Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

27.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
27.90
28
28.20
27.40
25,600
30.5K
7.0K
3.7x
0.9x
14% # 23%
0.5
1,956 Bi
78 Mi
17,504
27.3 - 23.8
1,434 Bi
2,278 Bi
62.9%
61.37%
54 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
27.80 100 28.00 100
27.70 100 28.10 5,800
27.60 400 28.20 5,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.30 (-0.70) 23.2%
ACV 41.00 (-0.10) 22.1%
MCH 137.30 (-2.50) 13.6%
MVN 63.30 (2.10) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.40 (-1.20) 4.9%
VEF 77.80 (-0.40) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.00 (-2.40) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.70 (-0.40) 1.8%
VSF 28.90 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:26 28 0 200 200
09:49 28 0 1,200 1,400
10:10 28.20 0.20 8,600 10,000
10:11 28.10 0.10 100 10,100
10:12 28 0 200 10,300
10:13 28 0 600 10,900
10:20 28 0 600 11,500
10:23 28.20 0.20 1,000 12,500
10:25 28.20 0.20 100 12,600
11:10 27.70 -0.30 5,500 18,100
11:15 27.70 -0.30 600 18,700
11:23 27.70 -0.30 2,000 20,700
11:24 27.70 -0.30 900 21,600
13:10 27.70 -0.30 500 22,100
13:25 27.40 -0.60 500 22,600
13:37 27.50 -0.50 100 22,700
13:42 27.50 -0.50 2,000 24,700
13:47 27.50 -0.50 500 25,200
14:34 27.90 -0.10 100 25,300
14:57 27.90 -0.10 300 25,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV622,017629,116611,214594,5622,456,9082,238,0551,754,5231,745,5171,657,3632,106,5673,350,3943,509,9683,024,1853,238,508
Tổng lợi nhuận trước thuế147,84896,333103,264114,113461,558384,024319,734479,605381,662285,604208,563221,164189,074277,168
Lợi nhuận sau thuế 147,24495,186102,312113,346458,088380,541316,743476,952380,181283,420203,698217,613187,219272,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ146,09293,173100,927112,215452,408373,773311,363471,874378,126280,740210,081229,650187,987300,398
Tổng tài sản3,590,8203,754,4663,741,5833,642,9003,590,8203,579,0523,538,7793,307,0973,728,3163,780,2264,535,1365,427,8485,311,7294,851,884
Tổng nợ1,518,2701,716,2651,799,6121,645,7121,518,2701,695,0331,760,4911,519,4041,879,7332,149,6882,994,8983,746,4693,661,1963,222,362
Vốn chủ sở hữu2,072,5502,038,2021,941,9711,997,1882,072,5501,884,0191,778,2881,787,6941,848,5831,630,5381,540,2371,681,3791,650,5331,629,522


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc