Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

26.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
26.50
26.50
26.50
26.40
13,900
24.7K
4.9K
5.3x
1.1x
10% # 20%
1.2
1,941 Bi
75 Mi
42,699
31.2 - 23.3
1,723 Bi
1,848 Bi
93.3%
51.74%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
26.40 500 26.50 1,500
26.30 5,700 26.70 300
26.20 100 26.80 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 26.50 0 200 200
09:33 26.50 0 900 1,100
09:34 26.40 -0.10 1,600 2,700
09:54 26.40 -0.10 1,300 4,000
09:56 26.50 0 1,000 5,000
09:59 26.50 0 1,000 6,000
10:58 26.50 0 400 6,400
11:10 26.40 -0.10 300 6,700
11:26 26.40 -0.10 100 6,800
11:27 26.40 -0.10 200 7,000
14:10 26.40 -0.10 2,000 9,000
14:14 26.50 0 200 9,200
14:21 26.50 0 400 9,600
14:24 26.40 -0.10 1,000 10,600
14:36 26.50 0 1,000 11,600
14:42 26.50 0 100 11,700
14:46 26.50 0 1,000 12,700
14:52 26.50 0 1,200 13,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,100 (3.02) 0% 194 (0.19) 0%
2018 4,270 (3.51) 0% 235.50 (0.22) 0%
2019 4,470 (3.35) 0% 262 (0.20) 0%
2020 2,500 (2.11) 0% 204 (0.28) 0%
2021 2,220 (1.66) 0% 298 (0.38) 0%
2022 2,260 (1.75) 0% 377 (0.49) 0%
2023 2,250 (0.40) 0% 397 (0.13) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV622,017629,116611,214594,5622,456,9082,238,0551,754,5231,745,5171,657,3632,106,5673,350,3943,509,9683,024,1853,238,508
Tổng lợi nhuận trước thuế147,84896,333103,264114,113461,558384,024319,734479,605381,662285,604208,563221,164189,074277,168
Lợi nhuận sau thuế 147,24495,186102,312113,346458,088380,541316,743476,952380,181283,420203,698217,613187,219272,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ146,09293,173100,927112,215452,408373,773311,363471,874378,126280,740210,081229,650187,987300,398
Tổng tài sản3,590,8203,754,4663,741,5833,642,9003,590,8203,579,0523,538,7793,307,0973,728,3163,780,2264,535,1365,427,8485,311,7294,851,884
Tổng nợ1,518,2701,716,2651,799,6121,645,7121,518,2701,695,0331,760,4911,519,4041,879,7332,149,6882,994,8983,746,4693,661,1963,222,362
Vốn chủ sở hữu2,072,5502,038,2021,941,9711,997,1882,072,5501,884,0191,778,2881,787,6941,848,5831,630,5381,540,2371,681,3791,650,5331,629,522


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |