CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ (psw)

8
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8
8
8
7.90
11,400
11.8K
0.6K
14.1x
0.7x
4% # 5%
1.0
134 Bi
17 Mi
36,075
9.8 - 7.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.90 9,600 8.00 3,600
7.80 5,000 8.10 5,200
7.70 6,000 8.20 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Nông - Lâm - Ngư
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 53.60 (1.30) 47.7%
DCM 42.70 (2.35) 24.1%
DPM 26.50 (0.85) 17.5%
BFC 67.60 (4.40) 3.4%
DHB 13.50 (0.50) 3.3%
LAS 15.70 (0.10) 2.9%
VAF 22.40 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 8 0 100 100
13:22 7.90 -0.10 4,000 4,100
13:56 7.90 -0.10 200 4,300
14:10 7.90 -0.10 4,000 8,300
14:20 8 0 100 8,400
14:21 8 0 1,000 9,400
14:45 8 0 2,000 11,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,011.13 (2.06) 0% 20.46 (0.01) 0%
2018 2,207.88 (2.30) 0% 13.20 (0.01) 0%
2019 2,357.57 (1.81) 0% 14.06 (0.01) 0%
2020 2,073.22 (1.80) 0% 0 (0.01) 0%
2021 2,427.45 (2.68) 0% 0.00 (0.06) 1,913%
2022 3,824 (3.52) 0% 19.02 (0.01) 0%
2023 4,148.08 (1.47) 0% 20 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV703,278634,9991,019,180959,8843,317,3402,718,4783,274,8753,516,7042,681,4841,804,0141,805,4672,304,8092,058,8582,259,036
Tổng lợi nhuận trước thuế2,1453,19714,2565,49025,08812,0752,70614,17371,98410,4797,50313,75712,46335,162
Lợi nhuận sau thuế 1,5732,55711,4054,39219,9289,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,117
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,5732,55711,4054,39219,9289,4542,06211,19857,3538,3685,99010,9909,95328,117
Tổng tài sản325,494552,006480,295338,862325,494251,192284,755285,704356,910239,225241,561281,013344,804259,500
Tổng nợ118,435344,799266,633134,325118,43550,16882,79570,093121,35743,20343,73377,763133,30445,751
Vốn chủ sở hữu207,058207,207213,661204,537207,058201,024201,960215,611235,553196,022197,828203,250211,500213,749


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |