Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

28.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
28.60
28.60
28.60
28.30
15,100
24.7K
4.9K
5.3x
1.1x
10% # 20%
1.2
1,941 Bi
75 Mi
42,699
31.2 - 23.3
1,723 Bi
1,848 Bi
93.3%
51.74%
123 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.40 800 28.60 1,300
28.30 1,200 28.70 2,400
28.20 2,500 28.80 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 28.40 -0.20 7,500 7,500
09:13 28.30 -0.30 600 8,100
09:21 28.40 -0.20 100 8,200
09:23 28.40 -0.20 100 8,300
09:48 28.60 0 100 8,400
10:28 28.30 -0.30 900 9,300
10:45 28.60 0 2,000 11,300
10:47 28.60 0 200 11,500
10:48 28.60 0 1,300 12,800
10:53 28.60 0 400 13,200
10:56 28.60 0 200 13,400
10:57 28.60 0 400 13,800
13:25 28.40 -0.20 700 14,500
13:29 28.40 -0.20 200 14,700
14:13 28.60 0 100 14,800
14:16 28.60 0 200 15,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 4,100 (3.02) 0% 194 (0.19) 0%
2018 4,270 (3.51) 0% 235.50 (0.22) 0%
2019 4,470 (3.35) 0% 262 (0.20) 0%
2020 2,500 (2.11) 0% 204 (0.28) 0%
2021 2,220 (1.66) 0% 298 (0.38) 0%
2022 2,260 (1.75) 0% 377 (0.49) 0%
2023 2,250 (0.40) 0% 397 (0.13) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV622,017629,116611,214594,5622,456,9082,238,0551,754,5231,745,5171,657,3632,106,5673,350,3943,509,9683,024,1853,238,508
Tổng lợi nhuận trước thuế147,84896,333103,264114,113461,558384,024319,734479,605381,662285,604208,563221,164189,074277,168
Lợi nhuận sau thuế 147,24495,186102,312113,346458,088380,541316,743476,952380,181283,420203,698217,613187,219272,265
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ146,09293,173100,927112,215452,408373,773311,363471,874378,126280,740210,081229,650187,987300,398
Tổng tài sản3,590,8203,754,4663,741,5833,642,9003,590,8203,579,0523,538,7793,307,0973,728,3163,780,2264,535,1365,427,8485,311,7294,851,884
Tổng nợ1,518,2701,716,2651,799,6121,645,7121,518,2701,695,0331,760,4911,519,4041,879,7332,149,6882,994,8983,746,4693,661,1963,222,362
Vốn chủ sở hữu2,072,5502,038,2021,941,9711,997,1882,072,5501,884,0191,778,2881,787,6941,848,5831,630,5381,540,2371,681,3791,650,5331,629,522


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |