CTCP Xăng dầu Dầu khí Thái Bình (pob)

46
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46
46
46
46
0
10.3K
0.1K
390.8x
4.9x
1% # 1%
-0.3
554 Bi
11 Mi
248
50.8 - 50.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 59.00 100
0 64.40 200
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 80.40 (-1.40) 23.2%
ACV 39.80 (0.40) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 59.70 (-0.90) 7.6%
BSR 30.20 (-0.50) 5.6%
VEA 37.00 (0.00) 5.5%
FOX 60.70 (0.10) 4.9%
VEF 81.00 (2.80) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.30 (-0.10) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.40) 1.8%
VSF 25.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 536 (0.76) 0% 2.30 (0.00) 0%
2020 747.40 (0.55) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 619 (0.98) 0% 0 (0.00) 0%
2022 814.70 (2.04) 0% 0 (0.00) 0%
2023 1,340.90 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,641,2352,410,5872,216,5252,038,251978,496547,572827,319
Tổng lợi nhuận trước thuế6001,8014,3163,5043,248-7283,201
Lợi nhuận sau thuế 4161,3993,4122,7572,682-7282,517
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4161,3993,4122,7572,682-7282,517
Tổng tài sản183,171180,505176,524155,032183,171180,505176,524155,032154,000133,047149,124136,196139,535124,286
Tổng nợ71,15168,17862,95141,80771,15168,17862,95141,80742,14923,87736,29023,24528,40312,966
Vốn chủ sở hữu112,019112,327113,573113,226112,019112,327113,573113,226111,851109,170112,834112,950111,133111,320


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |