CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC (pqn)

4
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn959,188710,762674,151597,491506,455514,879329,634333,405295,042
I. Tiền và các khoản tương đương tiền139,454150,259177,56743,10450,58093,059101,341145,767151,991
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,5006,4006,4006,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn410,490377,554267,501300,354238,215284,179194,595148,520117,101
IV. Tổng hàng tồn kho368,086165,639217,120242,904212,890134,42329,78436,68621,184
V. Tài sản ngắn hạn khác34,97210,9105,5644,7294,7713,2183,9142,4324,766
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn327,825293,400286,916311,654346,212401,300434,910439,741465,534
I. Các khoản phải thu dài hạn13,51713,51713,51713,51713,51713,51713,51711,51711,517
II. Tài sản cố định134,152158,029166,561193,215232,250276,827293,335332,001368,948
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn134,82788,38683,48087,27279,93879,390108,94880,50373,166
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác40,83033,46823,35817,65020,50731,56619,11015,72011,903
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,287,0131,004,162961,067909,145852,667916,180764,544773,147760,576
A. Nợ phải trả1,077,905828,458813,649783,674748,250831,529700,550724,379728,009
I. Nợ ngắn hạn678,339445,929454,666424,658389,359472,635341,619365,335369,117
II. Nợ dài hạn399,566382,529358,983359,015358,892358,894358,931359,044358,892
B. Nguồn vốn chủ sở hữu209,108175,704147,418125,471104,41684,65063,99348,76732,568
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,287,0131,004,162961,067909,145852,667916,180764,544773,147760,576
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |