CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ (psw)

7.30
-0.10
(-1.35%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.40
7.30
7.30
7.30
500
12.9K
1.8K
4.2x
0.6x
4% # 14%
0.8
124 Bi
17 Mi
20,400
8.1 - 7.1
473 Bi
219 Bi
216.1%
31.63%
15 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.20 5,800 7.40 20,400
7.10 7,500 7.50 7,200
7.00 4,500 7.60 3,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.00 (0.90) 47.7%
DCM 34.75 (-0.65) 24.1%
DPM 21.40 (-0.30) 17.5%
BFC 56.10 (-1.20) 3.4%
DHB 11.60 (-0.20) 3.3%
LAS 11.80 (0.00) 2.9%
VAF 17.60 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:34 7.30 0 500 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV703,278634,9991,019,180959,8843,317,3402,718,4783,274,8753,516,7042,681,4841,804,0141,805,4672,304,8092,058,8582,259,036
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1453,19714,2565,49025,08812,0752,70614,17371,98410,4797,50313,75712,46335,162
Lợi nhuận sau thuế 1,5732,55711,4054,39219,9289,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,117
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5732,55711,4054,39219,9289,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,117
Tổng tài sản325,494552,006480,295338,862325,494251,192284,755285,704356,910239,225241,561281,013344,804259,500
Tổng nợ118,435344,799266,633134,325118,43550,16882,79570,093121,35743,20343,73377,763133,30445,751
Vốn chủ sở hữu207,058207,207213,661204,537207,058201,024201,960215,611235,553196,022197,828203,250211,500213,749


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc