CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (plp)

5.28
0.01
(0.19%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV937,324692,660683,741561,130640,6422,874,8562,002,8341,806,3422,858,1482,414,0501,787,4681,050,453525,687314,066134,223
Giá vốn hàng bán881,978648,307635,207520,646552,0252,686,1381,877,4071,669,1172,462,9892,157,7051,628,631923,206408,181219,537107,608
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV55,34644,35348,49540,48486,380188,678125,310137,214394,503255,010157,443126,846111,08494,52820,813
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,8905,3496,3376,51845,70021,09350,89824,52037,823125,98244,03451,05360,97951,8708,127
Tổng lợi nhuận trước thuế1,6186,0385,3525,9011,83918,9098,85114,97645,473124,40342,68049,97560,59351,7248,040
Lợi nhuận sau thuế 1,6186,0385,3525,9011,83918,9098,82611,07940,793122,17439,79849,97559,41151,7247,588
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,6186,0385,3525,9011,83918,9098,82611,07933,197114,84439,79849,97559,41151,7247,588
Tổng tài sản ngắn hạn1,903,5581,486,7631,381,9001,378,2081,685,3951,903,5581,514,4401,257,8081,783,2151,643,141771,407537,949406,198231,82095,010
Tiền mặt32,78417,03710,8267,33915,81332,78416,01617,03426,29642,20636,47444,8895,77616,823389
Đầu tư tài chính ngắn hạn113,868114,11774,80074,32976,329113,86876,32947,15071,224171,6128,7005,30015,00016,820
Hàng tồn kho373,398287,595222,611342,734358,685373,398366,217288,220558,723543,813277,862207,039183,693100,98040,062
Tài sản dài hạn1,125,366973,931979,8271,014,013875,7691,125,366877,554485,592937,413973,377509,819463,977205,443183,620162,609
Tài sản cố định728,670684,632689,970659,295558,468728,670557,223179,739704,244708,579209,603229,234127,803124,635119,739
Đầu tư tài chính dài hạn236,913237,413237,413271,140207,472236,913206,640273,642176,896209,605260,032191,9301,530
Tổng tài sản3,028,9242,460,6942,361,7282,392,2212,561,1643,028,9242,391,9941,743,4002,720,6292,616,5171,281,2261,001,926611,641415,440257,619
Tổng nợ1,989,5561,643,0891,550,1611,586,0071,766,1511,989,5561,591,680951,9121,584,7031,862,652837,532592,473351,192211,816148,699
Vốn chủ sở hữu1,039,368817,605811,567806,215795,0131,039,368800,314791,4881,135,925753,866443,694409,453260,449203,624108,920

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.27K0.13K0.16K0.47K2.87K0.99K2K3.96K3.45K0.51K0.09K0.41K
Giá cuối kỳ6.05K4.68K4.22K4.10K15.34K8.36K5.05K7.05K10.50K12K12KK
Giá / EPS (PE)22.40 (lần)37.12 (lần)26.66 (lần)8.65 (lần)5.34 (lần)8.40 (lần)2.53 (lần)1.78 (lần)3.05 (lần)23.72 (lần)136.99 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.15 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.10 (lần)0.25 (lần)0.19 (lần)0.12 (lần)0.20 (lần)0.50 (lần)1.34 (lần)5.57 (lần) (lần)
Giá sổ sách14.85K11.43K11.31K16.23K18.85K11.09K16.38K17.36K13.57K7.26K6.76K6.67K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.41 (lần)0.41 (lần)0.37 (lần)0.25 (lần)0.81 (lần)0.75 (lần)0.31 (lần)0.41 (lần)0.77 (lần)1.65 (lần)1.78 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)70 (Mi)40 (Mi)40 (Mi)25 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản62.85%63.31%72.15%65.54%62.80%60.21%53.69%66.41%55.80%36.88%47.30%47.80%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản37.15%36.69%27.85%34.46%37.20%39.79%46.31%33.59%44.20%63.12%52.70%52.20%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn65.69%66.54%54.60%58.25%71.19%65.37%59.13%57.42%50.99%57.72%51.72%21.82%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu191.42%198.88%120.27%139.51%247.08%188.76%144.70%134.84%104.02%136.52%107.13%27.92%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn34.31%33.46%45.40%41.75%28.81%34.63%40.87%42.58%49.01%42.28%48.28%78.18%
6/ Thanh toán hiện hành121.61%126.54%134.10%118.11%95.36%107.49%96.37%135.66%142.19%106.98%228%705.46%
7/ Thanh toán nhanh97.75%95.94%103.37%81.10%63.80%68.77%59.28%74.31%80.25%61.87%205.34%692.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.09%1.34%1.82%1.74%2.45%5.08%8.04%1.93%10.32%0.44%20.40%7.82%
9/ Vòng quay Tổng tài sản94.91%83.73%103.61%105.05%92.26%139.51%104.84%85.95%75.60%52.10%15.40%11.32%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn151.03%132.25%143.61%160.28%146.92%231.72%195.27%129.42%135.48%141.27%32.56%23.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu276.60%250.26%228.22%251.61%320.22%402.86%256.55%201.84%154.24%123.23%31.90%14.48%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho719.38%512.65%579.11%440.82%396.77%586.13%445.91%222.21%217.41%268.60%246.64%849.74%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.66%0.44%0.61%1.16%4.76%2.23%4.76%11.30%16.47%5.65%4.06%42.59%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.62%0.37%0.64%1.22%4.39%3.11%4.99%9.71%12.45%2.95%0.63%4.82%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.82%1.10%1.40%2.92%15.23%8.97%12.21%22.81%25.40%6.97%1.30%6.17%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%1%1%5%2%5%15%24%7%5%63%
Tăng trưởng doanh thu43.54%10.88%-36.80%18.40%35.05%70.16%99.82%67.38%133.99%315.23%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận114.24%-20.34%-66.63%-71.09%188.57%-20.36%-15.88%14.86%581.66%477.47%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả25%67.21%-39.93%-14.92%122.40%41.36%68.70%65.80%42.45%36.98%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu29.87%1.12%-30.32%50.68%69.91%8.36%57.21%27.91%86.95%7.49%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản26.63%37.20%-35.92%3.98%104.22%27.88%63.81%47.23%61.26%22.74%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |