CTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSC (pos)

17.70
0.50
(2.91%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.20
17.10
17.80
17.10
131,300
20.0K
2.2K
8.2x
0.9x
4% # 11%
2.4
708 Bi
46 Mi
20,956
28.3 - 16
1,428 Bi
798 Bi
178.9%
35.86%
517 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.50 600 17.70 5,900
17.40 3,600 17.80 7,000
17.30 5,200 17.90 12,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 116.80 (-1.20) 50.2%
BSR 21.85 (-0.05) 18.4%
PLX 57.70 (-1.20) 15.8%
PVI 86.50 (-2.90) 4.7%
PVS 43.50 (0.00) 4.5%
PVD 30.00 (-0.50) 3.6%
PVT 20.50 (-0.50) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:10 17.40 0.90 15,600 15,600
10:11 17.30 0.80 4,100 19,700
10:12 17.40 0.90 6,800 26,500
10:29 17.30 0.80 100 26,600
10:33 17.30 0.80 400 27,000
10:36 17.30 0.80 800 27,800
10:41 17.40 0.90 100 27,900
10:42 17.40 0.90 6,400 34,300
10:43 17.40 0.90 4,500 38,800
10:44 17.40 0.90 500 39,300
10:47 17.40 0.90 1,400 40,700
11:10 17.50 1 23,300 64,000
11:13 17.50 1 3,000 67,000
11:14 17.60 1.10 6,500 73,500
13:10 17.40 0.90 2,700 76,200
13:11 17.50 1 500 76,700
13:16 17.50 1 100 76,800
13:18 17.50 1 400 77,200
13:22 17.50 1 100 77,300
13:30 17.40 0.90 400 77,700
13:33 17.40 0.90 100 77,800
13:44 17.40 0.90 100 77,900
13:50 17.40 0.90 500 78,400
13:53 17.40 0.90 1,100 79,500
13:56 17.40 0.90 700 80,200
14:10 17.70 1.20 20,000 100,200
14:11 17.70 1.20 2,200 102,400
14:12 17.70 1.20 200 102,600
14:13 17.70 1.20 2,500 105,100
14:14 17.70 1.20 5,400 110,500
14:15 17.80 1.30 6,200 116,700
14:17 17.80 1.30 5,000 121,700
14:18 17.80 1.30 400 122,100
14:33 17.70 1.20 500 122,600
14:40 17.70 1.20 1,000 123,600
14:55 17.70 1.20 1,000 124,600
14:57 17.70 1.20 5,600 130,200
14:59 17.70 1.20 1,100 131,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 745.67 (1.01) 0% 5.76 (0.03) 0%
2018 0 (1.22) 0% 5.92 (0.01) 0%
2019 1,225.24 (1.43) 0% 11.30 (0.04) 0%
2020 3,482.99 (3.40) 0% 72.27 (0.10) 0%
2021 1,454.67 (2.09) 0% 0.01 (0.03) 233%
2022 1,700 (1.72) 0% 28 (0.03) 0%
2023 1,850 (0.36) 0% 32 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV708,541436,841567,172422,9552,135,5091,676,6031,723,0472,094,1133,402,1371,430,7171,222,2961,005,7651,860,7744,318,447
Tổng lợi nhuận trước thuế23,00218,78928,20938,684108,68468,89438,15834,599132,21457,62326,81135,89177,458164,319
Lợi nhuận sau thuế 18,28215,01622,55230,79486,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894121,730
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,28215,01622,55230,79486,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894121,730
Tổng tài sản2,225,7351,755,0061,827,8551,585,9982,225,7351,565,0381,444,1291,539,8242,326,0101,115,2621,082,2961,415,1771,728,3692,237,499
Tổng nợ1,427,582935,1341,022,999786,4151,427,582796,248690,468777,4301,506,894368,182333,895652,346876,2411,366,265
Vốn chủ sở hữu798,153819,872804,856799,584798,153768,790753,661762,393819,117747,080748,401762,830852,128871,234


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |