Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

27.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,238,0551,754,5231,745,5171,657,3632,106,5673,350,3943,509,9683,024,1853,238,5083,883,3484,186,8074,297,726
4. Giá vốn hàng bán1,803,5281,401,6371,393,2461,363,5271,859,2263,045,4893,204,7322,734,3742,780,1573,475,6173,787,3243,719,789
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)429,149347,744350,160288,612239,908290,202294,578286,249457,629406,789394,301574,854
6. Doanh thu hoạt động tài chính46,65643,28476,17534,63929,73267,05037,02967,75392,04660,468101,80347,660
7. Chi phí tài chính100,87887,736100,56147,54493,926166,229160,849151,504133,540194,044164,828216,873
-Trong đó: Chi phí lãi vay54,67259,35242,24241,65482,437160,307161,959132,917106,372121,675145,721178,332
9. Chi phí bán hàng88,39077,06064,69062,29275,782148,335131,321110,628106,29698,48490,895101,406
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp258,205221,825188,326143,182138,419206,554180,434193,170275,650190,911202,980193,744
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)372,039324,675479,249412,536297,074203,846191,014168,166268,283195,726222,815281,313
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)376,429319,734479,605381,662285,604208,563221,164189,074277,168204,463220,861280,932
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)372,442316,743476,952380,181283,420203,698217,613187,219272,265196,163201,898244,715
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)365,718311,363471,874378,126280,740210,081229,650187,987300,398204,055178,378227,024

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |