CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu (psh)

1.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,873,2165,870,4275,870,3165,877,7315,754,5475,985,8316,028,3726,237,8097,054,0006,878,0426,571,1385,976,3115,503,5257,125,4206,746,5246,025,9615,988,6176,844,0016,420,3396,553,734
I. Tiền và các khoản tương đương tiền58,91160,76760,81860,6075,2266,0405,58215,71424,17260,66694,142201,190235,702172,742171,079138,978190,646182,100189,268141,369
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1010101010101010101,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,130,7601,126,1051,125,9421,133,8651,063,7431,260,3091,358,5091,530,8221,441,6871,310,8251,289,481806,326455,054955,501748,942677,373667,061716,837565,556737,455
IV. Tổng hàng tồn kho4,679,7064,679,9324,679,9324,679,8544,681,9134,712,9994,662,8294,690,2725,585,2425,481,5715,163,6154,759,8504,798,0075,979,1915,808,9785,184,6305,102,4475,926,4295,589,8555,599,995
V. Tài sản ngắn hạn khác3,8293,6143,6143,3963,6546,4731,4429912,88824,98023,899208,94514,76217,98617,52724,97928,46218,63675,66073,915
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,632,9264,664,0464,694,2614,717,2204,749,0134,784,6034,816,0954,841,2673,934,0153,945,3234,249,1324,575,3204,579,7743,781,0903,895,7343,922,4133,864,5763,724,1833,900,2963,763,772
I. Các khoản phải thu dài hạn13,27413,27413,27413,27913,27813,20212,77912,77912,93343,82535,33210,39310,39311,51310,43910,6839,90815,28522,88041,922
II. Tài sản cố định1,676,8101,701,8551,731,6421,752,8521,781,8251,815,0101,799,3861,827,8041,860,7341,452,3441,480,3741,491,3611,520,7851,461,1351,489,8471,521,0361,551,8221,576,4091,594,4591,607,326
III. Bất động sản đầu tư481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576481,576
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,936,4361,936,4361,936,4361,935,8981,935,3591,934,7741,978,0981,968,8461,024,6381,422,6591,708,7142,074,8891,990,9021,416,5871,507,9321,493,2671,449,4421,285,4561,482,2941,330,069
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn299,162301,728301,728301,708302,567303,420309,653312,407313,167313,864312,265306,443350,124181,494175,009158,695134,374124,822125,590116,781
VI. Tổng tài sản dài hạn khác225,668229,177229,606231,907234,408234,050231,601234,425237,109225,911225,726205,513220,421222,783224,499250,295230,165232,491193,497177,523
VII. Lợi thế thương mại4298571,2861,7152,1442,5723,0013,4303,8595,1455,1455,1455,5736,0026,4316,8607,2888,1468,575
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,506,14210,534,47310,564,57710,594,95010,503,55910,770,43410,844,46611,079,07610,988,01510,823,36510,820,27110,551,63010,083,29910,906,51010,642,2599,948,3739,853,19310,568,18510,320,63510,317,506
A. Nợ phải trả10,342,70910,205,78410,085,0159,957,0419,701,9229,735,2789,626,7199,516,9199,386,9859,001,5599,009,8868,808,7128,539,1859,396,4079,053,6928,066,0877,986,1528,771,3168,655,1188,703,577
I. Nợ ngắn hạn8,490,8538,353,9278,233,1598,105,1857,851,1427,745,5277,763,4297,223,3426,690,0746,629,1147,265,1605,495,4015,359,2376,913,3606,634,6895,864,5785,808,8077,811,3595,980,4526,119,364
II. Nợ dài hạn1,851,8561,851,8561,851,8561,851,8561,850,7801,989,7511,863,2902,293,5782,696,9112,372,4461,744,7273,313,3113,179,9482,483,0472,419,0032,201,5082,177,345959,9572,674,6662,584,213
B. Nguồn vốn chủ sở hữu163,433328,689479,562637,909801,6371,035,1561,217,7471,562,1571,601,0301,821,8051,810,3841,742,9181,544,1141,510,1031,588,5671,882,2871,867,0411,796,8691,665,5161,613,929
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,506,14210,534,47310,564,57710,594,95010,503,55910,770,43410,844,46611,079,07610,988,01510,823,36510,820,27110,551,63010,083,29910,906,51010,642,2599,948,3739,853,19310,568,18510,320,63510,317,506
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |