CTCP Viễn thông TELVINA Việt Nam (pmt)

7
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn89,18397,070115,205105,37497,834135,377165,690141,178120,43795,92671,78551,42263,09257,03671,81183,373221,632236,287
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,04020,71812,28424,76310,86813,07815,13017,8495,20113,6673,7255,8649,4092,9187,7724,0369,2653,691
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,3355,3352,3635,904889834662336328328
III. Các khoản phải thu ngắn hạn47,42940,99743,22935,76360,59265,80973,94576,12859,09039,32138,71319,62627,23425,68130,88640,437171,467196,467
IV. Tổng hàng tồn kho27,85229,48756,14438,24125,20054,81273,72645,87954,84841,07226,41125,35326,20327,72932,65436,82540,70534,839
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5275331,1847032858452,2289869701,5372,9355782467084992,0751961,291
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,8117,3468,1969,66513,38518,59623,39126,74431,86837,88042,28045,52050,32456,15362,58569,40715,22822,422
I. Các khoản phải thu dài hạn61218
II. Tài sản cố định7,6676,8207,7309,15712,78117,52822,74426,69231,76237,86942,09645,01250,00056,15362,58569,3548,13615,508
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn527,0136,835
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7979
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,1445264655086051,068641418711184508325
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN97,994104,416123,401115,039111,219153,972189,082167,922152,305133,806114,06596,942113,416113,189134,397152,780236,860258,709
A. Nợ phải trả22,48024,91843,22332,82329,28373,205109,82389,76677,21060,28541,80811,68520,26315,05220,71239,21898,070187,421
I. Nợ ngắn hạn22,00220,88335,46524,81724,28373,205109,32389,26677,21060,28541,80811,68520,26314,91716,78930,22593,042179,773
II. Nợ dài hạn4794,0357,7588,0055,0005005001363,9238,9935,0287,648
B. Nguồn vốn chủ sở hữu75,51479,49880,17882,21681,93680,76879,25978,15675,09473,52172,25785,25793,15398,137113,685113,561138,79071,289
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN97,994104,416123,401115,039111,219153,972189,082167,922152,305133,806114,06596,942113,416113,189134,397152,780236,860258,709
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |