CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ (psw)

8.40
-0.10
(-1.18%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.50
8.50
8.70
8.40
137,600
11.8K
0.6K
14.1x
0.7x
4% # 5%
1.0
134 Bi
17 Mi
36,075
9.8 - 7.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.40 3,600 8.50 4,400
8.30 1,200 8.60 8,900
8.20 18,700 8.70 11,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 47.7%
DCM 47.90 (-2.30) 24.1%
DPM 33.20 (-0.80) 17.5%
BFC 67.10 (-3.90) 3.4%
DHB 11.60 (1.50) 3.3%
LAS 20.20 (-0.10) 2.9%
VAF 20.00 (-1.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.50 0 38,800 38,800
09:12 8.50 0 1,000 39,800
09:15 8.50 0 3,200 43,000
09:16 8.50 0 1,500 44,500
09:18 8.50 0 7,200 51,700
09:19 8.50 0 900 52,600
09:21 8.60 0.10 1,000 53,600
09:25 8.60 0.10 1,200 54,800
09:26 8.70 0.20 12,000 66,800
09:27 8.70 0.20 3,200 70,000
09:28 8.70 0.20 4,100 74,100
09:43 8.60 0.10 1,000 75,100
09:45 8.60 0.10 500 75,600
10:10 8.60 0.10 5,000 80,600
10:12 8.60 0.10 1,000 81,600
10:14 8.60 0.10 800 82,400
10:15 8.60 0.10 800 83,200
10:16 8.60 0.10 200 83,400
10:18 8.60 0.10 1,200 84,600
10:22 8.60 0.10 200 84,800
10:24 8.60 0.10 3,600 88,400
10:34 8.60 0.10 2,600 91,000
10:42 8.60 0.10 300 91,300
10:48 8.60 0.10 100 91,400
10:52 8.60 0.10 500 91,900
10:59 8.60 0.10 500 92,400
11:10 8.70 0.20 10,000 102,400
11:17 8.60 0.10 3,000 105,400
11:18 8.60 0.10 3,000 108,400
13:10 8.60 0.10 2,600 111,000
13:21 8.70 0.20 400 111,400
13:22 8.70 0.20 2,000 113,400
13:23 8.70 0.20 300 113,700
13:34 8.60 0.10 5,400 119,100
13:48 8.50 0 7,400 126,500
13:49 8.40 -0.10 5,600 132,100
13:59 8.50 0 100 132,200
14:10 8.50 0 400 132,600
14:45 8.40 -0.10 5,000 137,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,011.13 (2.06) 0% 20.46 (0.01) 0%
2018 2,207.88 (2.30) 0% 13.20 (0.01) 0%
2019 2,357.57 (1.81) 0% 14.06 (0.01) 0%
2020 2,073.22 (1.80) 0% 0 (0.01) 0%
2021 2,427.45 (2.68) 0% 0.00 (0.06) 1,913%
2022 3,824 (3.52) 0% 19.02 (0.01) 0%
2023 4,148.08 (1.47) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV703,278634,9991,019,180959,8843,317,3402,718,4783,274,8753,516,7042,681,4841,804,0141,805,4672,304,8092,058,8582,259,036
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1453,19714,2565,49025,08812,0752,70614,17371,98410,4797,50313,75712,46335,162
Lợi nhuận sau thuế 1,5732,55711,4054,39219,9289,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,117
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5732,55711,4054,39219,9289,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,117
Tổng tài sản325,494552,006480,295338,862325,494251,192284,755285,704356,910239,225241,561281,013344,804259,500
Tổng nợ118,435344,799266,633134,325118,43550,16882,79570,093121,35743,20343,73377,763133,30445,751
Vốn chủ sở hữu207,058207,207213,661204,537207,058201,024201,960215,611235,553196,022197,828203,250211,500213,749


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |