CTCP Dịch vụ Lắp đặt, Vận hành và Bảo dưỡng Công trình Dầu khí Biển PTSC (pos)

14.50
-0.10
(-0.68%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.60
14.50
14.60
14.50
5,800
20.0K
2.2K
8.2x
0.9x
4% # 11%
2.4
708 Bi
46 Mi
20,956
28.3 - 16
1,428 Bi
798 Bi
178.9%
35.86%
517 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.50 200 14.60 8,700
14.30 1,800 14.70 300
14.20 3,100 14.80 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 50.2%
BSR 28.10 (0.05) 18.4%
PLX 40.05 (0.20) 15.8%
PVI 78.00 (0.00) 4.7%
PVS 38.50 (-0.10) 4.5%
PVD 30.00 (-0.15) 3.6%
PVT 19.65 (-0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.50 -0.10 300 300
09:17 14.60 0 300 600
10:17 14.60 0 100 700
13:22 14.60 0 500 1,200
13:28 14.60 0 1,000 2,200
13:45 14.50 -0.10 2,900 5,100
13:46 14.50 -0.10 100 5,200
14:45 14.50 -0.10 600 5,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 745.67 (1.01) 0% 5.76 (0.03) 0%
2018 0 (1.22) 0% 5.92 (0.01) 0%
2019 1,225.24 (1.43) 0% 11.30 (0.04) 0%
2020 3,482.99 (3.40) 0% 72.27 (0.10) 0%
2021 1,454.67 (2.09) 0% 0.01 (0.03) 233%
2022 1,700 (1.72) 0% 28 (0.03) 0%
2023 1,850 (0.36) 0% 32 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV793,165812,059507,150397,3662,509,7402,109,9551,676,6031,723,0472,094,1133,402,1371,430,7171,222,2961,005,7651,860,774
Tổng lợi nhuận trước thuế53,89029,11023,89022,794129,684108,68468,89438,15834,599132,21457,62326,81135,89177,458
Lợi nhuận sau thuế 42,89623,27219,09718,220103,48686,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ42,89623,27219,09718,220103,48686,64452,56730,16825,650101,54742,90514,53626,20256,894
Tổng tài sản2,148,1352,050,1141,841,9611,746,5342,148,1352,198,7441,565,0381,444,1291,539,8242,326,0101,115,2621,082,2961,415,1771,728,369
Tổng nợ1,259,4951,204,3711,019,490930,1611,259,4951,400,591796,248690,468777,4301,506,894368,182333,895652,346876,241
Vốn chủ sở hữu888,639845,743822,470816,373888,639798,153768,790753,661762,393819,117747,080748,401762,830852,128


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |