CTCP Xăng dầu Dầu khí Thái Bình (pob)

50.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,410,5872,216,5252,038,251978,496547,572827,319
4. Giá vốn hàng bán2,349,2512,157,2121,983,294932,964514,712787,900
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)61,33659,31354,95745,53132,86039,418
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2332,0211,578549441509
7. Chi phí tài chính751186
-Trong đó: Chi phí lãi vay751186
9. Chi phí bán hàng48,48746,04741,38632,51926,75028,758
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,38411,75011,5929,7147,0747,532
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,6983,5303,5573,848-5733,452
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,8014,3163,5043,248-7283,201
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,3993,4122,7572,682-7282,517
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,3993,4122,7572,682-7282,517

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn99,82491,16076,18774,54651,44763,89353,13266,52462,14969,113
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,0759,3839,9988,4134,1668,4508,5176,0951,9736,055
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn51,79049,56550,09139,22925,55521,96224,17827,00238,74548,354
IV. Tổng hàng tồn kho40,15431,05715,86426,57321,32133,48013,86228,78920,45114,268
V. Tài sản ngắn hạn khác8041,15523433240526,5754,639980437
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn80,68185,36478,84579,45481,60085,23183,06473,01262,13881,381
I. Các khoản phải thu dài hạn232222222222222222157157157497
II. Tài sản cố định57,94864,54869,59270,06075,59580,15481,57471,62060,24167,128
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8087392041,385309
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,69320,5939,0319,1725,0434,6511,3331,23535413,447
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN180,505176,524155,032154,000133,047149,124136,196139,535124,286150,494
A. Nợ phải trả68,17862,95141,80742,14923,87736,29023,24528,40312,96617,693
I. Nợ ngắn hạn68,17362,94641,13241,52523,41535,72822,94328,22012,86912,994
II. Nợ dài hạn55675625463563303183984,699
B. Nguồn vốn chủ sở hữu112,327113,573113,226111,851109,170112,834112,950111,133111,320132,802
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN180,505176,524155,032154,000133,047149,124136,196139,535124,286150,494
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |