CTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSC (pos)

15.10
0.20
(1.34%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.90
14.90
15.10
14.90
23,200
20.0K
2.2K
8.2x
0.9x
4% # 11%
2.4
708 Bi
46 Mi
20,956
28.3 - 16
1,428 Bi
798 Bi
178.9%
35.86%
517 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.80 1,900 15.20 5,600
14.70 1,500 15.30 9,700
14.60 20,700 15.40 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.20 (1.70) 50.2%
BSR 23.60 (0.20) 18.4%
PLX 37.15 (0.20) 15.8%
PVI 77.00 (2.30) 4.7%
PVS 38.00 (1.80) 4.5%
PVD 31.00 (0.50) 3.6%
PVT 22.00 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:28 14.90 0 600 600
09:29 14.90 0 400 1,000
09:42 14.90 0 1,500 2,500
09:44 14.90 0 100 2,600
09:45 14.90 0 3,000 5,600
09:46 14.90 0 400 6,000
09:54 14.90 0 1,000 7,000
10:10 14.90 0 2,300 9,300
10:11 14.90 0 1,300 10,600
10:12 15 0.10 1,000 11,600
10:13 15.10 0.20 1,000 12,600
10:18 15.10 0.20 1,000 13,600
10:30 14.90 0 500 14,100
10:42 14.90 0 500 14,600
10:43 15.10 0.20 100 14,700
10:44 15.10 0.20 200 14,900
13:10 15 0.10 200 15,100
13:57 15 0.10 400 15,500
14:10 15.10 0.20 700 16,200
14:28 15.10 0.20 1,500 17,700
14:32 15.10 0.20 3,300 21,000
14:41 15.10 0.20 500 21,500
14:58 15.10 0.20 1,700 23,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 745.67 (1.01) 0% 5.76 (0.03) 0%
2018 0 (1.22) 0% 5.92 (0.01) 0%
2019 1,225.24 (1.43) 0% 11.30 (0.04) 0%
2020 3,482.99 (3.40) 0% 72.27 (0.10) 0%
2021 1,454.67 (2.09) 0% 0.01 (0.03) 233%
2022 1,700 (1.72) 0% 28 (0.03) 0%
2023 1,850 (0.36) 0% 32 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV793,165812,059507,150397,3662,509,7402,109,9551,676,6031,723,0472,094,1133,402,1371,430,7171,222,2961,005,7651,860,774
Tổng lợi nhuận trước thuế53,89029,11023,89022,794129,684108,68468,89438,15834,599132,21457,62326,81135,89177,458
Lợi nhuận sau thuế 42,89623,27219,09718,220103,48686,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,89623,27219,09718,220103,48686,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894
Tổng tài sản2,148,1352,050,1141,841,9611,746,5342,148,1352,198,7441,565,0381,444,1291,539,8242,326,0101,115,2621,082,2961,415,1771,728,369
Tổng nợ1,259,4951,204,3711,019,490930,1611,259,4951,400,591796,248690,468777,4301,506,894368,182333,895652,346876,241
Vốn chủ sở hữu888,639845,743822,470816,373888,639798,153768,790753,661762,393819,117747,080748,401762,830852,128


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |