CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình (psb)

6.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh74,51824,24450,95459,09120,69026,16130,17537,30782,44830,76422,78624,94068,92935,87752,38210,60332,27122,69150,19350,987
4. Giá vốn hàng bán66,45619,16542,23454,85717,68123,30428,58334,16479,18729,33621,36723,41367,35334,80550,3139,62831,01621,89448,48848,860
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,0625,0798,7204,2353,0092,8571,5923,1433,2601,4281,4191,5271,5751,0722,0699751,2557971,7052,127
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,4822,6533,5023,5933,7983,8794,0044,6976,1208,7938,7917,6695,6765,8315,5685,2365,2595,1365,3705,248
7. Chi phí tài chính30202227055111132083055111411
-Trong đó: Chi phí lãi vay2055
9. Chi phí bán hàng49146146146146146146146146146146146155155155155155284353353
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp8,8302,9608,5315,5268,3964,4885,7697,01711,5286,1776,4577,6886,1285,7185,9277,2236,1274,9026,1956,692
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,6654,5963,5262,157-1,7571,832-870676-2,4073,8993,6081,1556651,0311,550-1,178232606526331
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,6673961,194557-1,7574,305-1,587676-2,3753,8993,1118854061,0311,639-1,178232606564344
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)125174972335-1,9794,083-1,809454-2,5803,4412,8896631848091,418-1,40011385342122
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)125174972335-1,9794,083-1,809454-2,5803,4412,8896631848091,418-1,40011385342122

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn504,609428,435437,055481,713487,146481,777481,004490,480514,274529,062496,414494,528493,160500,624492,054481,120483,631495,937496,721497,866
I. Tiền và các khoản tương đương tiền183,36013,88828,6613,07040,81217,19037,14122,44433,03430,99517,18221,83433,05314,43515,01439,36455,671151,91044,56886,347
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn37,000197,000260,596315,596307,000347,000300,000355,000347,000395,000415,000417,000417,000417,000422,000407,000407,000302,000402,000352,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn202,261204,419140,575157,51596,308114,938128,76096,980115,64362,59149,80140,41936,34760,08245,75818,84615,09232,20440,63640,535
IV. Tổng hàng tồn kho71,2335,47871,00940,58924410,53510,60510,96032,9328,40510,0071,9543,3693,54710,614952,3971,90511,508
V. Tài sản ngắn hạn khác10,7557,6507,2174,5232,4372,4054,5685,4507,6387,5436,0265,2674,8075,7385,7355,2965,7727,4277,6127,476
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn345,938344,990346,340339,123319,288282,883283,431284,516287,308272,870271,939274,037275,608274,152276,476278,305280,691283,026285,618286,099
I. Các khoản phải thu dài hạn15151833333333333333333
II. Tài sản cố định132,566133,193134,13063,01963,94164,90064,12577,43564,23963,93164,60365,46666,36667,27468,18369,16670,18271,19972,34873,748
III. Bất động sản đầu tư154,924156,108157,292158,476159,660160,844162,027163,211164,395165,579166,763167,946169,130170,314171,498172,682173,866175,049176,233177,417
IV. Tài sản dở dang dài hạn54,31253,36852,779115,17292,88454,00253,73840,48957,08642,12539,78539,78339,15935,35735,34435,10135,10135,10135,10133,164
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,1212,3062,1222,4522,8003,1343,5383,3781,5851,2327858389501,2041,4481,3521,5391,6741,9331,767
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN850,547773,425783,395820,835806,435764,660764,434774,996801,582801,932768,353768,565768,768774,776768,530759,424764,321778,963782,339783,966
A. Nợ phải trả289,532212,536222,680260,978246,926203,173207,030215,320242,577240,347210,208213,208214,075220,266214,829207,055210,550225,202228,962230,681
I. Nợ ngắn hạn110,47832,40341,46878,68763,54818,69821,47728,68854,86551,55620,34222,28422,07127,16520,60711,67114,08627,59330,25531,014
II. Nợ dài hạn179,054180,133181,212182,291183,378184,474185,553186,633187,712188,791189,867190,925192,004193,101194,222195,385196,464197,609198,707199,667
B. Nguồn vốn chủ sở hữu561,015560,889560,715559,857559,509561,488557,404559,676559,005561,585558,145555,357554,694554,510553,701552,369553,772553,761553,377553,285
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN850,547773,425783,395820,835806,435764,660764,434774,996801,582801,932768,353768,565768,768774,776768,530759,424764,321778,963782,339783,966
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |