CTCP Thương mại Phú Nhuận (png)

34.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
34.70
34.70
34.70
34.70
0
14.0K
2.6K
15.6x
2.9x
16% # 19%
1.1
367 Bi
10 Mi
36
41 - 15.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.10 (-3.70) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.90 (-0.90) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV94,23499,389118,607103,007202,843213,017
Tổng lợi nhuận trước thuế29,47124,18820,8128,7951,60715,233
Lợi nhuận sau thuế 23,55524,18820,8128,7952,01215,375
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,55624,18920,8397,9952,52416,399
Tổng tài sản145,201129,394126,035126,960145,201129,394126,035126,960135,497168,627134,821223,867258,044316,016
Tổng nợ19,08725,62540,87462,07719,08725,62540,87462,07779,060113,57594,794106,453126,729190,786
Vốn chủ sở hữu126,114103,76885,16164,882126,114103,76885,16164,88256,43855,05240,027117,414131,315125,230


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc