Công ty cổ phần Petro Times (ppt)

11.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn293,271248,091243,627102,19158,614
I. Tiền và các khoản tương đương tiền37,04050,94124,4294,8691,807
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38,70015,00033,255
III. Các khoản phải thu ngắn hạn119,89973,297101,68859,18345,839
IV. Tổng hàng tồn kho95,683103,45477,86138,14010,873
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9495,3986,39395
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn192,69481,50920,9768,8033,590
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định66,44852,88116,4327,4172,621
III. Bất động sản đầu tư101,6189,187
IV. Tài sản dở dang dài hạn12,42412,4242,592
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,0004,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,2033,0171,9521,387968
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN485,965329,600264,603110,99462,203
A. Nợ phải trả313,708165,082176,96292,59444,889
I. Nợ ngắn hạn300,092165,082176,96292,59444,889
II. Nợ dài hạn13,616
B. Nguồn vốn chủ sở hữu180,310164,51887,64118,40117,314
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN494,018329,600264,603110,99462,203
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |