CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

4.26
0.08
(1.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.18
4.17
4.26
4.11
37,400
11.4K
0.1K
82x
0.4x
0% # 0%
1.2
287 Bi
70 Mi
39,737
5.3 - 3.8
1,766 Bi
795 Bi
222.2%
31.04%
16 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.16 4,500 4.26 100
4.15 3,700 4.27 200
4.14 2,000 4.28 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
#SX Nhựa - Hóa chất - ^SXNHC     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GVR 35.00 (-0.40) 46.4%
DGC 45.75 (0.60) 16.9%
DCM 38.20 (0.35) 8.5%
DPM 24.20 (-0.20) 6.2%
BMP 135.00 (-0.20) 5.6%
NTP 49.90 (-0.10) 5.0%
PHR 63.60 (-0.90) 2.9%
CSV 23.90 (-0.05) 1.9%
DPR 40.50 (-0.30) 1.5%
TDP 29.00 (0.20) 1.4%
AAA 7.26 (0.16) 1.3%
DNP 19.40 (0.00) 1.3%
BFC 56.50 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:47 4.17 -0.01 400 400
09:50 4.17 -0.01 1,000 1,400
09:58 4.11 -0.07 3,400 4,800
10:10 4.11 -0.07 600 5,400
10:23 4.11 -0.07 400 5,800
10:47 4.17 -0.01 300 6,100
11:10 4.17 -0.01 100 6,200
13:10 4.17 -0.01 100 6,300
13:22 4.17 -0.01 3,100 9,400
13:23 4.18 0 100 9,500
13:31 4.18 0 10,800 20,300
13:32 4.19 0.01 4,800 25,100
14:10 4.18 0 11,000 36,100
14:22 4.17 -0.01 100 36,200
14:23 4.20 0.02 200 36,400
14:29 4.16 -0.02 500 36,900
14:45 4.26 0.08 500 37,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (0.53) 0% 61 (0.06) 0%
2019 0 (1.05) 0% 65 (0.05) 0%
2020 1,900 (1.79) 0% 53 (0.04) 0%
2021 1,900 (2.41) 0% 0.01 (0.12) 1,222%
2022 3,300 (2.91) 0% 0 (0.02) 0%
2023 2,300 (0.64) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV937,324692,660683,741561,1302,874,8562,002,8341,806,3422,858,1482,414,0501,787,4681,050,453525,687314,066134,223
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6186,0385,3525,90118,9098,85114,97645,473124,40342,68049,97560,59351,7248,040
Lợi nhuận sau thuế 1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07940,793122,17439,79849,97559,41151,7247,588
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6186,0385,3525,90118,9098,82611,07933,197114,84439,79849,97559,41151,7247,588
Tổng tài sản3,028,9242,460,6942,361,7282,392,2213,028,9242,391,9941,743,4002,720,6292,616,5171,281,2261,001,926611,641415,440257,619
Tổng nợ1,989,5561,643,0891,550,1611,586,0071,989,5561,591,680951,9121,584,7031,862,652837,532592,473351,192211,816148,699
Vốn chủ sở hữu1,039,368817,605811,567806,2151,039,368800,314791,4881,135,925753,866443,694409,453260,449203,624108,920


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |