Tổng Công ty cổ phần Phong Phú (pph)

25.60
-0.10
(-0.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,586,1171,833,9791,791,7641,649,8811,766,2291,786,7371,628,6521,697,2551,546,8181,529,1321,436,9011,327,8481,270,1361,276,1111,407,9661,435,8101,475,1351,408,1681,514,6581,549,026
I. Tiền và các khoản tương đương tiền102,474133,34780,56586,929123,38250,26940,97040,18574,07331,74247,36235,14172,36941,87266,27140,18266,158114,55547,30935,198
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn433,722609,722505,205364,205546,190556,190434,176466,676490,657573,657482,630302,630273,000318,000245,00067,00012,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn556,884573,118683,732727,718489,256547,250524,329581,998495,803488,050452,306573,382461,356448,069619,798819,560868,549738,214910,2771,023,596
IV. Tổng hàng tồn kho473,682496,517504,310458,933601,008628,332624,851605,728484,274432,174446,370413,175461,958465,239468,199499,881516,188530,342535,063478,462
V. Tài sản ngắn hạn khác19,35421,27517,95312,0976,3934,6964,3272,6682,0103,5108,2333,5201,4542,9328,6999,18712,24125,05722,00811,770
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,004,7031,920,4871,949,8191,993,0191,804,7691,729,4861,766,4471,901,1901,901,1081,957,6231,975,4632,113,8822,196,1452,267,2052,316,0412,323,6762,273,6962,254,1592,275,9222,241,402
I. Các khoản phải thu dài hạn121,137131,300131,169131,1773,9403,7252,0892,2771,9482,3592,6262,9062,37765,05165,05469,96669,97270,21570,36170,451
II. Tài sản cố định1,038,3401,069,2051,056,4141,022,2301,054,3721,041,1741,073,1971,103,8611,139,0641,087,4861,064,0371,076,3711,107,5761,137,0491,159,1701,191,5411,217,8951,168,2481,200,2991,216,735
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn80,59235,71663,86245,2336,88241,5372,2575,9621,704104,941158,269139,424238,006220,858230,800226,011221,963301,136293,839236,613
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn747,892665,112677,470772,091715,352624,661668,957768,688735,237737,499724,727868,554819,429812,953826,386798,711726,295678,658672,121674,990
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,74219,15320,90422,28924,22210,51411,09010,56012,32813,52913,01012,84913,99515,54817,90119,73218,87216,21818,63420,963
VII. Lợi thế thương mại2,9523,9374,9215,9056,8897,8738,8579,84210,82611,81012,79413,77814,76215,74716,73117,71518,69919,68320,66721,652
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,590,8203,754,4663,741,5833,642,9003,570,9973,516,2223,395,0993,598,4453,447,9263,486,7563,412,3643,441,7303,466,2823,543,3163,724,0083,759,4863,748,8313,662,3283,790,5803,790,429
A. Nợ phải trả1,518,2701,716,2651,799,6121,645,7121,723,3711,680,3011,625,6041,720,1731,646,1501,559,6731,545,4101,528,8901,519,3751,549,7261,795,4851,823,4001,879,5731,894,7181,989,2722,021,699
I. Nợ ngắn hạn1,216,1451,045,1221,139,1651,003,4731,102,1591,058,8061,012,3651,110,2071,050,673836,176809,511804,099802,047711,899880,752895,600952,991889,592988,782994,610
II. Nợ dài hạn302,125671,143660,448642,240621,212621,495613,238609,967595,477723,497735,900724,791717,328837,827914,733927,800926,5821,005,1261,000,4901,027,089
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,072,5502,038,2021,941,9711,997,1881,847,6261,835,9221,769,4961,878,2721,801,7761,927,0831,866,9531,912,8401,946,9071,993,5901,928,5231,936,0851,869,2581,767,6101,801,3081,768,730
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,590,8203,754,4663,741,5833,642,9003,570,9973,516,2223,395,0993,598,4453,447,9263,486,7563,412,3633,441,7303,466,2823,543,3163,724,0083,759,4863,748,8313,662,3283,790,5803,790,429
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |