CTCP Xăng dầu Dầu khí Thái Bình (pob)

50.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
50.80
50.80
50.80
50.80
0
10.3K
0.1K
390.8x
4.9x
1% # 1%
-0.3
554 Bi
11 Mi
248
50.8 - 50.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 536 (0.76) 0% 2.30 (0.00) 0%
2020 747.40 (0.55) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 619 (0.98) 0% 0 (0.00) 0%
2022 814.70 (2.04) 0% 0 (0.00) 0%
2023 1,340.90 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,641,2352,410,5872,216,5252,038,251978,496547,572827,319
Tổng lợi nhuận trước thuế6001,8014,3163,5043,248-7283,201
Lợi nhuận sau thuế 4161,3993,4122,7572,682-7282,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4161,3993,4122,7572,682-7282,517
Tổng tài sản183,171180,505176,524155,032183,171180,505176,524155,032154,000133,047149,124136,196139,535124,286
Tổng nợ71,15168,17862,95141,80771,15168,17862,95141,80742,14923,87736,29023,24528,40312,966
Vốn chủ sở hữu112,019112,327113,573113,226112,019112,327113,573113,226111,851109,170112,834112,950111,133111,320


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |