CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ (psw)

8.40
-0.10
(-1.18%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV703,278634,9991,019,180959,884842,3453,317,3402,718,4783,274,8753,516,7042,681,4841,804,0141,805,4672,304,8092,058,8582,259,036
Giá vốn hàng bán678,042618,851971,623933,302822,5623,201,8182,649,2093,215,6493,442,3412,552,6921,727,8611,742,3492,232,1671,978,3722,153,810
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV15,72815,63932,51619,91016,97483,79359,25241,81756,856112,49947,91446,73055,30759,09684,185
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1,8223,19714,2565,4775,67321,10812,139-4109,46665,2245,4773,0829,2918,75135,149
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1453,19714,2565,4905,67325,08812,0752,70614,17371,98410,4797,50313,75712,46335,162
Lợi nhuận sau thuế 1,5732,55711,4054,3924,37419,9289,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,117
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5732,55711,4054,3924,37419,9289,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,117
Tổng tài sản ngắn hạn305,705533,926461,893321,486233,458305,705233,458265,782264,824335,300217,089217,985257,043317,300216,682
Tiền mặt7,58359,758175,76434,85995,4007,58395,40063,87684,904130,653124,67738,9234,169106,784187,279
Đầu tư tài chính ngắn hạn71,00048,00071,00020,00020,00050,00020,000
Hàng tồn kho104,035294,851168,53385,84523,536104,03523,53681,430154,66975,49241,42683,070119,058124,8966,987
Tài sản dài hạn19,78818,08018,40117,37617,73419,78817,73418,97320,88021,61022,13623,57723,97027,50442,818
Tài sản cố định19,26817,60617,99517,01317,39219,26817,39218,47020,11720,52821,25622,06921,98326,93531,797
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản325,494552,006480,295338,862251,192325,494251,192284,755285,704356,910239,225241,561281,013344,804259,500
Tổng nợ118,435344,799266,633134,32550,168118,43550,16882,79570,093121,35743,20343,73377,763133,30445,751
Vốn chủ sở hữu207,058207,207213,661204,537201,024207,058201,024201,960215,611235,553196,022197,828203,250211,500213,749

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.17K0.56K0.12K0.66K3.37K0.49K0.35K0.65K0.59K1.65K1.88K1.88K1.79K3.14K2.44K
Giá cuối kỳ7.60K7.96K7.14K6.58K15.57K7.01K4.45K4.29K5.16K7.08K4.80K13.50K13.50K13.50K13.50K
Giá / EPS (PE)6.48 (lần)14.31 (lần)58.87 (lần)9.99 (lần)4.62 (lần)14.24 (lần)12.63 (lần)6.64 (lần)8.81 (lần)4.28 (lần)2.55 (lần)7.20 (lần)7.55 (lần)4.30 (lần)5.54 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.04 (lần)0.05 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.09 (lần)
Giá sổ sách12.18K11.82K11.88K12.68K13.86K11.53K11.64K11.96K12.44K12.57K12.65K12.61K12.51K12.51K11.41K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.62 (lần)0.67 (lần)0.60 (lần)0.52 (lần)1.12 (lần)0.61 (lần)0.38 (lần)0.36 (lần)0.41 (lần)0.56 (lần)0.38 (lần)1.07 (lần)1.08 (lần)1.08 (lần)1.18 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)17 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản93.92%92.94%93.34%92.69%93.95%90.75%90.24%91.47%92.02%83.50%86.63%81.74%85.07%85.75%92.35%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản6.08%7.06%6.66%7.31%6.05%9.25%9.76%8.53%7.98%16.50%13.37%18.26%14.93%14.25%7.65%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn36.39%19.97%29.08%24.53%34%18.06%18.10%27.67%38.66%17.63%36.56%20.26%9.23%21.89%29.02%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu57.20%24.96%41%32.51%51.52%22.04%22.11%38.26%63.03%21.40%57.63%25.40%10.17%28.03%40.88%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn63.61%80.03%70.92%75.47%66%81.94%81.90%72.33%61.34%82.37%63.44%79.74%90.77%78.11%70.98%
6/ Thanh toán hiện hành258.12%465.35%321.01%377.82%276.29%502.49%498.45%330.55%238.03%473.61%236.94%403.49%921.67%391.67%319.07%
7/ Thanh toán nhanh170.28%418.44%222.66%157.16%214.09%406.60%308.50%177.44%144.33%458.34%174.03%262.79%567.34%304.04%252.09%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.40%190.16%77.15%121.13%107.66%288.58%89%5.36%80.11%409.34%135.60%122.69%531.35%183.62%161.69%
9/ Vòng quay Tổng tài sản1,019.17%1,082.23%1,150.07%1,230.89%751.31%754.11%747.42%820.18%597.11%870.53%772.74%956.26%1,235.05%1,178.86%973.42%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn1,085.14%1,164.44%1,232.17%1,327.94%799.73%831%828.25%896.66%648.87%1,042.56%892.01%1,169.87%1,451.74%1,374.76%1,054.04%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,602.13%1,352.32%1,621.55%1,631.04%1,138.38%920.31%912.64%1,133.98%973.46%1,056.86%1,218.10%1,199.19%1,360.64%1,509.31%1,371.38%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3,077.64%11,255.99%3,948.97%2,225.62%3,381.41%4,170.96%2,097.45%1,874.86%1,584.02%30,825.96%3,231.92%3,225.11%3,668.63%5,908.22%4,875.14%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.60%0.35%0.06%0.32%2.14%0.46%0.33%0.48%0.48%1.24%1.22%1.24%1.05%1.66%1.56%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.12%3.76%0.72%3.92%16.07%3.50%2.48%3.91%2.89%10.84%9.45%11.87%12.97%19.58%15.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.62%4.70%1.02%5.19%24.35%4.27%3.03%5.41%4.71%13.15%14.90%14.88%14.29%25.07%21.35%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%%%2%%%%1%1%1%1%1%2%2%
Tăng trưởng doanh thu22.03%-16.99%-6.88%31.15%48.64%-0.08%-21.67%11.95%-8.86%-13.75%1.92%-11.21%-9.86%20.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận110.79%358.49%-81.59%-80.48%585.38%39.70%-45.50%10.42%-64.60%-12.25%0.49%4.91%-43%28.71%%
Tăng trưởng Nợ phải trả136.08%-39.41%18.12%-42.24%180.90%-1.21%-43.76%-41.66%191.37%-63.08%127.62%151.68%-63.72%-24.83%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3%-0.46%-6.33%-8.47%20.17%-0.91%-2.67%-3.90%-1.05%-0.59%0.33%0.74%-0.01%9.64%%
Tăng trưởng Tổng tài sản29.58%-11.79%-0.33%-19.95%49.19%-0.97%-14.04%-18.50%32.87%-23.43%26.12%14.67%-13.96%-0.36%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |