Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

25.30
1.10
(4.55%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
24.20
24.20
25.30
24.20
48,200
24.7K
4.9K
5.3x
1.1x
10% # 20%
1.2
1,941 Bi
75 Mi
42,699
31.2 - 23.3
1,723 Bi
1,848 Bi
93.3%
51.74%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
25.30 100 25.40 2,500
25.00 2,100 25.50 2,000
24.90 500 25.60 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:22 24.20 0 800 800
09:27 24.90 0.70 1,000 1,800
09:30 24.90 0.70 200 2,000
09:31 25.20 1 2,000 4,000
09:33 25.20 1 200 4,200
09:45 25.10 0.90 1,000 5,200
09:48 25 0.80 200 5,400
09:54 25 0.80 100 5,500
09:56 25.10 0.90 2,600 8,100
10:10 25.20 1 6,500 14,600
10:14 25.10 0.90 100 14,700
10:34 25.30 1.10 400 15,100
10:49 25.30 1.10 300 15,400
10:58 25.20 1 100 15,500
11:10 25.20 1 1,300 16,800
11:12 25.20 1 200 17,000
11:16 25.20 1 100 17,100
11:18 25.20 1 1,800 18,900
11:32 25.20 1 200 19,100
13:10 25.30 1.10 400 19,500
13:15 25.30 1.10 200 19,700
13:27 25.20 1 100 19,800
13:28 25.30 1.10 100 19,900
13:29 25.30 1.10 3,000 22,900
13:30 25.30 1.10 300 23,200
13:35 25.20 1 5,400 28,600
13:37 25.20 1 400 29,000
13:50 25.20 1 1,600 30,600
13:54 25 0.80 6,900 37,500
13:58 25 0.80 2,000 39,500
13:59 25 0.80 2,000 41,500
14:10 25.10 0.90 2,000 43,500
14:28 25.10 0.90 100 43,600
14:29 25.10 0.90 600 44,200
14:42 25.20 1 2,000 46,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,100 (3.02) 0% 194 (0.19) 0%
2018 4,270 (3.51) 0% 235.50 (0.22) 0%
2019 4,470 (3.35) 0% 262 (0.20) 0%
2020 2,500 (2.11) 0% 204 (0.28) 0%
2021 2,220 (1.66) 0% 298 (0.38) 0%
2022 2,260 (1.75) 0% 377 (0.49) 0%
2023 2,250 (0.40) 0% 397 (0.13) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV622,017629,116611,214594,5622,456,9082,238,0551,754,5231,745,5171,657,3632,106,5673,350,3943,509,9683,024,1853,238,508
Tổng lợi nhuận trước thuế147,84896,333103,264114,113461,558384,024319,734479,605381,662285,604208,563221,164189,074277,168
Lợi nhuận sau thuế 147,24495,186102,312113,346458,088380,541316,743476,952380,181283,420203,698217,613187,219272,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ146,09293,173100,927112,215452,408373,773311,363471,874378,126280,740210,081229,650187,987300,398
Tổng tài sản3,590,8203,754,4663,741,5833,642,9003,590,8203,579,0523,538,7793,307,0973,728,3163,780,2264,535,1365,427,8485,311,7294,851,884
Tổng nợ1,518,2701,716,2651,799,6121,645,7121,518,2701,695,0331,760,4911,519,4041,879,7332,149,6882,994,8983,746,4693,661,1963,222,362
Vốn chủ sở hữu2,072,5502,038,2021,941,9711,997,1882,072,5501,884,0191,778,2881,787,6941,848,5831,630,5381,540,2371,681,3791,650,5331,629,522


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |