CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ (psw)

8.40
-0.10
(-1.18%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn305,705533,926461,893321,486233,458293,848206,290325,155265,782326,858362,793269,771264,824302,715299,138434,744335,300312,076315,922302,447
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,58359,758175,76434,85995,40067,10916,6864,80363,87612,21036,4518,00384,90415,15648,850166,184130,653141,92179,829134,910
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn71,00048,00010,00020,00010,00020,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn123,010123,809117,495201,252115,02489,57099,467231,155124,12392,79558,24480,55628,87213,92434,094132,464109,02836,209132,36960,699
IV. Tổng hàng tồn kho104,035294,843168,49185,22022,890136,80088,59087,45275,473220,825265,755178,705148,631273,532215,788126,02875,492123,83983,64686,754
V. Tài sản ngắn hạn khác777,5161421551443691,5471,7452,3101,0292,3432,5072,417102407681291077884
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,78818,08018,40117,37617,73417,72718,16218,53318,97319,30619,78720,31820,88020,16720,64521,10521,61021,66321,91521,493
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định19,26817,60617,99517,01317,39217,34217,71518,09218,47018,87819,28019,70020,11719,45319,79320,13520,52820,91921,21520,795
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1121117
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5204744063643423844474415034175076187637138539701,081532683697
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN325,494552,006480,295338,862251,192311,575224,452343,689284,755346,164382,580290,089285,704322,881319,783455,849356,910333,739337,837323,940
A. Nợ phải trả118,435344,799266,633134,32550,168114,05921,554140,17882,795141,738166,64775,82770,09399,97698,667210,979122,292111,974127,975124,031
I. Nợ ngắn hạn118,435344,799266,633134,32550,168114,05921,554140,17882,795141,738166,64775,82770,09399,97698,667210,979122,292111,974127,975124,031
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu207,058207,207213,661204,537201,024197,516202,898203,510201,960204,426215,933214,262215,611222,905221,116244,870234,618221,764209,862199,908
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN325,494552,006480,295338,862251,192311,575224,452343,689284,755346,164382,580290,089285,704322,881319,783455,849356,910333,739337,837323,940
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |