CTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSC (pos)

17
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17
17.10
17.50
16.60
54,500
20.0K
2.2K
8.2x
0.9x
4% # 11%
2.4
708 Bi
46 Mi
20,956
28.3 - 16
1,428 Bi
798 Bi
178.9%
35.86%
517 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.60 5,200 17.00 2,000
16.50 2,100 17.10 3,600
16.30 3,400 17.20 5,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 91.80 (-6.90) 50.2%
BSR 35.20 (-2.60) 18.4%
PLX 48.40 (-3.60) 15.8%
PVI 76.50 (-1.70) 4.7%
PVS 40.00 (-3.50) 4.5%
PVD 40.00 (-1.25) 3.6%
PVT 24.65 (-1.85) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 17.10 0.10 100 100
09:13 17.10 0.10 1,000 1,100
09:16 17.10 0.10 100 1,200
09:24 17.10 0.10 800 2,000
09:25 17.30 0.30 100 2,100
09:26 17.50 0.50 3,300 5,400
09:28 17.50 0.50 100 5,500
09:31 17.50 0.50 3,000 8,500
09:36 17.40 0.40 300 8,800
09:37 17.50 0.50 100 8,900
09:45 17.50 0.50 100 9,000
09:46 17.30 0.30 1,000 10,000
09:59 17.40 0.40 2,000 12,000
10:10 17.40 0.40 2,000 14,000
10:11 17.50 0.50 100 14,100
10:13 17.50 0.50 4,400 18,500
10:17 17.40 0.40 2,000 20,500
10:19 17.30 0.30 5,900 26,400
10:20 17 0 13,700 40,100
10:39 17 0 2,000 42,100
11:10 17.10 0.10 500 42,600
11:19 17.10 0.10 200 42,800
13:10 17 0 100 42,900
13:11 17 0 100 43,000
13:29 17.10 0.10 1,200 44,200
13:40 17.10 0.10 200 44,400
13:43 17 0 100 44,500
13:48 17 0 100 44,600
13:49 17 0 2,100 46,700
13:50 16.90 -0.10 200 46,900
13:52 17 0 500 47,400
13:55 17 0 200 47,600
14:25 16.80 -0.20 1,600 49,200
14:28 16.80 -0.20 200 49,400
14:29 16.60 -0.40 2,000 51,400
14:31 16.80 -0.20 1,900 53,300
14:41 16.80 -0.20 600 53,900
14:45 16.90 -0.10 500 54,400
14:52 17 0 100 54,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 745.67 (1.01) 0% 5.76 (0.03) 0%
2018 0 (1.22) 0% 5.92 (0.01) 0%
2019 1,225.24 (1.43) 0% 11.30 (0.04) 0%
2020 3,482.99 (3.40) 0% 72.27 (0.10) 0%
2021 1,454.67 (2.09) 0% 0.01 (0.03) 233%
2022 1,700 (1.72) 0% 28 (0.03) 0%
2023 1,850 (0.36) 0% 32 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV793,165812,059507,150397,3662,509,7402,109,9551,676,6031,723,0472,094,1133,402,1371,430,7171,222,2961,005,7651,860,774
Tổng lợi nhuận trước thuế53,89029,11023,89022,794129,684108,68468,89438,15834,599132,21457,62326,81135,89177,458
Lợi nhuận sau thuế 42,89623,27219,09718,220103,48686,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,89623,27219,09718,220103,48686,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894
Tổng tài sản2,148,1352,050,1141,841,9611,746,5342,148,1352,198,7441,565,0381,444,1291,539,8242,326,0101,115,2621,082,2961,415,1771,728,369
Tổng nợ1,259,4951,204,3711,019,490930,1611,259,4951,400,591796,248690,468777,4301,506,894368,182333,895652,346876,241
Vốn chủ sở hữu888,639845,743822,470816,373888,639798,153768,790753,661762,393819,117747,080748,401762,830852,128


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |