CTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu (psh)

1.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,754,5476,127,6655,503,5255,987,7135,727,3785,844,9975,724,998
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,22624,172235,702190,646164,192287,712324,397
1. Tiền5,22624,172235,702165,646144,192287,712324,397
2. Các khoản tương đương tiền25,00020,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10101,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn10101,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,063,7431,446,097455,054666,157516,546574,551752,876
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng937,4991,073,66274,995115,55678,885175,585622,886
2. Trả trước cho người bán151,143116,590111,313154,944111,240248,21894,916
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn-209,804
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,15712,15713,19346,2049,8217,9352,410
6. Phải thu ngắn hạn khác211,982268,616268,918359,961319,259165,67453,031
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,233-24,927-13,366-10,508-2,659-22,861-20,367
IV. Tổng hàng tồn kho4,681,9134,654,4984,798,0075,102,4475,014,5854,944,0594,644,183
1. Hàng tồn kho4,681,9134,654,4984,798,0075,102,4475,014,5854,964,5334,644,183
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-20,474
V. Tài sản ngắn hạn khác3,6542,88814,76228,46231,05538,6753,541
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2222,8643,2144,3314,6961,8841,700
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,32511,52623,96617,12016,7981,388
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước10824221659,23919,993453
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,749,0134,864,3494,579,7743,864,5763,786,5093,606,0172,828,247
I. Các khoản phải thu dài hạn13,27812,93310,3939,90840,80755,91120,761
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn13,27812,93310,3939,90840,80755,82819,663
5. Phải thu dài hạn khác2,2572,719
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,175-1,621
II. Tài sản cố định1,781,8251,856,3241,520,7851,551,8221,637,0631,624,2492,000,045
1. Tài sản cố định hữu hình1,073,0151,129,876866,194936,4941,020,7731,053,028992,409
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình708,810726,448654,591615,328616,290571,2201,007,636
III. Bất động sản đầu tư481,576481,576481,576481,576481,576481,576
- Nguyên giá481,576481,576481,576481,576481,576481,576
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,935,3591,959,3821,990,9021,449,4421,321,8961,159,143563,077
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,935,3591,959,3821,990,9021,449,4421,321,8961,159,143563,077
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn302,567313,167350,124134,374117,588258,301205,774
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh264,299270,982312,429105,835110,383253,101205,774
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn34,93133,64729,09621,919510,18010,180
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-62-62-1,780-10,180-10,180
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,4008,6008,6008,4007,2005,200
VI. Tổng tài sản dài hạn khác232,264237,109220,421230,165178,57616,11926,157
1. Chi phí trả trước dài hạn232,264237,109220,421230,165178,57616,11926,157
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại2,1443,8595,5737,2889,00310,71812,433
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10,503,55910,992,01510,083,2999,852,2899,513,8889,451,0148,553,244
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả9,701,9229,400,5478,539,1857,983,6477,944,4577,853,8587,529,222
I. Nợ ngắn hạn7,851,1426,703,6355,359,2375,806,3025,580,3935,661,3914,887,102
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,471,2784,671,8992,505,4212,853,1582,542,9431,681,578939,072
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn53,220126,079933,9621,212,9381,340,7472,575,8682,319,550
4. Người mua trả tiền trước121,251168,2999,600169,748242,788245,210225,673
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,250,8551,301,0501,633,4411,363,3051,002,257712,915501,866
6. Phải trả người lao động23,6313,4813,5222,7162,825956876
7. Chi phí phải trả ngắn hạn855,184361,381102,87556,65880,658184,32996,255
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn-209,804
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác228,52014,2556,52514,92715,478141,760704,399
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,0291,2151,565730401,883
14. Quỹ bình ổn giá55,97855,978162,328132,122352,656116,89299,412
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,850,7802,696,9113,179,9482,177,3452,364,0642,192,4682,642,120
1. Phải trả người bán dài hạn437,8241,278,4901,664,522
2. Chi phí phải trả dài hạn32,06062,06092,06071,681
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác7,2129,9231,480,0901,596,8101,477,7181,675,690
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,412,9561,411,2101,473,443635,194675,194714,749894,749
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu801,6371,591,4681,544,1141,868,6421,569,4311,597,1561,024,022
I. Vốn chủ sở hữu801,6371,591,4681,544,1141,868,6421,569,4311,597,1561,024,022
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,261,9681,261,9681,261,9681,261,9681,261,9681,261,968800,000
2. Thặng dư vốn cổ phần158158158
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-462-462-462-793-793
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-513,100257,257206,453531,055233,090213,550191,012
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát53,07372,54675,99676,41275,166121,63833,010
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10,503,55910,992,01510,083,2999,852,2899,513,8889,451,0148,553,244
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |