CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ (psw)

7.50
0.10
(1.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.40
7.40
7.50
7.30
8,600
11.8K
0.6K
14.1x
0.7x
4% # 5%
1.0
134 Bi
17 Mi
36,075
9.8 - 7.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.40 100 7.50 7,700
7.30 7,900 7.60 2,900
7.20 4,000 7.70 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 200

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 46.75 (-0.25) 47.7%
DCM 32.50 (0.00) 24.1%
DPM 22.40 (-0.20) 17.5%
BFC 46.75 (-0.45) 3.4%
DHB 11.00 (0.00) 3.3%
LAS 11.80 (0.00) 2.9%
VAF () 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 7.40 0 2,800 2,800
09:27 7.40 0 1,300 4,100
09:45 7.40 0 700 4,800
10:16 7.40 0 100 4,900
13:57 7.40 0 1,200 6,100
14:32 7.40 0 1,900 8,000
14:33 7.30 -0.10 300 8,300
14:48 7.50 0.10 300 8,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,011.13 (2.06) 0% 20.46 (0.01) 0%
2018 2,207.88 (2.30) 0% 13.20 (0.01) 0%
2019 2,357.57 (1.81) 0% 14.06 (0.01) 0%
2020 2,073.22 (1.80) 0% 0 (0.01) 0%
2021 2,427.45 (2.68) 0% 0.00 (0.06) 1,913%
2022 3,824 (3.52) 0% 19.02 (0.01) 0%
2023 4,148.08 (1.47) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV703,278634,9991,019,180959,8843,317,3402,718,4783,274,8753,516,7042,681,4841,804,0141,805,4672,304,8092,058,8582,259,036
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1453,19714,2565,49025,08812,0752,70614,17371,98410,4797,50313,75712,46335,162
Lợi nhuận sau thuế 1,5732,55711,4054,39219,9289,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,117
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5732,55711,4054,39219,9289,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,117
Tổng tài sản325,494552,006480,295338,862325,494251,192284,755285,704356,910239,225241,561281,013344,804259,500
Tổng nợ118,435344,799266,633134,325118,43550,16882,79570,093121,35743,20343,73377,763133,30445,751
Vốn chủ sở hữu207,058207,207213,661204,537207,058201,024201,960215,611235,553196,022197,828203,250211,500213,749


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |