 0.07 100 7,200
10:27 4.47 0.07 100 7,300
10:39 4.47 0.07 300 7,600
10:40 4.47 0.07 700 8,300
10:57 4.40 0 100 8,400
11:13 4.40 0 1,500 9,900
11:25 4.40 0 300 10,200
11:28 4.40 0 1,500 11,700
13:10 4.35 -0.05 24,400 36,100
13:14 4.30 -0.10 3,400 39,500
13:15 4.38 -0.02 4,900 44,400
13:19 4.39 -0.01 200 44,600
13:29 4.38 -0.02 100 44,700
13:30 4.36 -0.04 100 44,800
13:52 4.36 -0.04 100 44,900
14:10 4.30 -0.10 101,200 146,100
14:12 4.30 -0.10 1,000 147,100
14:13 4.30 -0.10 300 147,400
14:16 4.30 -0.10 2,400 149,800
14:17 4.30 -0.10 100 149,900
14:19 4.30 -0.10 100 150,000
14:25 4.30 -0.10 200 150,200
14:45 4.30 -0.10 2,000 152,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.53) 0% 61 (0.06) 0%
2019 0 (1.05) 0% 65 (0.05) 0%
2020 1,900 (1.79) 0% 53 (0.04) 0%
2021 1,900 (2.41) 0% 0.01 (0.12) 1,222%
2022 3,300 (2.91) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,300 (0.64) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV937,324692,660683,741561,1302,874,8562,002,8341,806,3422,858,1482,414,0501,787,4681,050,453525,687314,066134,223
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6186,0385,3525,90118,9098,85114,97645,473124,40342,68049,97560,59351,7248,040
Lợi nhuận sau thuế 1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07940,793122,17439,79849,97559,41151,7247,588
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07933,197114,84439,79849,97559,41151,7247,588
Tổng tài sản3,028,9242,460,6942,361,7282,392,2213,028,9242,391,9941,743,4002,720,6292,616,5171,281,2261,001,926611,641415,440257,619
Tổng nợ1,989,5561,643,0891,550,1611,586,0071,989,5561,591,680951,9121,584,7031,862,652837,532592,473351,192211,816148,699
Vốn chủ sở hữu1,039,368817,605811,567806,2151,039,368800,314791,4881,135,925753,866443,694409,453260,449203,624108,920


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |