CTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSC (pos)

14
0.40
(2.94%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,509,7402,109,9551,676,6031,723,0472,094,1133,402,1371,430,7171,222,2961,005,7651,860,7744,318,4475,230,9364,063,7013,753,011
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,509,7402,109,9551,676,6031,723,0472,094,1133,402,1371,430,7171,222,2961,005,7651,860,7744,318,4475,230,9364,063,7013,753,011
4. Giá vốn hàng bán2,407,1712,011,7091,633,7741,704,0861,981,9363,160,0261,329,5081,161,230937,4061,724,2614,058,8634,598,6443,616,1053,532,375
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)102,57098,24542,83018,961112,178242,111101,20961,06668,359136,513259,584632,292447,596220,636
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,96149,93753,68042,06918,63533,66638,06643,58232,09331,44450,26121,73821,91413,532
7. Chi phí tài chính7,0668,1555,8736,0322,3929522,0392,0026,32215,99936,69918,97323,58732,358
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,1113336365,8038,10512,55319,967
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng3,4631,2741,14276116,02726,28117,06313,88110,32914,40517,85024,99223,68516,478
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,74637,15433,86316,11279,846115,19065,51058,64548,24160,78093,80384,04468,41878,726
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)126,257101,59955,63338,12632,548133,35454,66230,11935,56076,773161,493526,020353,819106,605
12. Thu nhập khác16,6478,45224,3391,0013,0292689,0491,8536678753,0567,9251242,786
13. Chi phí khác13,2211,36711,0789699781,4096,0885,1613351902315,1325341,838
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,4277,08513,261322,052-1,1412,961-3,3083326852,8252,793-410948
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)129,684108,68468,89438,15834,599132,21457,62326,81135,89177,458164,319528,813353,409107,553
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành15,46347,21719,4705,5131,36340,45813,0677,9329,42926,98340,51781,457129,18038,989
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10,735-25,178-3,1432,4777,586-9,7921,6504,344260-6,4192,07138,857-33,593-5,456
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)26,19822,04016,3277,9908,94930,66614,71812,2759,68920,56442,589120,31495,58733,533
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)103,48686,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894121,730408,499257,82274,020
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)103,48686,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894121,730408,499257,82274,020

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |