Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

28
0.50
(1.82%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.50
27.50
28.20
27.50
34,600
24.7K
4.9K
5.3x
1.1x
10% # 20%
1.2
1,941 Bi
75 Mi
42,699
31.2 - 23.3
1,723 Bi
1,848 Bi
93.3%
51.74%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.00 5,800 28.10 1,400
27.90 600 28.20 11,200
27.80 1,000 28.30 1,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:58 27.50 0 3,000 3,000
10:10 27.70 0.20 2,500 5,500
10:12 27.70 0.20 500 6,000
10:23 27.80 0.30 100 6,100
10:24 27.90 0.40 4,800 10,900
10:25 28 0.50 400 11,300
10:26 28 0.50 500 11,800
10:28 28 0.50 2,400 14,200
10:29 28.10 0.60 1,400 15,600
10:30 28.10 0.60 200 15,800
10:35 28.10 0.60 200 16,000
10:49 28.10 0.60 200 16,200
10:52 28.10 0.60 1,000 17,200
10:59 28.10 0.60 400 17,600
11:10 28 0.50 1,200 18,800
11:11 28.10 0.60 1,100 19,900
11:12 28.10 0.60 200 20,100
11:15 28.10 0.60 200 20,300
11:17 28 0.50 1,100 21,400
11:23 28 0.50 200 21,600
11:29 28 0.50 200 21,800
13:10 28.20 0.70 2,300 24,100
13:12 28.10 0.60 200 24,300
13:18 28.20 0.70 300 24,600
13:19 28.20 0.70 100 24,700
13:24 28.10 0.60 100 24,800
13:26 28.10 0.60 100 24,900
13:35 28.10 0.60 100 25,000
13:39 28.10 0.60 1,300 26,300
13:43 28.10 0.60 100 26,400
13:44 28.10 0.60 500 26,900
13:54 28.10 0.60 2,000 28,900
13:56 28.10 0.60 1,400 30,300
13:58 28.10 0.60 100 30,400
14:10 28.10 0.60 3,300 33,700
14:15 28.10 0.60 100 33,800
14:23 28 0.50 300 34,100
14:24 28 0.50 100 34,200
14:40 28.10 0.60 200 34,400
14:51 28 0.50 200 34,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,100 (3.02) 0% 194 (0.19) 0%
2018 4,270 (3.51) 0% 235.50 (0.22) 0%
2019 4,470 (3.35) 0% 262 (0.20) 0%
2020 2,500 (2.11) 0% 204 (0.28) 0%
2021 2,220 (1.66) 0% 298 (0.38) 0%
2022 2,260 (1.75) 0% 377 (0.49) 0%
2023 2,250 (0.40) 0% 397 (0.13) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV622,017629,116611,214594,5622,456,9082,238,0551,754,5231,745,5171,657,3632,106,5673,350,3943,509,9683,024,1853,238,508
Tổng lợi nhuận trước thuế147,84896,333103,264114,113461,558384,024319,734479,605381,662285,604208,563221,164189,074277,168
Lợi nhuận sau thuế 147,24495,186102,312113,346458,088380,541316,743476,952380,181283,420203,698217,613187,219272,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ146,09293,173100,927112,215452,408373,773311,363471,874378,126280,740210,081229,650187,987300,398
Tổng tài sản3,590,8203,754,4663,741,5833,642,9003,590,8203,579,0523,538,7793,307,0973,728,3163,780,2264,535,1365,427,8485,311,7294,851,884
Tổng nợ1,518,2701,716,2651,799,6121,645,7121,518,2701,695,0331,760,4911,519,4041,879,7332,149,6882,994,8983,746,4693,661,1963,222,362
Vốn chủ sở hữu2,072,5502,038,2021,941,9711,997,1882,072,5501,884,0191,778,2881,787,6941,848,5831,630,5381,540,2371,681,3791,650,5331,629,522


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |