| TÀI SẢN | | | | | |
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 293,271 | 248,091 | 243,627 | 102,191 | 58,614 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 37,040 | 50,941 | 24,429 | 4,869 | 1,807 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 38,700 | 15,000 | 33,255 | | |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 119,899 | 73,297 | 101,688 | 59,183 | 45,839 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 95,683 | 103,454 | 77,861 | 38,140 | 10,873 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,949 | 5,398 | 6,393 | | 95 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 192,694 | 81,509 | 20,976 | 8,803 | 3,590 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 66,448 | 52,881 | 16,432 | 7,417 | 2,621 |
| III. Bất động sản đầu tư | 101,618 | 9,187 | | | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 12,424 | 12,424 | 2,592 | | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 10,000 | 4,000 | | | |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,203 | 3,017 | 1,952 | 1,387 | 968 |
| VII. Lợi thế thương mại | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 485,965 | 329,600 | 264,603 | 110,994 | 62,203 |
| A. Nợ phải trả | 313,708 | 165,082 | 176,962 | 92,594 | 44,889 |
| I. Nợ ngắn hạn | 300,092 | 165,082 | 176,962 | 92,594 | 44,889 |
| II. Nợ dài hạn | 13,616 | | | | |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 180,310 | 164,518 | 87,641 | 18,401 | 17,314 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 494,018 | 329,600 | 264,603 | 110,994 | 62,203 |