CTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC (pqn)

4
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV477,458322,438612,295150,472418,7651,562,6621,603,3291,076,7981,050,324847,732848,240630,325613,590700,956
Giá vốn hàng bán446,223300,069590,321136,403394,6651,473,0171,517,1781,011,352987,802787,334795,940585,486565,321641,758
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,23522,36821,97314,06924,10089,64586,15165,44662,52360,39852,29944,83948,27059,198
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh10,5866,40117,0223,5517,31437,56135,07725,80723,84626,01125,18418,84818,67127,445
Tổng lợi nhuận trước thuế11,2778,17817,0514,4897,97040,99636,44327,52926,33924,93025,94719,10920,53732,114
Lợi nhuận sau thuế 8,6186,54314,6523,5916,02433,40328,28621,94621,05519,76620,65715,22616,19932,114
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,6186,54314,6523,5916,02433,40328,28621,94621,05519,76620,65715,22616,19932,114
Tổng tài sản ngắn hạn959,188852,232908,182833,765710,762959,188710,762674,151597,491506,455514,879329,634333,405295,042
Tiền mặt139,454158,293174,251204,448150,259139,454150,259177,56743,10450,58093,059101,341145,767151,991
Đầu tư tài chính ngắn hạn6,5006,4006,4006,4006,4006,5006,4006,4006,400
Hàng tồn kho368,086355,752232,186337,825165,639368,086165,639217,120242,904212,890134,42329,78436,68621,184
Tài sản dài hạn327,825287,830261,252292,529293,400327,825293,400286,916311,654346,212401,300434,910439,741465,534
Tài sản cố định134,152134,050146,501149,879158,029134,152158,029166,561193,215232,250276,827293,335332,001368,948
Đầu tư tài chính dài hạn4,50011,00011,00011,0004,500
Tổng tài sản1,287,0131,140,0631,169,4341,126,2931,004,1621,287,0131,004,162961,067909,145852,667916,180764,544773,147760,576
Tổng nợ1,077,905939,573975,487946,998827,9591,077,905828,458813,649783,674748,250831,529700,550724,379728,009
Vốn chủ sở hữu209,108200,490193,947179,295176,203209,108175,704147,418125,471104,41684,65063,99348,76732,568

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.11K0.94K0.73K0.70K0.66K0.69K0.51K0.54K1.07K
Giá cuối kỳ4K4K4K4K4K4K4K4K4K
Giá / EPS (PE)3.59 (lần)4.24 (lần)5.47 (lần)5.70 (lần)6.07 (lần)5.81 (lần)7.88 (lần)7.41 (lần)3.74 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.08 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.19 (lần)0.20 (lần)0.17 (lần)
Giá sổ sách6.97K5.86K4.91K4.18K3.48K2.82K2.13K1.63K1.09K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.57 (lần)0.68 (lần)0.81 (lần)0.96 (lần)1.15 (lần)1.42 (lần)1.88 (lần)2.46 (lần)3.68 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)30 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản74.53%70.78%70.15%65.72%59.40%56.20%43.12%43.12%38.79%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản25.47%29.22%29.85%34.28%40.60%43.80%56.88%56.88%61.21%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn83.75%82.50%84.66%86.20%87.75%90.76%91.63%93.69%95.72%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu515.48%471.51%551.93%624.59%716.60%982.31%1,094.73%1,485.39%2,235.35%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn16.25%17.50%15.34%13.80%12.25%9.24%8.37%6.31%4.28%
6/ Thanh toán hiện hành141.40%159.39%148.27%140.70%130.07%108.94%96.49%91.26%79.93%
7/ Thanh toán nhanh87.14%122.24%100.52%83.50%75.40%80.50%87.77%81.22%74.19%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn20.56%33.70%39.05%10.15%12.99%19.69%29.66%39.90%41.18%
9/ Vòng quay Tổng tài sản121.42%159.67%112.04%115.53%99.42%92.58%82.44%79.36%92.16%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn162.92%225.58%159.73%175.79%167.39%164.75%191.22%184.04%237.58%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu747.30%912.52%730.44%837.10%811.88%1,002.06%984.99%1,258.21%2,152.28%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho400.18%915.95%465.80%406.66%369.83%592.12%1,965.77%1,540.97%3,029.45%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.14%1.76%2.04%2%2.33%2.44%2.42%2.64%4.58%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.60%2.82%2.28%2.32%2.32%2.25%1.99%2.10%4.22%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)15.97%16.10%14.89%16.78%18.93%24.40%23.79%33.22%98.61%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%2%2%3%3%3%3%5%
Tăng trưởng doanh thu-2.54%48.90%2.52%23.90%-0.06%34.57%2.73%-12.46%%
Tăng trưởng Lợi nhuận18.09%28.89%4.23%6.52%-4.31%35.67%-6.01%-49.56%%
Tăng trưởng Nợ phải trả30.11%1.82%3.82%4.73%-10.02%18.70%-3.29%-0.50%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu19.01%19.19%17.49%20.16%23.35%32.28%31.22%49.74%%
Tăng trưởng Tổng tài sản28.17%4.48%5.71%6.62%-6.93%19.83%-1.11%1.65%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |