CTCP Nhiệt điện Phả Lại (ppc)

9.90
-0.06
(-0.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,592,7371,496,7371,940,2001,536,1141,750,2771,465,4732,469,2371,996,0781,769,5781,336,6751,396,9151,310,5921,575,8361,172,5671,289,9981,077,396538,6281,048,7011,218,7901,078,685
4. Giá vốn hàng bán1,431,1591,521,7131,914,2641,441,4481,686,3691,522,4162,341,3711,900,8171,800,2091,420,7131,300,6631,287,3511,493,9651,178,9421,178,6911,035,551560,6161,093,0681,294,6321,048,791
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)161,578-24,97625,93594,66663,908-56,943127,86695,261-30,631-84,03896,25323,24281,872-6,374111,30741,845-21,988-44,367-75,84229,894
6. Doanh thu hoạt động tài chính16,38327,7662,27523167,21445,47118,64395,348228,558184,032103,93340,60932,362187,6126,83268,44793,78029,165210,029119,403
7. Chi phí tài chính1,298704421,24991,77489-9441,211-1,8677751,8181958-154-97-569-1,340-22,075
-Trong đó: Chi phí lãi vay39685420
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp23,60227,24721,90429,05849,32032,86332,72831,31548,28828,73723,28323,38932,48732,06229,62124,64819,51521,10527,21523,018
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)153,061-25,1606,26465,631180,552-44,345112,007159,205150,58470,046178,76939,68779,928149,17587,56085,79752,374-35,738108,312148,353
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)153,122-24,7357,11865,434180,561-17,976112,303159,479151,11766,546178,99139,88980,009149,24287,84685,88370,990-35,377109,963148,693
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)125,725-14,2876,09252,328178,153-5,30993,833157,393150,00684,091161,44639,88968,975155,07468,17380,44063,967-35,377120,224138,453
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)125,725-14,2876,09252,328178,153-5,30993,833157,393150,00684,091161,44639,88968,975155,07468,17380,44063,967-35,377120,224138,453

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,489,9842,311,5612,712,8133,041,7182,730,3082,584,2313,492,3864,065,6832,998,8582,969,2092,815,7842,652,4162,738,1492,693,5762,612,7352,378,3422,632,1792,699,4623,339,0713,517,413
I. Tiền và các khoản tương đương tiền395,41577,61319,7157,01625,46612,78413,68455,06923,486393,906545,61828,16760,341179,006206,0796,546526,546366,490306,71492,490
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn40,0005,000100,000250,000150,00020,00090,000170,000250,000585,000615,000641,000976,0001,595,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,102,0051,232,1031,607,7842,030,3881,837,0001,915,3312,323,1823,007,8542,070,7421,543,6451,348,5681,958,1642,051,1811,678,2671,727,1471,494,927812,3571,328,9111,531,4221,233,338
IV. Tổng hàng tồn kho706,591725,967852,536810,701682,318500,346983,806855,297686,043684,276719,295625,441496,386586,571415,568269,661500,637348,437490,832581,340
V. Tài sản ngắn hạn khác245,973270,878232,778193,613185,525155,769171,714147,463118,58797,38252,30220,64440,24179,73213,94022,208177,63914,62434,10315,244
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,756,2552,758,8552,778,9762,787,2462,800,8812,828,1222,823,4942,837,7332,865,1612,847,5802,872,7452,869,0402,905,1653,391,7482,938,1883,379,9202,913,5553,117,4632,951,6773,198,281
I. Các khoản phải thu dài hạn122,500122,500140,000
II. Tài sản cố định192,968202,505213,951212,145219,363232,203247,306262,342273,076279,588294,111307,868322,964332,589348,328323,779336,384259,961269,420278,452
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn26,48724,13324,13327,69723,62625,70925,74425,61425,58027,46536,24627,46527,465496,20831,456474,16631,076205,48426,258242,194
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,495,4242,496,7042,497,4072,497,4412,497,4412,498,6802,498,6802,500,0542,500,0542,498,6802,499,8862,498,0102,498,7812,500,5902,500,5902,501,5282,501,3272,501,2262,500,6572,499,317
VI. Tổng tài sản dài hạn khác41,37535,51343,48449,96360,45271,53051,76449,72366,45141,84742,50135,69655,95562,36157,81580,44744,76828,29132,84338,317
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,531,1905,412,3536,315,8806,903,4155,864,0195,816,7905,688,5285,521,4555,643,3146,085,3245,550,9235,758,2625,545,7345,816,9246,290,7486,715,694
A. Nợ phải trả775,180564,776971,8611,252,3041,012,168804,6641,702,8822,336,3541,399,022684,235511,820316,447602,7351,097,719574,116823,573620,407953,9001,392,347478,022
I. Nợ ngắn hạn775,180564,776971,8611,252,3041,012,168804,6641,702,8822,336,3541,399,022684,235511,820316,447602,7351,097,719574,116823,573620,407953,9001,392,347478,022
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,471,0594,505,6404,519,9284,576,6604,519,0224,607,6894,612,9984,567,0614,464,9975,132,5555,176,7095,205,0095,040,5794,987,6044,976,8064,934,6894,925,3274,863,0244,898,4016,237,672
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,246,2395,070,4165,491,7895,828,9645,531,1905,412,3536,315,8806,903,4155,864,0195,816,7905,688,5285,521,4555,643,3146,085,3245,550,9235,758,2625,545,7345,816,9246,290,7486,715,694
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |