CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC (pqn)

4
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4
4
0
5.9K
1.0K
4.2x
0.7x
3% # 16%
0
120 Bi
30 Mi
0
4 - 4
828 Bi
176 Bi
469.9%
17.55%
150 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 ATO 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2019 600 (0.63) 0% 14.40 (0.02) 0%
2020 700 (0.85) 0% 0 (0.02) 0%
2021 703 (0.85) 0% 19.60 (0.02) 0%
2023 900 (0.43) 0% 21.60 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV477,458322,438612,295150,4721,562,6621,603,3291,076,7981,050,324847,732848,240630,325613,590700,956
Tổng lợi nhuận trước thuế11,2778,17817,0514,48940,99636,44327,52926,33924,93025,94719,10920,53732,114
Lợi nhuận sau thuế 8,6186,54314,6523,59133,40328,28621,94621,05519,76620,65715,22616,19932,114
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,6186,54314,6523,59133,40328,28621,94621,05519,76620,65715,22616,19932,114
Tổng tài sản1,287,0131,140,0631,169,4341,126,2931,287,0131,004,162961,067909,145852,667916,180764,544773,147760,576
Tổng nợ1,077,905939,573975,487946,9981,077,905828,458813,649783,674748,250831,529700,550724,379728,009
Vốn chủ sở hữu209,108200,490193,947179,295209,108175,704147,418125,471104,41684,65063,99348,76732,568


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |