CTCP Thương mại Phú Nhuận (png)

42.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh94,23499,389118,607103,007202,843213,017
4. Giá vốn hàng bán51,23843,03959,95972,578155,709151,514
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,99555,41358,64730,42946,25361,503
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,9332,12659225634463
7. Chi phí tài chính1741,1231,8523,1256,2085,231
-Trong đó: Chi phí lãi vay1741,1231,8523,0086,2085,223
9. Chi phí bán hàng11,59826,71928,77523,69830,90631,832
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,6126,5598,436-2,0798,6239,508
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)28,54523,13820,1765,94286014,995
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)29,47124,18820,8128,7951,60715,233
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)23,55524,18820,8128,7952,01215,375
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)23,55624,18920,8397,9952,52416,399

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn62,83149,49043,31044,14038,06268,69930,300113,668142,514168,762143,043115,011114,705117,191112,46598,77889,765
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,1195,53630,23120,95413,08419,9578,5466,26719,49112,18918,76813,79436,60012,17321,35111,3973,546
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn43,00033,0007,0007,00010,0001,4751,8231,6672,3612,0821,7392,3562,6532,466
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,3586,5887,0716,9504,97011,1314,73088,50097,931123,795109,92987,08569,75295,94368,40436,87979,561
IV. Tổng hàng tồn kho5836991,92412,4888,86426,1393,04114,71017,67214,8064,9624,9032,0331,40017,17641,265962
V. Tài sản ngắn hạn khác2,7713,6674,0843,7494,1434,4723,9834,1895,94516,1507,7176,8684,2385,9363,1796,5863,231
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn82,37079,90382,72582,81997,43599,928104,521110,200115,530147,253144,787147,811119,61664,21834,25817,54414,468
I. Các khoản phải thu dài hạn1,359
II. Tài sản cố định68,59572,13175,29178,50982,42186,02189,99396,579100,962110,610106,91722,27614,6568,0516,6576,1535,738
III. Bất động sản đầu tư8269171,3771,5521,7271,9022,0772,2522,4272,6022,7773,6042,7673,5633,7293,8954,060
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,6014,4564,3938809,5209,5209,5209,5209,19317,98017,232105,06982,73847,47519,7085,2092,675
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9421,0001,0001,0007007005001,200700
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,3472,3991,6641,8783,7672,4852,9301,8492,00513,70316,86115,86218,7564,4303,6641,0881,294
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN145,201129,394126,035126,960135,497168,627134,821223,867258,044316,016287,830262,822234,321181,409146,723116,322104,233
A. Nợ phải trả19,08725,62540,87462,07779,060113,57594,794106,453126,729190,786207,838178,122164,915112,78880,36468,83259,753
I. Nợ ngắn hạn19,03317,98628,53947,26345,75678,28052,64571,13883,201141,383156,736124,576107,30885,47968,63567,32457,061
II. Nợ dài hạn547,63912,33414,81433,30335,29442,14835,31543,52849,40251,10253,54657,60727,30811,7291,5082,692
B. Nguồn vốn chủ sở hữu126,114103,76885,16164,88256,43855,05240,027117,414131,315125,23079,99284,70069,40668,62266,36047,49044,481
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN145,201129,394126,035126,960135,497168,627134,821223,867258,044316,016287,830262,822234,321181,409146,723116,322104,233
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |